Bao Bì In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "bao bì" into English
packing, packaging, wrapping are the top translations of "bao bì" into English.
bao bì + Add translation Add bao bìVietnamese-English dictionary
-
packing
nounCũng có bao bì và nhẵn từ 4 ba lô mới.
There's also packing and tags from 4 new backpacks.
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
packaging
nounCó thể nhà sản xuất chỉ thêm một thành phần hoặc làm bao bì hấp dẫn hơn.
There might be just one new ingredient, and the packaging might be more attractive.
GlosbeMT_RnD -
wrapping
noun GlosbeMT_RnD -
packet
verb noun Glosbe-Trav-CDMultilang
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "bao bì" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "bao bì" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Kho Bao Bì In English
-
→ Bao Bì, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
BAO BÌ VÀ ĐÓNG GÓI In English Translation - Tr-ex
-
BAO BÌ NHỰA In English Translation - Tr-ex
-
54+ Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành đóng Gói
-
BAO BÌ - Translation In English
-
NỘI BÌ - Translation In English
-
Bao Bì - An Phát Holdings
-
Về Việc Chuyển Phân Xưởng Bao Bì Và Kho Bãi Thuộc Công Ty Rượu ...
-
Cách Phân Biệt Nhanh Các Loại Bao Bì Giấy - Khang Thành
-
Quyết định 153/2003/QĐ-BCN Chuyển Phân Xưởng Bao Bì Và Kho ...
-
Máy ép Miệng Bao Bì - Máy Hàn Miệng Túi Nilong M2-800mm
-
Kệ Kho Hàng Phù Hợp để Lưu Trữ Sản Phẩm Bao Bì - Việt POS Rack
-
Bao Bì Ngọc Diêp - Sản Phẩm Của Tập đoàn Ngọc Diệp