• Báo Hoa Mai, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe

Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "báo hoa mai" thành Tiếng Anh

leopard, leopardess, panther là các bản dịch hàng đầu của "báo hoa mai" thành Tiếng Anh.

báo hoa mai noun + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • leopard

    noun

    A large wild cat with a spotted coat, Panthera pardus, indigenous to Africa and Asia.

    Nó đề cập đến loài báo hoa mai, loài gấu tai vàng, ếch, rắn và sau đó

    It mentioned leopards and ring-tailed coatis and poison dart frogs and boa constrictors and then

    omegawiki
  • leopard

    enwiki-01-2017-defs
  • leopardess

    noun Dbnary: Wiktionary as Linguistic Linked Open Data
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • pard
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " báo hoa mai " sang Tiếng Anh

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Báo hoa mai + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • Leopard

    noun wikispecies
  • leopard

    noun

    species of mammal

    Nó đề cập đến loài báo hoa mai, loài gấu tai vàng, ếch, rắn và sau đó

    It mentioned leopards and ring-tailed coatis and poison dart frogs and boa constrictors and then

    wikidata
Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "báo hoa mai" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Con Báo Hoa Mai Tiếng Anh Là Gì