Bảng Tra Cứu Kích Thước Vòng Bi - Bạc đạn - Ống Thép
Có thể bạn quan tâm
090 461 5596
- Trang chủ
- Giới thiệu
- Ống thép
- Ống thép đúc
- Ống thép hàn
- Ống thép mạ kẽm
- Ống thép đen
- Phụ kiện ống thép
- Phụ kiện ren
- Phụ kiện hàn
- Mặt bích thép
- Khớp nối mềm
- Inox
- Ống Inox
- Phụ kiện Inox
- Mặt Bích Inox
- Tấm Inox
- Vật tư PCCC
- Thiết bị PCCC
- Trụ cứu hỏa
- Trung tâm báo cháy
- Van
- Tin tức
- Liên hệ
- Trang chủ >
- Tin tức
Danh mục sản phẩm
- Ống thép
- Ống thép đúc
- Ống thép hàn
- Ống thép mạ kẽm
- Ống thép đen
- Phụ kiện ống thép
- Phụ kiện ren
- Phụ kiện hàn
- Mặt bích thép
- Khớp nối mềm
- Inox
- Ống Inox
- Phụ kiện Inox
- Mặt Bích Inox
- Tấm Inox
- Vật tư PCCC
- Thiết bị PCCC
- Trụ cứu hỏa
- Trung tâm báo cháy
- Van
Hotline
Mr HIỂN
090 461 5596
Mr LÂM
093 444 1619
BẢNG TRA CỨU KÍCH THƯỚC VÒNG BI - BẠC ĐẠN Nội dung chínhBài viết dưới đây với mục tiêu giúp Khách hàng hiểu về các thông số khắc trên vòng bi bạc đạn, mỗi con số được ghi trên các vòng bi có những ý nghĩa riêng và có các ứng dụng khác nhau. Từ đó có thể tự kiểm tra kích thước sản phẩm vòng bi cần sử dụng tương thích với thiết kế để có thể lựa chọn đúng sản phẩm phù hợp với nhu cầu.
Thị trường có rất nhiều vòng bi với chủng loại, kích cỡ, kích thước khác nhau. Để có thể biết loại nào phù hợp cho việc sản xuất, chế tạo máy móc, bạn nên tìm hiểu và tra cứu thông số vòng bi bạc đạn.2 CÁCH TRA CỨU MÃ SỐ, KÍCH THƯỚC VÒNG BI - BẠC ĐẠN NHANH NHẤT, ĐẨY ĐỦ NHẤT
►CÁCH 1: Website https://phukienthepdaian.com cung cấp bảng tra cứu mã sản phẩm theo loại Vòng bi một cách nhanh chóng và khoa học nhất. Bạn truy cập vào danh mục SẢN PHẨM ⇒ Bước 1: Chọn Loại Vòng bi (VÒNG BI CẦU| VÒNG BI ĐŨA | VÒNG BI CÔN | VÒNG BI KIM | VÒNG BI TANG TRỐNG,....) ⇒ Bước 2: Chọn Click trực tiếp vào nhóm mã chính, ví dụ: (6000, 6200, 16000,...) Hoặc Click tìm kiếm sản phẩm chi tiết theo từng nhóm mã con, Vd:(6301, 6302, 6303,...) ►CÁCH 2: Quý Khách hàng có thể tham khảo 1 số thông số theo Bảng tra cứu kích thước vòng bi dưới đây (bảng mang tính chất tham khảo 1 số mã, không thể đầy đủ được như trên website https://phukienthepdaian.com) Hướng dẫn tra: (Chú thích: đơn vị mm) - OD : đường kính ngoài vòng bi (bạc đạn) - ID: đường kính trong vòng bi (bạc đạn) - T: độ dày ổ lănBẢNG TRA CỨU KÍCH THƯỚC VÒNG BI - BẠC ĐẠN
| ID | OD | T | Mã số |
|---|---|---|---|
| 10 | 26 | 8 | 6000 |
| 10 | 30 | 9 | 6200 |
| 10 | 35 | 11 | 6300 |
| 10 | 19 | 5 | 6800 |
| 10 | 22 | 6 | 6900 |
| 12 | 28 | 8 | 6001 |
| 12 | 32 | 10 | 6201 |
| 12 | 37 | 12 | 6301 |
| 12 | 21 | 5 | 6801 |
| 12 | 24 | 6 | 6901 |
| 15 | 32 | 9 | 6002 |
| 15 | 35 | 11 | 6202 |
| 15 | 42 | 13 | 6302 |
| 15 | 24 | 5 | 6802 |
| 15 | 28 | 7 | 6902 |
| 17 | 35 | 10 | 6003 |
| 17 | 40 | 12 | 6203 |
| 17 | 47 | 14 | 6303 |
| 17 | 26 | 5 | 6803 |
| 17 | 30 | 7 | 6903 |
| 20 | 42 | 12 | 6004 |
| 20 | 47 | 14 | 6204 |
