Bao Nhiêu Là 100 Đô La Canada (CAD) Trong Đô La Mỹ (USD)

100 Đô la Canada sang Đô la Mỹ Từ Đô la Canada (CAD) Phổ biến nhất Đô la Mỹ (USD) Đô la Úc (AUD) Tiền tệ phổ biến Đô la Mỹ (USD) Đô la Úc (AUD) Franc Thụy Sĩ (CHF) Real Brazil (BRL) Peso Chile (CLP) Peso Colombia (COP) Koruna Séc (CZK) Krone Đan Mạch (DKK) Đôla Hong Kong (HKD) Euro (EUR) Pao (GBP) Emirates Dirham (AED) Rupiah (IDR) Forint Hungary (HUF) Rupee Ấn Độ (INR) Shekel mới (ILS) Yen Nhật (JPY) Won Hàn Quốc (KRW) Peso Mexico (MXN) Krone Na Uy (NOK) Ringgit Mã Lai (MYR) Đô la New Zealand (NZD) Peso Philippine (PHP) Zloty Ba Lan (PLN) Đồng rúp Nga (RUB) Leu Rumani (RON) Đô la Singapore (SGD) Krona Thụy Điển (SEK) Đô la Đài Loan (TWD) Bạt Thái (THB) Lira Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) Riyal (SAR) Nhân dân tệ (CNY) Rand Nam Phi (ZAR) Việt Nam đồng (VND) Đô la Canada (CAD) Sang Đô la Mỹ (USD) Phổ biến nhất Đô la Mỹ (USD) Đô la Úc (AUD) Tiền tệ phổ biến Đô la Mỹ (USD) Đô la Úc (AUD) Franc Thụy Sĩ (CHF) Real Brazil (BRL) Peso Chile (CLP) Peso Colombia (COP) Koruna Séc (CZK) Krone Đan Mạch (DKK) Đôla Hong Kong (HKD) Euro (EUR) Pao (GBP) Emirates Dirham (AED) Rupiah (IDR) Forint Hungary (HUF) Rupee Ấn Độ (INR) Shekel mới (ILS) Yen Nhật (JPY) Won Hàn Quốc (KRW) Peso Mexico (MXN) Krone Na Uy (NOK) Ringgit Mã Lai (MYR) Đô la New Zealand (NZD) Peso Philippine (PHP) Zloty Ba Lan (PLN) Đồng rúp Nga (RUB) Leu Rumani (RON) Đô la Singapore (SGD) Krona Thụy Điển (SEK) Đô la Đài Loan (TWD) Bạt Thái (THB) Lira Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) Riyal (SAR) Nhân dân tệ (CNY) Rand Nam Phi (ZAR) Việt Nam đồng (VND) Đô la Canada (CAD) Đổi 100 Đô la Canada = 72,671 +0,11253 (+0,15509%) Đô la Mỹ Đô la Canada sang Đô la Mỹ sự hoán cải - Cập nhật mới nhất 6th Tháng Giêng 2026 17:46 UTC 100 USD to CAD list
  • 100 Đô la Canada sang Đô la Mỹ Hiệu suất
  • So sánh tỷ giá CAD và USD
  • Thống kê 14 ngày qua
  • Số liệu thống kê 12 tháng trước
  • Dữ liệu lịch sử theo năm
  • Bảng Chuyển đổi CAD sang USD
  • Chuyển đổi 100 CAD sang các đơn vị tiền tệ khác
  • Số tiền khác CAD thành USD
  • Câu hỏi thường gặp về tỷ giá hối đoái từ 100 CAD sang USD
  • Bình luận
100 CAD bằng 72,671 USD Giải thích:
  • 1 CAD bằng 0,72671318 USD
  • 100 CAD = 100 x 0,72671318 = 72,671 USD

100 Đô la Canada sang Đô la Mỹ Hiệu suất

Giá 1 tháng 3 tháng 6 tháng
Cao nhất 73,155 73,155 73,533
Thấp nhất 72,223 70,871 70,871
Trung bình 72,729 71,811 72,148
Biến động 0,56309% 1,3312% -0,69865%

So sánh tỷ giá CAD và USD

Giá Đô la Canada Phí giao dịch Đô la Mỹ
0%(Ngân hàng) 100 CAD N/A 72,671 USD
1% 100 CAD 1,0 CAD 71,945 USD
2%(Rút tiền từ máy ATM) 100 CAD 2,0 CAD 71,218 USD
3%(Thẻ tín dụng) 100 CAD 3,0 CAD 70,491 USD
4% 100 CAD 4,0 CAD 69,764 USD
5%(Quầy hàng) 100 CAD 5,0 CAD 69,038 USD

