Bao Nhiêu Là 100 Đô La Canada (CAD) Trong Đô La Mỹ (USD)
Có thể bạn quan tâm
100 Đô la Canada sang Đô la Mỹ Từ Đô la Canada (CAD) Phổ biến nhất Đô la Mỹ (USD) Đô la Úc (AUD) Tiền tệ phổ biến Đô la Mỹ (USD) Đô la Úc (AUD) Franc Thụy Sĩ (CHF) Real Brazil (BRL) Peso Chile (CLP) Peso Colombia (COP) Koruna Séc (CZK) Krone Đan Mạch (DKK) Đôla Hong Kong (HKD) Euro (EUR) Pao (GBP) Emirates Dirham (AED) Rupiah (IDR) Forint Hungary (HUF) Rupee Ấn Độ (INR) Shekel mới (ILS) Yen Nhật (JPY) Won Hàn Quốc (KRW) Peso Mexico (MXN) Krone Na Uy (NOK) Ringgit Mã Lai (MYR) Đô la New Zealand (NZD) Peso Philippine (PHP) Zloty Ba Lan (PLN) Đồng rúp Nga (RUB) Leu Rumani (RON) Đô la Singapore (SGD) Krona Thụy Điển (SEK) Đô la Đài Loan (TWD) Bạt Thái (THB) Lira Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) Riyal (SAR) Nhân dân tệ (CNY) Rand Nam Phi (ZAR) Việt Nam đồng (VND) Đô la Canada (CAD) Sang Đô la Mỹ (USD) Phổ biến nhất Đô la Mỹ (USD) Đô la Úc (AUD) Tiền tệ phổ biến Đô la Mỹ (USD) Đô la Úc (AUD) Franc Thụy Sĩ (CHF) Real Brazil (BRL) Peso Chile (CLP) Peso Colombia (COP) Koruna Séc (CZK) Krone Đan Mạch (DKK) Đôla Hong Kong (HKD) Euro (EUR) Pao (GBP) Emirates Dirham (AED) Rupiah (IDR) Forint Hungary (HUF) Rupee Ấn Độ (INR) Shekel mới (ILS) Yen Nhật (JPY) Won Hàn Quốc (KRW) Peso Mexico (MXN) Krone Na Uy (NOK) Ringgit Mã Lai (MYR) Đô la New Zealand (NZD) Peso Philippine (PHP) Zloty Ba Lan (PLN) Đồng rúp Nga (RUB) Leu Rumani (RON) Đô la Singapore (SGD) Krona Thụy Điển (SEK) Đô la Đài Loan (TWD) Bạt Thái (THB) Lira Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) Riyal (SAR) Nhân dân tệ (CNY) Rand Nam Phi (ZAR) Việt Nam đồng (VND) Đô la Canada (CAD) Đổi 100 Đô la Canada = 72,671 +0,11253 (+0,15509%) Đô la Mỹ Đô la Canada sang Đô la Mỹ sự hoán cải - Cập nhật mới nhất 6th Tháng Giêng 2026 17:46 UTC 100 USD to CAD list
100 CAD sang USD, Tháng mười một 2021
100 CAD sang USD, Tháng Mười 2021
100 CAD sang USD, Tháng Chín 2021
100 CAD sang USD, tháng Tám 2021
100 CAD sang USD, Tháng Bảy 2021
100 CAD sang USD, Tháng Sáu 2021
100 CAD sang USD, Tháng Năm 2021
100 CAD sang USD, Tháng Tư 2021
100 CAD sang USD, Tháng Ba 2021
100 CAD sang USD, Tháng Hai 2021
100 CAD sang USD, Tháng Giêng 2021
- 100 Đô la Canada sang Đô la Mỹ Hiệu suất
- So sánh tỷ giá CAD và USD
- Thống kê 14 ngày qua
- Số liệu thống kê 12 tháng trước
- Dữ liệu lịch sử theo năm
- Bảng Chuyển đổi CAD sang USD
- Chuyển đổi 100 CAD sang các đơn vị tiền tệ khác
- Số tiền khác CAD thành USD
- Câu hỏi thường gặp về tỷ giá hối đoái từ 100 CAD sang USD
- Bình luận
- 1 CAD bằng 0,72671318 USD
- 100 CAD = 100 x 0,72671318 = 72,671 USD
