Bangladesh Mã Vùng

Cybo Niên giám Doanh nghiệp Toàn cầuKinh doanhMọi ngườiMã Bưu ChínhĐịa ChỉĐiện thoạiTrang webEmailKinh doanhMọi ngườiĐiện thoạiMã Bưu ChínhĐịa ChỉWebEmailChào mừng đến với CyboTrở lạiĐăng nhậpĐăng kíThêm doanh nghiệpDuyệt trang webCác Quốc GiaMã vùngMã Bưu ChínhCác Hạng MụcDUYỆT:Các Quốc GiaMã vùngMã Bưu ChínhCác Hạng MụcThêm doanh nghiệp
  • BD
Bangladesh | Mã Bưu Chính | Mã VùngMã Vùng tại Bangladesh

Thành phố đông dân nhất trong Bangladesh

DhakaChittagongKhulnaRajshahiComillaRangpurHuyện NarsingdiHuyện Cox's BazarHuyện JessoreNāgarpurSylhetMymensinghNarayanganjBograDinājpur

Các khu vực hoặc các bang theo quản lý hành chính ở Băng-la-đét

Barisal (phân khu)Chittagong (phân khu)Dhaka (phân khu)Khulna (phân khu)Rajshahi (phân khu)Rangpur (phân khu)Sylhet (phân khu)

Mã Cuộc Gọi Quốc Gia: +880

Mã VùngThành phốVùng theo quản lý hành chínhQuốc gia hoặc VùngDân số của thành phốMúi giờThời gianUTC
11CitycellDi độngBăng-la-đétGiờ Bangladesh13:44 Th 7UTC+06
15TeleTalkDi độngBăng-la-đétGiờ Bangladesh13:44 Th 7UTC+06
16AirtelDi độngBăng-la-đétGiờ Bangladesh13:44 Th 7UTC+06
17GrameenphoneDi độngBăng-la-đétGiờ Bangladesh13:44 Th 7UTC+06
18RobiDi độngBăng-la-đétGiờ Bangladesh13:44 Th 7UTC+06
19BanglalinkDi độngBăng-la-đétGiờ Bangladesh13:44 Th 7UTC+06
2DhakaDhaka (phân khu)Băng-la-đét10,4 triệuGiờ Bangladesh13:44 Th 7UTC+06
3020Băng-la-đétGiờ Bangladesh13:44 Th 7UTC+06
3022FatikchariChittagong (phân khu)Băng-la-đét33200Giờ Bangladesh13:44 Th 7UTC+06
3023Băng-la-đétGiờ Bangladesh13:44 Th 7UTC+06
3024Băng-la-đétGiờ Bangladesh13:44 Th 7UTC+06
3025Băng-la-đétGiờ Bangladesh13:44 Th 7UTC+06
3026Băng-la-đétGiờ Bangladesh13:44 Th 7UTC+06
3027Băng-la-đétGiờ Bangladesh13:44 Th 7UTC+06
3028Băng-la-đétGiờ Bangladesh13:44 Th 7UTC+06
3029Băng-la-đétGiờ Bangladesh13:44 Th 7UTC+06
3032Băng-la-đétGiờ Bangladesh13:44 Th 7UTC+06
3033Băng-la-đétGiờ Bangladesh13:44 Th 7UTC+06
3034Băng-la-đétGiờ Bangladesh13:44 Th 7UTC+06
3035Băng-la-đétGiờ Bangladesh13:44 Th 7UTC+06
3036SātkaniaChittagong (phân khu)Băng-la-đét52005Giờ Bangladesh13:44 Th 7UTC+06
3037Băng-la-đétGiờ Bangladesh13:44 Th 7UTC+06
31ChittagongChittagong (phân khu)Băng-la-đét3,9 triệuGiờ Bangladesh13:44 Th 7UTC+06
321Huyện NoakhaliChittagong (phân khu)Băng-la-đétGiờ Bangladesh13:44 Th 7UTC+06
3221Băng-la-đétGiờ Bangladesh13:44 Th 7UTC+06
3222Băng-la-đétGiờ Bangladesh13:44 Th 7UTC+06
3223Băng-la-đétGiờ Bangladesh13:44 Th 7UTC+06
3224Băng-la-đétGiờ Bangladesh13:44 Th 7UTC+06
3225Băng-la-đétGiờ Bangladesh13:44 Th 7UTC+06
331FeniChittagong (phân khu)Băng-la-đét84028Giờ Bangladesh13:44 Th 7UTC+06
3322ChhāgalnāiyaChittagong (phân khu)Băng-la-đét39335Giờ Bangladesh13:44 Th 7UTC+06
3323Băng-la-đétGiờ Bangladesh13:44 Th 7UTC+06
3324Băng-la-đétGiờ Bangladesh13:44 Th 7UTC+06
3325Băng-la-đétGiờ Bangladesh13:44 Th 7UTC+06
3326Băng-la-đétGiờ Bangladesh13:44 Th 7UTC+06
341Huyện Cox's BazarChittagong (phân khu)Băng-la-đét253788Giờ Bangladesh13:44 Th 7UTC+06
3422Băng-la-đétGiờ Bangladesh13:44 Th 7UTC+06
3424Băng-la-đétGiờ Bangladesh13:44 Th 7UTC+06
3425Băng-la-đétGiờ Bangladesh13:44 Th 7UTC+06
3427Băng-la-đétGiờ Bangladesh13:44 Th 7UTC+06
351RāngāmātiChittagong (phân khu)Băng-la-đétGiờ Bangladesh13:44 Th 7UTC+06
3529KaptaiChittagong (phân khu)Băng-la-đétGiờ Bangladesh13:44 Th 7UTC+06
36TelebartaDi độngBăng-la-đétGiờ Bangladesh13:44 Th 7UTC+06
361BāndarbanChittagong (phân khu)Băng-la-đét32523Giờ Bangladesh13:44 Th 7UTC+06
37NationalPhoneDi độngBăng-la-đétGiờ Bangladesh13:44 Th 7UTC+06
371Huyện KhagrachariChittagong (phân khu)Băng-la-đét50364Giờ Bangladesh13:44 Th 7UTC+06
38PeoplesTelDi độngBăng-la-đétGiờ Bangladesh13:44 Th 7UTC+06
381LakshmīpurChittagong (phân khu)Băng-la-đét61703Giờ Bangladesh13:44 Th 7UTC+06
3822Băng-la-đétGiờ Bangladesh13:44 Th 7UTC+06
3823Băng-la-đétGiờ Bangladesh13:44 Th 7UTC+06
Trang 1Tiếp theo
spinnerGần

Từ khóa » Số điện Thoại Bangladesh