Bánh Xe Bị Xì Bằng Tiếng Nhật - Glosbe
Tiếng Việt Tiếng Nhật Tiếng Việt Tiếng Nhật Phép dịch "bánh xe bị xì" thành Tiếng Nhật
パンク, フラットタイヤ là các bản dịch hàng đầu của "bánh xe bị xì" thành Tiếng Nhật.
bánh xe bị xì + Thêm bản dịch Thêm bánh xe bị xìTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Nhật
-
パンク
Verbal; Noun Dbnary: Wiktionary as Linguistic Linked Open Data -
フラットタイヤ
Dbnary: Wiktionary as Linguistic Linked Open Data
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bánh xe bị xì " sang Tiếng Nhật
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "bánh xe bị xì" thành Tiếng Nhật trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Xì Lốp Xe Tiếng Nhật
-
Từ Vựng Sửa Xe đạp Tiếng Nhật - Tsuku Việt
-
Học Từ Mới Tiếng Nhật Theo Chủ đề: Xe đạp
-
Tiếng Nhật Thực Dụng Chủ đề Xe đạp !
-
Từ Vựng Tiếng Nhật Theo Chủ đề Bộ Phận ô Tô
-
TÊN GỌI CÁC BỘ PHẬN CỦA... - Giao Lưu - Hỏi đáp Tiếng Nhật
-
Từ Vựng Tiếng Trung Về Phụ Tùng Xe Máy | Bộ Phận Linh Kiện
-
Tiếng Nhật Theo Chủ đề : Xe đạp
-
8 Lưu ý Khi Sử Dụng Xe đạp Tại Nhật Bản
-
Xe đạp điện Tiếng Nhật Là Gì - Xây Nhà
-
Lốp ô Tô, Kinh Nghiệm Mua Và Bảo Dưỡng Lốp Xe ô Tô Nhất định Phải ...