Bảng Lảng Trong Tiếng Pháp Là Gì? - Từ điển Số
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ bảng lảng tiếng Pháp
Từ điển Việt Pháp | bảng lảng (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ bảng lảng | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Pháp chuyên ngành |
Bạn đang chọn từ điển Việt Pháp, hãy nhập từ khóa để tra.
Việt Pháp Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữĐịnh nghĩa - Khái niệm
bảng lảng tiếng Pháp?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ bảng lảng trong tiếng Pháp. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ bảng lảng tiếng Pháp nghĩa là gì.
bảng lảngconfus; vague; flou Chiều trời bảng_lảng bóng hoàng_hôn (Bà huyện Thanh Quan)+le crépuscule du soir jette sur le ciel sa lumière confuse Bảng_lảng bơ lơ +xem bơ_lơXem từ điển Pháp Việt
Tóm lại nội dung ý nghĩa của bảng lảng trong tiếng Pháp
bảng lảng. confus; vague; flou. Chiều trời bảng_lảng bóng hoàng_hôn (Bà huyện Thanh Quan)+le crépuscule du soir jette sur le ciel sa lumière confuse. Bảng_lảng bơ lơ +xem bơ_lơ.
Đây là cách dùng bảng lảng tiếng Pháp. Đây là một thuật ngữ Tiếng Pháp chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Pháp
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ bảng lảng trong tiếng Pháp là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Thuật ngữ liên quan tới bảng lảng
- văn tiếng Pháp là gì?
- bát đĩa tiếng Pháp là gì?
- nhỏ tuổi tiếng Pháp là gì?
- tráp tiếng Pháp là gì?
- xã trưởng tiếng Pháp là gì?
- tốt vô ngần tiếng Pháp là gì?
- thai dựng tiếng Pháp là gì?
- đái đêm tiếng Pháp là gì?
- lạ miệng tiếng Pháp là gì?
- lòng ngòng tiếng Pháp là gì?
- thặng dư tiếng Pháp là gì?
- vong bản tiếng Pháp là gì?
- thi gia tiếng Pháp là gì?
- cổ độ tiếng Pháp là gì?
- miệt thị tiếng Pháp là gì?
Từ khóa » Bảng Lãng Là Gì
-
Từ Điển - Từ Bảng Lảng Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
Từ điển Tiếng Việt "bảng Lảng" - Là Gì?
-
Bảng Lảng Nghĩa Là Gì?
-
Nghĩa Của Từ Bảng Lảng - Từ điển Việt
-
'bảng Lảng' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt - Dictionary ()
-
Bảng Lảng Là Gì? định Nghĩa
-
Từ Lảng Bảng Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
Khói Chiều Bãng Lãng... - BÁO SÀI GÒN GIẢI PHÓNG
-
Bảng Lảng Có Nghĩa Là Gì - Xây Nhà
-
Bảng Lảng Bơ Lơ - Wiktionary Tiếng Việt
-
Bảng Lảng Bơ Lơ Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Ứng Dụng Của Gỗ Bằng Lăng Trong Lĩnh Vực Nội Thất - CafeLand
-
Bảng Lảng - Từ điển Dịch Thuật Tiếng Anh
bảng lảng (phát âm có thể chưa chuẩn)