Bão Hoà Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "bão hoà" thành Tiếng Anh
saturated, saturate, Satiation là các bản dịch hàng đầu của "bão hoà" thành Tiếng Anh.
bão hoà + Thêm bản dịch Thêm bão hoàTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
saturated
adjectiveNó tìm những màu bão hoà, từ đồ chơi.
It looks for highly saturated colors, from toys.
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
saturate
verbNó tìm những màu bão hoà, từ đồ chơi.
It looks for highly saturated colors, from toys.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bão hoà " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Bão hoà + Thêm bản dịch Thêm Bão hoàTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
Satiation
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
Bản dịch "bão hoà" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Dung Dịch Bão Hòa In English
-
"dung Dịch Bão Hòa" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
BẰNG CÁCH BÃO HÒA In English Translation - Tr-ex
-
BÃO HÒA HOẶC In English Translation - Tr-ex
-
Use Dung Dịch Bão Hòa In Vietnamese Sentence Patterns Has Been ...
-
Sự Bão Hòa In English - Glosbe Dictionary
-
BÃO HÒA - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
'bão Hoà': NAVER Từ điển Hàn-Việt
-
'bao Hoa': NAVER Từ điển Hàn-Việt
-
Chất Béo Bão Hòa Tốt Hay Xấu đối Với Cơ Thể Chúng Ta? - Monkey
-
Bão Hòa: English Translation, Definition, Meaning, Synonyms ...
-
Bảo Hòa Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Từ điển Việt Anh "dung Dịch Bão Hòa" - Là Gì?