100 Đô la Canada sang Đô la Mỹ Hiệu suất
| Giá | 1 tháng | 3 tháng | 6 tháng |
|---|---|---|---|
| Cao nhất | 73,155 | 73,155 | 73,533 |
| Thấp nhất | 72,223 | 70,871 | 70,871 |
| Trung bình | 72,729 | 71,811 | 72,148 |
| Biến động | 0,56309% | 1,3312% | -0,69865% |
So sánh tỷ giá CAD và USD
| Giá | Đô la Canada | Phí giao dịch | Đô la Mỹ |
|---|---|---|---|
| 0%(Ngân hàng) | 100 CAD | N/A | 72,671 USD |
| 1% | 100 CAD | 1,0 CAD | 71,945 USD |
| 2%(Rút tiền từ máy ATM) | 100 CAD | 2,0 CAD | 71,218 USD |
| 3%(Thẻ tín dụng) | 100 CAD | 3,0 CAD | 70,491 USD |
| 4% | 100 CAD | 4,0 CAD | 69,764 USD |
| 5%(Quầy hàng) | 100 CAD | 5,0 CAD | 69,038 USD |
Tỷ giá hối đoái CAD và USD trong quá khứ
Thống kê 14 ngày qua
| Ngày | Đô la Canada | Đô la Mỹ | Thay đổi | % Thay đổi |
|---|---|---|---|---|
| Tháng Giêng, 06/01/2026 | 100 CAD = | 72,671 | 0,11253 | 0,15509% |
| Tháng Giêng, 05/01/2026 | 100 CAD = | 72,559 | -0,28236 | -0,38764% |
| Tháng Giêng, 04/01/2026 | 100 CAD = | 72,841 | -0,00587 | -0,00806% |
| Tháng Giêng, 03/01/2026 | 100 CAD = | 72,847 | 0,02049 | 0,02813% |
| Tháng Giêng, 02/01/2026 | 100 CAD = | 72,827 | -0,09383 | -0,12867% |
| Tháng Giêng, 01/01/2026 | 100 CAD = | 72,92 | -0,03317 | -0,04547% |
| Tháng mười hai, 31/12/2025 | 100 CAD = | 72,954 | -0,08396 | -0,11495% |
| Tháng mười hai, 30/12/2025 | 100 CAD = | 73,037 | -0,01032 | -0,01413% |
| Tháng mười hai, 29/12/2025 | 100 CAD = | 73,048 | -0,09933 | -0,13579% |
| Tháng mười hai, 28/12/2025 | 100 CAD = | 73,147 | -0,00799 | -0,01093% |
| Tháng mười hai, 27/12/2025 | 100 CAD = | 73,155 | 0,02511 | 0,03434% |
| Tháng mười hai, 26/12/2025 | 100 CAD = | 73,13 | 0,02007 | 0,02745% |
| Tháng mười hai, 25/12/2025 | 100 CAD = | 73,11 | -0,01058 | -0,01446% |
| Tháng mười hai, 24/12/2025 | 100 CAD = | 73,121 | 0,12766 | 0,17489% |
| Tháng mười hai, 23/12/2025 | 100 CAD = | 72,993 | 0,29341 | 0,40359% |
Số liệu thống kê 12 tháng trước
100 CAD sang USD, Tháng mười hai 2021| Tháng mười hai 2021 | Tỷ giá |
|---|---|
| 01 Tháng mười hai tỷ giá | 79,119 USD |
| 31 Tháng mười hai tỷ giá | 78,049 USD |
| Giá cao nhất | 79,119 USD trên Tháng mười hai 31 |
| Tỷ lệ thấp nhất | 77,271 USD trên Tháng mười hai 20 |
| Hiệu \bsuất | tăng |
| Thay đổi | 0,0% |
| Tháng mười một 2021 | Tỷ giá |
|---|---|
| 01 Tháng mười một tỷ giá | 78,214 USD |
| 30 Tháng mười một tỷ giá | 80,811 USD |
| Giá cao nhất | 80,811 USD trên Tháng mười một 01 |
| Tỷ lệ thấp nhất | 78,152 USD trên Tháng mười một 26 |
| Hiệu \bsuất | tăng |
| Thay đổi | 0,0% |
| Tháng Mười 2021 | Tỷ giá |
|---|---|
| 01 Tháng Mười tỷ giá | 80,755 USD |
| 31 Tháng Mười tỷ giá | 79,053 USD |