| 20 | 52 | 15 | 6304 |
| 20 | 32 | 7 | 6804 |
| 20 | 37 | 9 | 6904 |
| 22 | 50 | 14 | 62/22 |
| 22 | 56 | 16 | 63/22 |
| 25 | 47 | 12 | 6005 |
| 25 | 52 | 15 | 6205 |
| 25 | 62 | 17 | 6305 |
| 25 | 37 | 7 | 6805 |
| 25 | 42 | 9 | 6905 |
| 28 | 58 | 16 | 62/28 |
| 28 | 68 | 18 | 63/28 |
| 30 | 55 | 13 | 6006 |
| 30 | 62 | 16 | 6206 |
| 30 | 72 | 19 | 6306 |
| 30 | 42 | 7 | 6806 |
| 30 | 47 | 9 | 6906 |
| 32 | 65 | 17 | 62/32 |
| 32 | 75 | 20 | 63/32 |
| 35 | 62 | 14 | 6007 |
| 35 | 72 | 17 | 6207 |
| 35 | 80 | 21 | 6307 |
| 35 | 47 | 7 | 6807 |
| 35 | 55 | 10 | 6907 |
| 40 | 68 | 15 | 6008 |
| 40 | 80 | 18 | 6208 |
| 40 | 90 | 23 | 6308 |
| 40 | 52 | 7 | 6808 |
| 40 | 62 | 12 | 6908 |
| 45 | 75 | 16 | 6009 |
| 45 | 85 | 19 | 6209 |
| 45 | 100 | 25 | 6309 |
| 45 | 58 | 7 | 6809 |
| 45 | 68 | 12 | 6909 |
| 50 | 80 | 16 | 6010 |
| 50 | 90 | 20 | 6210 |
| 50 | 110 | 27 | 6310 |
| 50 | 65 | 7 | 6810 |
| 50 | 72 | 12 | 6910 |
| 55 | 90 | 18 | 6011 |
| 55 | 100 | 21 | 6211 |
| 55 | 120 | 29 | 6311 |
| 55 | 72 | 9 | 6801 |
| 55 | 80 | 13 | 6901 |
| 60 | 95 | 18 | 6012 |
| 60 | 110 | 22 | 6212 |
| 60 | 130 | 31 | 6312 |
| 60 | 78 | 10 | 6812 |
| 60 | 85 | 13 | 6912 |
| 65 | 100 | 18 | 6013 |
| 65 | 120 | 23 | 6213 |
| 65 | 140 | 33 | 6313 |
| 65 | 85 | 10 | 6813 |
| 65 | 90 | 13 | 6913 |
| 70 | 110 | 20 | 6014 |
| 70 | 125 | 24 | 6214 |
| 70 | 150 | 35 | 6314 |
| 70 | 90 | 10 | 6814 |
| 70 | 100 | 16 | 6914 |
| 75 | 115 | 20 | 6015 |
| 75 | 130 | 25 | 6215 |
| 75 | 160 | 37 | 6315 |
| 75 | 95 | 10 | 6815 |
| 75 | 105 | 16 | 6915 |
| 80 | 125 | 22 | 6016 |
| 80 | 140 | 26 | 6216 |
| 80 | 170 | 39 | 6316 |
| 80 | 100 | 10 | 6816 |
| 80 | 110 | 16 | 6916 |
| 85 | 130 | 22 | 6017 |
| 85 | 150 | 28 | 6217 |
| 85 | 180 | 41 | 6317 |
| 85 | 110 | 13 | 6817 |
| 85 | 120 | 18 | 6917 |
| 90 | 140 | 24 | 6018 |
| 90 | 160 | 30 | 6218 |
| 90 | 190 | 43 | 6318 |
| 90 | 115 | 13 | 6818 |
| 90 | 125 | 18 | 6918 |
| 95 | 145 | 24 | 6019 |
| 95 | 170 | 32 | 6219 |
| 95 | 200 | 45 | 6319 |
| 95 | 120 | 13 | 6819 |
| 95 | 130 | 18 | 6919 |
| 100 | 150 | 24 | 6020 |
| 100 | 180 | 34 | 6220 |
| 100 | 215 | 47 | 6320 |
| 100 | 125 | 13 | 6820 |
| 100 | 140 | 20 | 6920 |
Từ khóa » Tra Cứu Vòng Bi Kim
-
Bảng Tra Cứu Kích Thước Vòng Bi
-
Phần Mềm Tra Cứu Vòng Bi Bạc đạn Miễn Phí
-
Công Cụ Tra Cứu Kích Thước Vòng Bi Bạc đạn Miễn Phí
-
Vòng Bi Kim HKxx, BKxx, HNxx
-
Phân Loại Vòng Bi Kim Và Cách Chuyển đổi Mã Các Loại - Sài Gòn CMT
-
Vòng Bi Lăn Kim đơn Dòng HK - BẠC ĐẠN
-
Ứng Dụng Tra Cứu Thông Số Vòng Bi Bạc đạn
-
Hướng Dẫn Tra Cứu Kích Thước Của Các Hãng Vòng Bi
-
Bảng Tra Kích Thước Vòng Bi, Bạc đạn Chuẩn - Xe Cơ Giới Chuyên Dụng
-
BẢNG TRA KÍCH THƯỚC VÒNG BI BẠC ĐẠN
-
Vòng Bi Kim - Thiết Bị Cơ Giới Chuyên Dùng
-
Bảng Tra Kích Thước Vòng Bi, Bạc đạn - Sản Xuất Bánh Xe Nâng điện Pu
-
Bảng Tra Cứu Kích Thước Vòng Bi - Sơn Giang