Bảng Xếp Hạng Cầu Lông Thế Giới BWF (tháng 07 Năm 2022)
Có thể bạn quan tâm
- Trang chủ / Tuyển thủ hàng đầu / Xếp hạng
Bảng xếp hạng cầu lông thế giới BWF (tháng 01 năm 2026)
Đơn nam Đơn nữ Đôi nam Đôi nữ Đôi hỗn hợp Nam trẻ Nữ trẻĐơn nam
| 1 (--) | | SHI Yuqi SHI Yu Qi |
|
| 2 (--) | | Kunlavut VITIDSARN |
|
| 3 (--) | | Anders ANTONSEN |
|
| 4 (--) | | Jonatan CHRISTIE |
|
| 5 (↑6) | | LI Shifeng LI Shi Feng |
|
| 6 (↓5) | | CHOU Tien Chen |
|
| 7 (--) | | Christo POPOV |
|
| 8 (--) | | Alex LANIER |
|
| 9 (--) | | Kodai NARAOKA |
|
| 10 (--) | | Kean Yew LOH LOH Kean Yew |
|
Đơn nữ
| 1 (--) | | Se Young AN AN Se Young |
|
| 2 (--) | | Zhiyi WANG WANG Zhi Yi |
|
| 3 (--) | | Akane YAMAGUCHI |
|
| 4 (--) | | CHEN Yufei CHEN Yu Fei |
|
| 5 (--) | | HAN Yue |
|
| 6 (↑8) | | Ratchanok INTANON |
|
| 7 (↓6) | | Putri Kusuma WARDANI |
|
| 8 (↓7) | | Pornpawee CHOCHUWONG |
|
| 10 (--) | | Yu Jin SIM SIM Yu Jin |
|
| 11 (--) | | GAO Fangjie GAO Fang Jie |
|
Đôi nam
| 1 (--) | | KIM Won Ho SEO Seung Jae |
|
| 2 (--) | | Aaron CHIA Wooi Yik SOH |
|
| 3 (↑5) | | Weikeng LIANG LIANG Wei Keng WANG Chang |
|
| 4 (--) | | Fajar ALFIAN Muhammad Shohibul FIKRI |
|
| 5 (↓3) | | Satwiksairaj RANKIREDDY Chirag SHETTY |
|
Đôi nữ
| 2 (--) | | Pearly Koong Le TAN TAN Pearly Muralitharan THINAAH |
|
| 3 (--) | | KIM Hye Jeong KONG Hee Yong |
|
| 4 (↑5) | | BAEK Ha Na LEE So Hee |
|
| 5 (↓4) | | JIA Yifan JIA Yi Fan ZHANG Shuxian |
|
| 6 (--) | | Yuki FUKUSHIMA Mayu MATSUMOTO |
|
Đôi hỗn hợp
| 1 (--) | | FENG Yanzhe FENG Yan Zhe HUANG Dongping |
|
| 2 (--) | | JIANG Zhenbang JIANG Zhen Bang Yaxin WEI |
|
| 3 (↑4) | | Dechapol PUAVARANUKROH Supissara PAEWSAMPRAN |
|
| 4 (↓3) | | CHEN Tang Jie Ee Wei TOH |
|
| 5 (--) | | Thom GICQUEL Delphine DELRUE |
|
Đơn nam trẻ
| 103 (↓99) | | Domas PAKSYS |
|
| 124 (↓121) | | Toms SALA |
|
| 392 (↓385) | | Juan SALAMA ROMERO |
|
| 870 (↓859) | | Akbar ODUKA |
|
| 1029 (↓1018) | | Eric OFOYURU |
|
| 1079 (↓1067) | | YACINE Laichi |
|
| 1079 (↓1067) | | Ryane MAZRI |
|
| 1105 (↓1092) | | Constantinos GIANNOPOULOS Konstantinos GIANNOPOULOS |
|
| 1430 (↓1423) | | Kunj Ravi PATEL |
|
| 1674 (↓1645) | | Leonardo GOLOVCENKO |
|
Đơn nữ trẻ
| 16 (--) | | Aleyna KORKUT |
|
| 218 (--) | | Rachael QUARCOO |
|
| 488 (--) | | Catherine NDAGIRE Kate NDAGIRE |
|
| 668 (↓667) | | Victoria TELLO LOPEZ |
|
VĐV Hàng Đầu
Quốc Gia
- Việt Nam
- Nhật Bản
- Trung Quốc
- Hàn Quốc
- Đan mạch
- Malaysia
- Indonesia
- Ấn Độ
Quả cầu lông
Nhà Sản Xuất
- YONEX
- Gosen
- RSL
- A-win
- LI-NING
Xếp Hạng Đánh Giá
- Tổng hợp
- Độ bền
- Độ xoáy
- Kiểm soát
- Giá cả
- Khác biệt
Vợt
Nhà Sản Xuất
- YONEX
- MIZUNO
- Wilson
- VICTOR
- LI-NING
Xếp Hạng Đánh Giá
- Tổng hợp
- Điều khiển
- Va chạm
- Độ xoáy
- Hoạt động
-
Nhận chứng chỉ quà tặng Amazon tại một bài đánh giá!
20 điểm được thêm vào trong bài viết. Bạn có thể thay thế nó bằng một chứng chỉ quà tặng Amazon trị giá 500 yen với 500 điểm.
Từ khóa » Hạt Giống Cầu Lông Số 1 Thế Giới
-
Bảng Xếp Hạng Cầu Lông Thế Giới BWF 2022 Mới Nhất Tháng 4
-
4 Huyền Thoại Cầu Lông Thế Giới Là Những Ai? - Elipsport
-
Cập Nhật: Bảng Xếp Hạng Cầu Lông Thế Giới BWF (2022) - Wheyshop
-
BWF Đơn Nam Bảng Xếp Hạng
-
Top Các Tay Vợt Cầu Lông Hot Nhất Năm 2021 - THỂ THAO 247
-
Top 10 Tay Vợt Cầu Lông Nam Nổi Tiếng Nhất Thế Giới Hiện Nay
-
Bảng Xếp Hạng 10 Tay Vợt Cầu Lông Xuất Sắc Nhất Thế Giới: Viktor ...
-
Kento Momota Và Chen Yufei Hạt Giống Số 1 Olympic Tokyo 2020
-
Tay Vợt Singapore Thắng Dễ Hạt Giống Thái Lan ở Giải Cầu Lông Thế ...
-
Giải Cầu Lông Singapore Open Năm 2022: Nguyễn Thùy Linh Dừng ...
-
Tiến Minh Hạ đối Thủ Hơn 32 Bậc Giải Cầu Lông Châu Á, Số 1 Momota ...
-
SEA Games 31: Loh Kean Yew Giải Cơn Khát Vàng Cho Cầu Lông ...
CHN
THA
DEN
INA
TPE
FRA
JPN
SGP
KOR
MAS
IND
LTU
LAT
GUA
UGA
ALG
CYP
TUR
GHA