Bánh Kem Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "bánh kem" thành Tiếng Anh
birthday cake, cheese-cake, cheesecake là các bản dịch hàng đầu của "bánh kem" thành Tiếng Anh.
bánh kem + Thêm bản dịch Thêm bánh kemTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
birthday cake
nouna cake made to celebrate a birthday [..]
Dbnary: Wiktionary as Linguistic Linked Open Data -
cheese-cake
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
cheesecake
noundessert food
tôi mang bánh kem từ chỗ làm cho anh nè
Brought you cheesecake from work.
en.wiktionary2016
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bánh kem " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "bánh kem" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Tiếng Anh Bánh Kem
-
BÁNH KEM - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Bánh Kem Tiếng Anh Là Gì - SGV
-
Bánh Kem Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
BÁNH SINH NHẬT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
BÁNH KEM Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Bánh Kem Trong Tiếng Anh đọc Là Gì
-
BÁNH KEM - Translation In English
-
30 Từ Vựng Tiếng Anh Chủ Đề Các Loại Bánh - TiengAnhOnline.Com
-
'bánh Kem' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
"Bánh Sinh Nhật" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
"bánh Kem" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Bánh Kem Tiếng Anh Là Gì ? Bánh Kem Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Từ Vựng Tiếng Anh Giao Tiếp Về Các Loại BÁNH - YouTube