Bão Hòa Trong Tiếng Anh, Dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "bão hòa" thành Tiếng Anh
saturated, saturation là các bản dịch hàng đầu của "bão hòa" thành Tiếng Anh.
bão hòa + Thêm bản dịch Thêm bão hòaTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
saturated
adjectiveNếu mạng lưới bề mặt bị bão hòa, hãy nâng giao thông của ta lên.
If our surface grid is saturated, well, let's elevate our traffic.
GlosbeMT_RnD -
saturation
nounVì thế, anh nên từ bỏ chất béo bão hòa.
Speaking of which, you might want to lay off the saturated fats.
GlTrav3
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bão hòa " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "bão hòa" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Dung Dịch Bão Hòa Tiếng Anh Là Gì
-
"dung Dịch Bão Hòa" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Từ điển Việt Anh "dung Dịch Bão Hòa" - Là Gì?
-
BÃO HÒA Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Bão Hoà Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
BÃO HÒA - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
SỰ BÃO HÒA - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
'bão Hòa' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Dung Dịch Bão Hòa Là Gì
-
Dung Dịch Bão Hòa Là Gì? Dung Dịch Chưa Bão Hòa Là Gì
-
Dung Dịch Bão Hòa Là Gì
-
Thế Nào Gọi Là Dung Dịch Bão Hòa? - Nguyễn Vũ Khúc
-
Thế Nào Là Dung Dịch, Dung Dịch Chưa Bão Hòa, Dung ...
-
Dung Dịch Là Gì? Dung Dịch Bão Hòa, Chưa Bão Hòa Là Gì? Chất ...
-
Thế Nào Là Dung Dịch Quá Bão Hòa