Bảnh Bao Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "bảnh bao" thành Tiếng Anh
smart, spruce, crisp là các bản dịch hàng đầu của "bảnh bao" thành Tiếng Anh.
bảnh bao + Thêm bản dịch Thêm bảnh baoTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
smart
adjective FVDP Vietnamese-English Dictionary -
spruce
adjective FVDP Vietnamese-English Dictionary -
crisp
adjective verb noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- dandy
- dandyish
- dapper
- dashing
- gallant
- spick and span
- spicy
- stylish
- swagger
- swell
- trig
- well groomed
- elegant
- posh
- sporty
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bảnh bao " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "bảnh bao" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Sự Bảnh Bao Tiếng Anh Là Gì
-
Sự Bảnh Bao Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
BẢNH BAO Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
'bảnh Bao' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Bảnh Bao Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
“Bánh Bao” Trong Tiếng Anh: Định Nghĩa, Ví Dụ - StudyTiengAnh
-
BẢNH BAO - Translation In English
-
Từ điển Tiếng Việt - Từ Bảnh Bao Là Gì - MarvelVietnam
-
Bánh Bao Chỉ – Wikipedia Tiếng Việt
-
Khá Bảnh – Wikipedia Tiếng Việt
-
Swaggered Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Từ Vựng Chỉ Các Loại Bánh Mì Trong Tiếng Anh - VnExpress
-
Bánh Bao Tiếng Trung Là Gì?