• Bảo Lưu, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "bảo lưu" thành Tiếng Anh
reserve, save, keep in statu quo là các bản dịch hàng đầu của "bảo lưu" thành Tiếng Anh.
bảo lưu + Thêm bản dịch Thêm bảo lưuTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
reserve
verbto keep back; to retain
en.wiktionary2016 -
save
verbGiá trị văn hóa cần được bảo lưu của Linh Không Quán
Tell us about the history of Ling Kong Temple, and explains why it is important to save.
GlosbeMT_RnD -
keep in statu quo
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
make reservations about
FVDP Vietnamese-English Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bảo lưu " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "bảo lưu" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Không Bảo Lưu Tiếng Anh Là Gì
-
"Bảo Lưu" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Bảo Lưu Kết Quả Học Tập | Vietnamese To English
-
Bảo Lưu Kết Quả Tiếng Anh Là Gì | Diễn đàn Sức Khỏe
-
Bảo Lưu Học Tập Tiếng Anh Là Gì? - Hello Sức Khỏe
-
"bảo Lưu" Là Gì? Nghĩa Của Từ Bảo Lưu Trong Tiếng Việt. Từ điển Việt-Việt
-
"bảo Lưu" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
CHÚNG TÔI BẢO LƯU QUYỀN TỪ CHỐI Tiếng Anh Là Gì - Tr-ex
-
Bảo Lưu Là Gì? Những Thông Tin Quan Trọng Về Bảo Lưu Là Gì?
-
Bảo Lưu Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
BẢO LƯU TIẾNG ANH LÀ GÌ - Trangwiki
-
Bảo Lưu Tiếng Anh Là Gì
-
BẢO LƯU MỌI QUYỀN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển