Bảng Xếp Hạng Bóng đá - VietNamNet
- Dữ liệu
- Lịch thi đấu
- Kết quả
- Bảng xếp hạng
- Cầu thủ
- Đội bóng
-
Thể thao -
- Premier League
- Serie A
- Bundesliga 1
- La Liga
- Ligue 1
- UEFA Champions League
- UEFA Europa League
-
- Chính trị
- Thời sự
- Kinh doanh
- Dân tộc và Tôn giáo
- Thể thao
- Giáo dục
- Thế giới
- Đời sống
- Văn hóa - Giải trí
- Sức khỏe
- Công nghệ
- Pháp luật
- Ô tô xe máy
- Du lịch
- Bất động sản
- Bạn đọc
- Tuần Việt Nam
-
- Toàn văn
- Công nghiệp hỗ trợ
- Bảo vệ người tiêu dùng
- Thị trường tiêu dùng
- Giảm nghèo bền vững
- Nông thôn mới
- Dân tộc thiểu số và miền núi
- Nội dung chuyên đề
- English
- Talks
- Đính chính
- Hồ sơ
- Ảnh
- Video
- Multimedia
- Podcast
- Tin tức 24h
- Lịch vạn niên
- Tin nóng
- Sự kiện
- Cơ quan chủ quản: Bộ Dân tộc và Tôn giáo
- Số giấy phép: 146/GP-BVHTTDL, cấp ngày 17/10/2025
- Tổng biên tập: Nguyễn Văn Bá
- Liên hệ tòa soạn
- Địa chỉ: Tầng 18, Toà nhà Cục Viễn thông (VNTA), 68 Dương Đình Nghệ, phường Cầu Giấy, TP. Hà Nội.
- Điện thoại: 02439369898 - Hotline: 0923457788
- Email: [email protected]
- © 1997 Báo VietNamNet. All rights reserved.
- Chỉ được phát hành lại thông tin từ website này khi có sự đồng ý bằng văn bản của báo VietNamNet.
- Liên hệ quảng cáo
- Công ty Cổ phần Truyền thông VietNamNet
- Hotline: 0919 405 885 (Hà Nội) - 0919 435 885 (Tp.HCM)
- Email: [email protected]
- Báo giá: http://vads.vn
- Hỗ trợ kỹ thuật: [email protected]
- Tải ứng dụng
- Độc giả gửi bài
- Tuyển dụng
- Talks
- Hồ sơ
- Ảnh
- Video
- Multimedia
- Podcast
- Tin tức 24h
- Tuyến bài
- Sự kiện nóng
- Tuyển dụng
- Liên hệ tòa soạn
- Liên hệ quảng cáo
-
- Độc giả gửi bài
- Tuyển dụng
- Lịch vạn niên
Premier League
Lịch Kết quả BXH Vua phá lưới- Lịch thi đấu
- BXH
- Kết quả
- Vua phá lưới
Bảng xếp hạng Premier League 2025/2026 Bảng xếp hạng Premier League 2025/2026 Xem thêm >>
| TTTT | đội bóngĐội | trậnTrận | thắngT | hòaH | bạiB | HSHS | điểmĐiểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Arsenal A | 19 | 14 | 3 | 2 | 25 | 45 | t t t t b |
| 2 | Manchester City MC | 19 | 13 | 2 | 4 | 26 | 41 | h t t t t |
| 3 | Aston Villa AV | 19 | 12 | 3 | 4 | 7 | 39 | b t t t t |
| 4 | Liverpool L | 19 | 10 | 3 | 6 | 4 | 33 | h t t t h |
| 5 | Chelsea C | 19 | 8 | 6 | 5 | 11 | 30 | h b h t h |
| 6 | Manchester United MU | 19 | 8 | 6 | 5 | 4 | 30 | h t b h t |
| 7 | Sunderland S | 19 | 7 | 8 | 4 | 2 | 29 | h h h t b |
