Băng Tuyết In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "băng tuyết" into English
ice and snow, purity, snow are the top translations of "băng tuyết" into English.
băng tuyết + Add translation Add băng tuyếtVietnamese-English dictionary
-
ice and snow
nounNhưng cho dù bị vùi dưới băng tuyết, thì tình yêu vẫn tồn tại.
But even buried under ice and snow, love survives.
GlosbeMT_RnD -
purity
noun FVDP Vietnamese-English Dictionary -
snow
nounNhưng cho dù bị vùi dưới băng tuyết, thì tình yêu vẫn tồn tại.
But even buried under ice and snow, love survives.
GlosbeMT_RnD
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "băng tuyết" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "băng tuyết" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » đá Tuyết Tiếng Anh Là Gì
-
ĐÁ TUYẾT In English Translation - Tr-ex
-
Từ điển Việt Anh "đá Tuyết" - Là Gì? - Vtudien
-
"đá Tuyết" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Top 12 đá Tuyết Trong Tiếng Anh Là Gì
-
BĂNG TUYẾT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Sleet | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary
-
Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Bóng đá
-
Đá Lạnh Tiếng Anh Là Gì
-
Mẫu Câu Hỏi Và Trả Lời Về Thời Tiết Trong Tiếng Anh - Pasal
-
Núi Tuyết Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Lều Tuyết – Wikipedia Tiếng Việt