Tỷ giá hối đoái CAD và USD trong quá khứ

Thống kê 14 ngày qua

Ngày Đô la Canada Đô la Mỹ Thay đổi % Thay đổi
Tháng Giêng, 06/01/2026 100 CAD = 72,671 0,11253 0,15509%
Tháng Giêng, 05/01/2026 100 CAD = 72,559 -0,28236 -0,38764%
Tháng Giêng, 04/01/2026 100 CAD = 72,841 -0,00587 -0,00806%
Tháng Giêng, 03/01/2026 100 CAD = 72,847 0,02049 0,02813%
Tháng Giêng, 02/01/2026 100 CAD = 72,827 -0,09383 -0,12867%
Tháng Giêng, 01/01/2026 100 CAD = 72,92 -0,03317 -0,04547%
Tháng mười hai, 31/12/2025 100 CAD = 72,954 -0,08396 -0,11495%
Tháng mười hai, 30/12/2025 100 CAD = 73,037 -0,01032 -0,01413%
Tháng mười hai, 29/12/2025 100 CAD = 73,048 -0,09933 -0,13579%
Tháng mười hai, 28/12/2025 100 CAD = 73,147 -0,00799 -0,01093%
Tháng mười hai, 27/12/2025 100 CAD = 73,155 0,02511 0,03434%
Tháng mười hai, 26/12/2025 100 CAD = 73,13 0,02007 0,02745%
Tháng mười hai, 25/12/2025 100 CAD = 73,11 -0,01058 -0,01446%
Tháng mười hai, 24/12/2025 100 CAD = 73,121 0,12766 0,17489%
Tháng mười hai, 23/12/2025 100 CAD = 72,993 0,29341 0,40359%

Số liệu thống kê 12 tháng trước

100 CAD sang USD, Tháng mười hai 2021
Tháng mười hai 2021 Tỷ giá
01 Tháng mười hai tỷ giá 79,119 USD
31 Tháng mười hai tỷ giá 78,049 USD
Giá cao nhất 79,119 USD trên Tháng mười hai 31
Tỷ lệ thấp nhất 77,271 USD trên Tháng mười hai 20
Hiệu \bsuất tăng
Thay đổi 0,0%
100 CAD sang USD, Tháng mười một 2021
Tháng mười một 2021 Tỷ giá
01 Tháng mười một tỷ giá 78,214 USD
30 Tháng mười một tỷ giá 80,811 USD
Giá cao nhất 80,811 USD trên Tháng mười một 01
Tỷ lệ thấp nhất 78,152 USD trên Tháng mười một 26
Hiệu \bsuất tăng
Thay đổi 0,0%
100 CAD sang USD, Tháng Mười 2021
Tháng Mười 2021 Tỷ giá
01 Tháng Mười tỷ giá 80,755 USD
31 Tháng Mười tỷ giá 79,053 USD
Giá cao nhất 81,133 USD trên Tháng Mười 20
Tỷ lệ thấp nhất 79,053 USD trên Tháng Mười 01
Hiệu \bsuất tăng
Thay đổi 0,0%
100 CAD sang USD, Tháng Chín 2021
Tháng Chín 2021 Tỷ giá
01 Tháng Chín tỷ giá 78,868 USD
30 Tháng Chín tỷ giá 79,224 USD
Giá cao nhất 79,838 USD trên Tháng Chín 03
Tỷ lệ thấp nhất 78,022 USD trên Tháng Chín 21
Hiệu \bsuất tăng
Thay đổi 0,0%
100 CAD sang USD, tháng Tám 2021
tháng Tám 2021 Tỷ giá
01 tháng Tám tỷ giá 79,473 USD
31 tháng Tám tỷ giá 80,211 USD
Giá cao nhất 80,211 USD trên tháng Tám 01
Tỷ lệ thấp nhất 77,957 USD trên tháng Tám 19
Hiệu \bsuất tăng
Thay đổi 0,0%
100 CAD sang USD, Tháng Bảy 2021
Tháng Bảy 2021 Tỷ giá
01 Tháng Bảy tỷ giá 80,145 USD
05 Tháng Bảy tỷ giá 80,382 USD
Giá cao nhất 81,159 USD trên Tháng Bảy 03
Tỷ lệ thấp nhất 78,398 USD trên Tháng Bảy 19
Hiệu \bsuất giảm
Thay đổi -0,936%
100 CAD sang USD, Tháng Sáu 2021
Tháng Sáu 2021 Tỷ giá
01 Tháng Sáu tỷ giá 80,668 USD
07 Tháng Sáu tỷ giá 82,847 USD
Giá cao nhất 83,052 USD trên Tháng Sáu 02
Tỷ lệ thấp nhất 80,125 USD trên Tháng Sáu 21
Hiệu \bsuất tăng
Thay đổi 0,391%
100 CAD sang USD, Tháng Năm 2021
Tháng Năm 2021 Tỷ giá
01 Tháng Năm tỷ giá 82,912 USD
31 Tháng Năm tỷ giá 81,377 USD
Giá cao nhất 82,991 USD trên Tháng Năm 24
Tỷ lệ thấp nhất 81,284 USD trên Tháng Năm 04
Hiệu \bsuất tăng
Thay đổi 3,105%
100 CAD sang USD, Tháng Tư 2021
Tháng Tư 2021 Tỷ giá
01 Tháng Tư tỷ giá 81,367 USD
30 Tháng Tư tỷ giá 79,696 USD
Giá cao nhất 81,457 USD trên Tháng Tư 29
Tỷ lệ thấp nhất 79,274 USD trên Tháng Tư 07
Hiệu \bsuất tăng
Thay đổi 0,558%
100 CAD sang USD, Tháng Ba 2021
Tháng Ba 2021 Tỷ giá
01 Tháng Ba tỷ giá 79,585 USD
31 Tháng Ba tỷ giá 79,096 USD
Giá cao nhất 80,694 USD trên Tháng Ba 17
Tỷ lệ thấp nhất 78,872 USD trên Tháng Ba 04
Hiệu \bsuất tăng
Thay đổi 0,929%
100 CAD sang USD, Tháng Hai 2021
Tháng Hai 2021 Tỷ giá
01 Tháng Hai tỷ giá 78,758 USD
28 Tháng Hai tỷ giá 77,83 USD
Giá cao nhất 79,933 USD trên Tháng Hai 24
Tỷ lệ thấp nhất 77,83 USD trên Tháng Hai 01
Hiệu \bsuất tăng
Thay đổi 0,323%
100 CAD sang USD, Tháng Giêng 2021
Tháng Giêng 2021 Tỷ giá
01 Tháng Giêng tỷ giá 78,105 USD
31 Tháng Giêng tỷ giá 78,496 USD
Giá cao nhất 79,186 USD trên Tháng Giêng 20
Tỷ lệ thấp nhất 77,934 USD trên Tháng Giêng 28
Hiệu \bsuất tăng
Thay đổi 0,639%