| 8 | Everton E | 19 | 8 | 4 | 7 | 0 | 28 | t h b b t |
Serie A
Lịch Kết quả BXH Vua phá lưới- Lịch thi đấu
- BXH
- Kết quả
- Vua phá lưới
Bảng xếp hạng Serie A 2025/2026 Bảng xếp hạng Serie A 2025/2026 Xem thêm >>
| TTTT | đội bóngĐội | trậnTrận | thắngT | hòaH | bạiB | HSHS | điểmĐiểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Inter I | 16 | 12 | 0 | 4 | 21 | 36 | t t t t b |
| 2 | AC Milan AM | 16 | 10 | 5 | 1 | 14 | 35 | t h t t t |
| 3 | Napoli N | 16 | 11 | 1 | 4 | 11 | 34 | t b t t t |
| 4 | AS Roma AR | 17 | 11 | 0 | 6 | 9 | 33 | t b t b b |
| 5 | Juventus J | 17 | 9 | 5 | 3 | 8 | 32 | t t t b t |
| 6 | como C | 16 | 7 | 6 | 3 | 10 | 27 | t b b t t |
| 7 | Bologna B | 16 | 7 | 5 | 4 | 10 | 26 | h b h b t |
| 8 | Lazio L | 17 | 6 | 6 | 5 | 6 | 24 | h h t h b |
Bundesliga 1
Lịch Kết quả BXH Vua phá lưới- Lịch thi đấu
- BXH
- Kết quả
- Vua phá lưới
Bảng xếp hạng Bundesliga 1 2025/2026 Bảng xếp hạng Bundesliga 1 2025/2026 Xem thêm >>
| TTTT | đội bóngĐội | trậnTrận | thắngT | hòaH | bạiB | HSHS | điểmĐiểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bayern Munich BM | 15 | 13 | 2 | 0 | 44 | 41 | t h t t t |
| 2 | Borussia Dortmund BD | 15 | 9 | 5 | 1 | 14 | 32 | t h t t h |
| 3 | Bayer Leverkusen BL | 15 | 9 | 2 | 4 | 13 | 29 | t t b b t |
| 4 | RB Leipzig RL | 15 | 9 | 2 | 4 | 11 | 29 | b b t h t |
| 5 | 1899 Hoffenheim 1H | 15 | 8 | 3 | 4 | 9 | 27 | h t b t h |
| 6 | VfB Stuttgart VS | 15 | 8 | 2 | 5 | 3 | 26 | h t b b h |
| 7 | Eintracht Frankfurt EF | 15 | 7 | 4 | 4 | 0 | 25 | h t b h t |
| 8 | Union Berlin UB | 15 | 6 | 3 | 6 | -3 | 21 | t t b b t |
La Liga
Lịch Kết quả BXH Vua phá lưới- Lịch thi đấu
- BXH
- Kết quả
- Vua phá lưới
Bảng xếp hạng La Liga 2025/2026 Bảng xếp hạng La Liga 2025/2026 Xem thêm >>
| TTTT | đội bóngĐội | trậnTrận | thắngT | hòaH | bạiB | HSHS | điểmĐiểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Barcelona B | 18 | 15 | 1 | 2 | 31 | 46 | t t t t t |
| 2 | Real Madrid RM | 18 | 13 | 3 | 2 | 20 | 42 | t t b t h |
| 3 | Atletico Madrid AM | 18 | 11 | 4 | 3 | 17 | 37 | t t b b t |
| 4 | Villarreal V | 16 | 11 | 2 | 3 | 16 | 35 | b t t t t |
| 5 | Espanyol E | 17 | 10 | 3 | 4 | 5 | 33 | t t t t t |
| 6 | Real Betis RB | 17 | 7 | 7 | 3 | 10 | 28 | t h b t h |
| 7 | Celta Vigo CV | 17 | 5 | 8 | 4 | 1 | 23 | h t t b t |
| 8 | Athletic Club AC | 18 | 7 | 2 | 9 | -8 | 23 | b b t b t |
