Bảng Phả Hệ Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
bảng phả hệ
* dtừ
genealogy



Từ liên quan- bảng
- bảng mã
- bảng số
- bảng vẽ
- bảng đá
- bảng giá
- bảng màu
- bảng sơn
- bảng thẻ
- bảng đen
- bảng hiệu
- bảng lảng
- bảng mạch
- bảng nhãn
- bảng nhắc
- bảng rồng
- bảng tính
- bảng vàng
- bảng điểm
- bảng ký tự
- bảng lương
- bảng mã tự
- bảng ra đa
- bảng tỷ số
- bảng cấp số
- bảng kẻ giá
- bảng món ăn
- bảng mẫu tự
- bảng phả hệ
- bảng tác xạ
- bảng bắn đón
- bảng cam kết
- bảng chỉ dẫn
- bảng chữ cái
- bảng cáo thị
- bảng cắt gác
- bảng danh dự
- bảng hiệu xe
- bảng hoán vị
- bảng kiểm kê
- bảng liệt kê
- bảng mục lục
- bảng pha màu
- bảng tóm tắt
- bảng từ vựng
- bảng yết thị
- bảng đăng ký
- bảng đồng hồ
- bảng chi tiết
- bảng chú giải
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Phả Hệ Trong Tiếng Anh
-
Phả Hệ Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
PHẢ HỆ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Phả Hệ In English - Glosbe Dictionary
-
Danh Từ Tiếng Anh Chỉ Mối Quan Hệ Trong Gia đình
-
PHẢ HỆ DI TRUYỀN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
TRONG PHẢ HỆ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Nghĩa Của Từ Phả Hệ Bằng Tiếng Anh
-
Gia Phả Tiếng Anh Là Gì? Gia Phả Bắt đầu Từ đâu?
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về GIA ĐÌNH Theo CHỦ ĐỀ Mới Nhất 2022
-
Phả Hệ: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng Nghĩa, Phản ...
-
Từ điển Việt Anh "phả Hệ" - Là Gì?
-
Từ Vựng Tiếng Anh Chủ đề Gia đình - English4u
-
34 Từ Vựng Về Các Thành Viên Trong Gia đình - Langmaster