Bảng Chuyển đổi CAD sang USD

Đô la Canada (CAD) Đô la Mỹ (USD)
100,1 CAD = 72,744
100,2 CAD = 72,817
100,3 CAD = 72,889
100,4 CAD = 72,962
100,5 CAD = 73,035
100,6 CAD = 73,107
100,7 CAD = 73,18
100,8 CAD = 73,253
100,9 CAD = 73,325

Chuyển đổi 100 CAD sang các đơn vị tiền tệ khác

Tiền tệ Tỷ giá
Đô la Úc 108,121 AUD
Franc Thụy Sĩ 57,645 CHF
Real Brazil 393,114 BRL
Peso Chile 65655,57 CLP
Peso Colombia 273938,75 COP

Số tiền khác CAD thành USD

  • 101 Đô la Canada sang Đô la Mỹ
  • 102 Đô la Canada sang Đô la Mỹ
  • 103 Đô la Canada sang Đô la Mỹ
  • 104 Đô la Canada sang Đô la Mỹ
  • 105 Đô la Canada sang Đô la Mỹ
  • 106 Đô la Canada sang Đô la Mỹ
  • 107 Đô la Canada sang Đô la Mỹ
  • 108 Đô la Canada sang Đô la Mỹ
  • 109 Đô la Canada sang Đô la Mỹ

Câu hỏi thường gặp về tỷ giá hối đoái từ 100 CAD sang USD

Giá trị của 100 Đô la Canada sang Đô la Mỹ hôm nay là bao nhiêu?

CAD$ 100 có tỷ giá quy đổi hôm nay bằng USD$ 72,671 , giảm khoảng 0,05761 (-0,07921%) trong 30 ngày qua.

Tỷ giá được cập nhật khi nào?

Tỷ giá CAD$ 100 ở USD được cập nhật lần cuối vào 06 January 2026 17:46 UTC.

Tỷ giá 100 Đô la Canada sang Đô la Mỹ vào cùng thời điểm năm ngoái là bao nhiêu?

$ 100 Đô la Canada trên January 06, 2025 bằng $ 73,478 Đô la Mỹ.

  • Trang Chủ
  • Tiền tệ
  • 100 CAD sang USD

Từ khóa » đổi đô Mỹ Sang đô Canada