Ligue 1
Lịch Kết quả BXH Vua phá lưới- Lịch thi đấu
- BXH
- Kết quả
- Vua phá lưới
Bảng xếp hạng Ligue 1 2025/2026 Bảng xếp hạng Ligue 1 2025/2026 Xem thêm >>
| TTTT | đội bóngĐội | trậnTrận | thắngT | hòaH | bạiB | HSHS | điểmĐiểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lens L | 16 | 12 | 1 | 3 | 15 | 37 | t t t t t |
| 2 | Paris Saint Germain PG | 16 | 11 | 3 | 2 | 21 | 36 | t t b t t |
| 3 | Marseille M | 16 | 10 | 2 | 4 | 21 | 32 | t b h t t |
| 4 | Lille L | 16 | 10 | 2 | 4 | 13 | 32 | t t t t b |
| 5 | Lyon L | 16 | 8 | 3 | 5 | 6 | 27 | t b t h b |
| 6 | Rennes R | 16 | 7 | 6 | 3 | 3 | 27 | t b t t t |
| 7 | Strasbourg S | 16 | 7 | 2 | 7 | 5 | 23 | h b b b t |
| 8 | Toulouse T | 16 | 6 | 5 | 5 | 5 | 23 | t t h b h |
UEFA Champions League
Lịch Kết quả BXH Vua phá lưới- Lịch thi đấu
- BXH
- Kết quả
- Vua phá lưới
Bảng xếp hạng UEFA Champions League 2025 Bảng xếp hạng UEFA Champions League 2025 Xem thêm >>
| TTTT | đội bóngĐội | trậnTrận | thắngT | hòaH | bạiB | HSHS | điểmĐiểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Arsenal A | 6 | 6 | 0 | 0 | 16 | 18 | t t t t t |
| 2 | Bayern Munich BM | 6 | 5 | 0 | 1 | 11 | 15 | t b t t t |
| 3 | Paris Saint Germain PG | 6 | 4 | 1 | 1 | 11 | 13 | h t b t t |
| 4 | Manchester City MC | 6 | 4 | 1 | 1 | 6 | 13 | t b t t h |
| 5 | Atalanta A | 6 | 4 | 1 | 1 | 2 | 13 | t t t h t |
| 6 | Inter I | 6 | 4 | 0 | 2 | 8 | 12 | b b t t t |
| 7 | Real Madrid RM | 6 | 4 | 0 | 2 | 6 | 12 | b t b t t |
| 8 | Atletico Madrid AM | 6 | 4 | 0 | 2 | 3 | 12 | t t t b t |
| 9 | Liverpool L | 6 | 4 | 0 | 2 | 3 | 12 | t b t t b |
| 10 | Borussia Dortmund BD | 6 | 3 | 2 | 1 | 6 | 11 | h t b t t |
| 11 | Tottenham T | 6 | 3 | 2 | 1 | 6 | 11 | t b t h h |
| 12 | Newcastle N | 6 | 3 | 1 | 2 | 7 | 10 | h b t t t |
| 13 | Chelsea C | 6 | 3 | 1 | 2 | 5 | 10 | b t h t t |
| 14 | Sporting CP SC | 6 | 3 | 1 | 2 | 4 | 10 | b t h t b |
| 15 | Barcelona B | 6 | 3 | 1 | 2 | 3 | 10 | t b h t b |
| 16 | Marseille M | 6 | 3 | 0 | 3 | 3 | 9 | t t b b t |
| 17 | Juventus J | 6 | 2 | 3 | 1 | 2 | 9 | t t h b h |
| 18 | Galatasaray G | 6 | 3 | 0 | 3 | 0 | 9 | b b t t t |
| 19 | Monaco M | 6 | 2 | 3 | 1 | -1 | 9 | t h t h h |
| 20 | Bayer Leverkusen BL | 6 | 2 | 3 | 1 | -2 | 9 | h t t b h |
| 21 | PSV Eindhoven PE | 6 | 2 | 2 | 2 | 4 | 8 | b t h t h |
| 22 | Qarabag Q | 6 | 2 | 1 | 3 | -3 | 7 | b b h b t |
| 23 | Napoli N | 6 | 2 | 1 | 3 | -5 | 7 | b t h b t |
| 24 | FC Copenhagen FC | 6 | 2 | 1 | 3 | -6 | 7 | t t b b b |
| 25 | Benfica B | 6 | 2 | 0 | 4 | -2 | 6 | t t b b b |
| 26 | Pafos P | 6 | 1 | 3 | 2 | -5 | 6 | b h t h b |
| 27 | Union St. Gilloise UG | 6 | 2 | 0 | 4 | -8 | 6 | b t b b b |
| 28 | Athletic Club AC | 6 | 1 | 2 | 3 | -5 | 5 | h h b t b |
| 29 | Olympiakos Piraeus OP | 6 | 1 | 2 | 3 | -7 | 5 | t b h b b |
| 30 | Eintracht Frankfurt EF | 6 | 1 | 1 | 4 | -8 | 4 | b b h b b |
| 31 | Club Brugge KV CK | 6 | 1 | 1 | 4 | -8 | 4 | b b h b b |
| 32 | Bodo/Glimt BG | 6 | 0 | 3 | 3 | -4 | 3 | h b b b h |
| 33 | Slavia Praha SP | 6 | 0 | 3 | 3 | -9 | 3 | b h b h b |
| 34 | Ajax A | 6 | 1 | 0 | 5 | -13 | 3 | t b b b b |
| 35 | Villarreal V | 6 | 0 | 1 | 5 | -9 | 1 | b b b b h |
| 36 | Kairat Almaty KA | 6 | 0 | 1 | 5 | -11 | 1 | b b b h b |
UEFA Europa League
Lịch Kết quả BXH Vua phá lưới- Lịch thi đấu
- BXH
- Kết quả
- Vua phá lưới
Bảng xếp hạng UEFA Europa League 2023 Bảng xếp hạng UEFA Europa League 2023 Xem thêm >>
| TTTT | đội bóngĐội | trậnTrận | thắngT | hòaH | bạiB | HSHS | điểmĐiểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | West Ham WH | 6 | 5 | 0 | 1 | 6 | 15 | t t t b t |
| 2 | SC Freiburg SF | 6 | 4 | 0 | 2 | 10 | 12 | b t t t b |
| 3 | Olympiakos Piraeus OP | 6 | 2 | 1 | 3 | -3 | 7 | t b b t h |
| 4 | TSC Backa Topola TT | 6 | 0 | 1 | 5 | -13 | 1 | b b b b h |
Indonesia chốt xong HLV trưởng, lương 40.000 USD/tháng
MU lao vào giành Elliot Anderson với Man City
Tuyển Việt Nam có thể được xử thắng 3-0 Malaysia sớm nhất khi nào?
U23 Việt Nam đi Saudi Arabia, hồi hộp với Thanh Nhàn
Bóng chuyền Việt Nam kích hoạt 'bom tấn' chuyển nhượng năm 2026 Từ khóa » Bxh Bỉ B
-
Bảng Xếp Hạng Bóng đá Bỉ Cập Nhật BXH Giải VĐQG Bỉ
-
Bảng Xếp Hạng Bóng đá VĐQG Bỉ Mùa Giải 2022/2023
-
Bảng Xếp Hạng Jupiler League 2022/2023 - Bóng đá/Bỉ
-
Bảng Xếp Hạng VĐQG Bỉ 2022/2023, BXH Bỉ Mới Nhất - KQBD
-
Bảng Xếp Hạng Bóng đá Bỉ 2022-2023 Mới Nhất
-
Bảng Xếp Hạng VĐQG Bỉ - BXH Bóng đá Bỉ Mới Nhất - Lịch Thi đấu
-
Bảng Xếp Hạng Bỉ - BXH Bóng đá Bỉ
-
Bảng Xếp Hạng Hạng 2 Bỉ. Xem BXH Bỉ Hôm Nay
-
Bảng Xếp Hạng Bóng Đá Bỉ - BXH VĐQG Bỉ Mới Nhất - Soi Kèo
-
Bảng Xếp Hạng Bóng đá Nam FIFA – Wikipedia Tiếng Việt
-
Bảng Xếp Hạng Bóng đá Bỉ - BXH VĐQG Bỉ Hôm Nay
-
Bxh Bulgaria B Pfg-bongda
-
Xếp Hạng Của Belgium
-
VĐQG Bỉ - p