| Giá cao nhất | 81,133 USD trên Tháng Mười 20 |
| Tỷ lệ thấp nhất | 79,053 USD trên Tháng Mười 01 |
| Hiệu \bsuất | tăng |
| Thay đổi | 0,0% |
| Tháng Chín 2021 | Tỷ giá |
|---|---|
| 01 Tháng Chín tỷ giá | 78,868 USD |
| 30 Tháng Chín tỷ giá | 79,224 USD |
| Giá cao nhất | 79,838 USD trên Tháng Chín 03 |
| Tỷ lệ thấp nhất | 78,022 USD trên Tháng Chín 21 |
| Hiệu \bsuất | tăng |
| Thay đổi | 0,0% |
| tháng Tám 2021 | Tỷ giá |
|---|---|
| 01 tháng Tám tỷ giá | 79,473 USD |
| 31 tháng Tám tỷ giá | 80,211 USD |
| Giá cao nhất | 80,211 USD trên tháng Tám 01 |
| Tỷ lệ thấp nhất | 77,957 USD trên tháng Tám 19 |
| Hiệu \bsuất | tăng |
| Thay đổi | 0,0% |
| Tháng Bảy 2021 | Tỷ giá |
|---|---|
| 01 Tháng Bảy tỷ giá | 80,145 USD |
| 05 Tháng Bảy tỷ giá | 80,382 USD |
| Giá cao nhất | 81,159 USD trên Tháng Bảy 03 |
| Tỷ lệ thấp nhất | 78,398 USD trên Tháng Bảy 19 |
| Hiệu \bsuất | giảm |
| Thay đổi | -0,936% |
| Tháng Sáu 2021 | Tỷ giá |
|---|---|
| 01 Tháng Sáu tỷ giá | 80,668 USD |
| 07 Tháng Sáu tỷ giá | 82,847 USD |
| Giá cao nhất | 83,052 USD trên Tháng Sáu 02 |
| Tỷ lệ thấp nhất | 80,125 USD trên Tháng Sáu 21 |
| Hiệu \bsuất | tăng |
| Thay đổi | 0,391% |
| Tháng Năm 2021 | Tỷ giá |
|---|---|
| 01 Tháng Năm tỷ giá | 82,912 USD |
| 31 Tháng Năm tỷ giá | 81,377 USD |
| Giá cao nhất | 82,991 USD trên Tháng Năm 24 |
| Tỷ lệ thấp nhất | 81,284 USD trên Tháng Năm 04 |
| Hiệu \bsuất | tăng |
| Thay đổi | 3,105% |
| Tháng Tư 2021 | Tỷ giá |
|---|---|
| 01 Tháng Tư tỷ giá | 81,367 USD |
| 30 Tháng Tư tỷ giá | 79,696 USD |
| Giá cao nhất | 81,457 USD trên Tháng Tư 29 |
| Tỷ lệ thấp nhất | 79,274 USD trên Tháng Tư 07 |
| Hiệu \bsuất | tăng |
| Thay đổi | 0,558% |
| Tháng Ba 2021 | Tỷ giá |
|---|---|
| 01 Tháng Ba tỷ giá | 79,585 USD |
| 31 Tháng Ba tỷ giá | 79,096 USD |
| Giá cao nhất | 80,694 USD trên Tháng Ba 17 |
| Tỷ lệ thấp nhất | 78,872 USD trên Tháng Ba 04 |
| Hiệu \bsuất | tăng |
| Thay đổi | 0,929% |
| Tháng Hai 2021 | Tỷ giá |
|---|---|
| 01 Tháng Hai tỷ giá | 78,758 USD |
| 28 Tháng Hai tỷ giá | 77,83 USD |
| Giá cao nhất | 79,933 USD trên Tháng Hai 24 |
| Tỷ lệ thấp nhất | 77,83 USD trên Tháng Hai 01 |
| Hiệu \bsuất | tăng |
| Thay đổi | 0,323% |
| Tháng Giêng 2021 | Tỷ giá |
|---|---|
| 01 Tháng Giêng tỷ giá | 78,105 USD |
| 31 Tháng Giêng tỷ giá | 78,496 USD |
| Giá cao nhất | 79,186 USD trên Tháng Giêng 20 |
| Tỷ lệ thấp nhất | 77,934 USD trên Tháng Giêng 28 |
| Hiệu \bsuất | tăng |
| Thay đổi | 0,639% |
Bảng Chuyển đổi CAD sang USD
| Đô la Canada (CAD) | Đô la Mỹ (USD) |
|---|---|
| 100,1 CAD = | 72,744 |
| 100,2 CAD = | 72,817 |
| 100,3 CAD = | 72,889 |
| 100,4 CAD = | 72,962 |
| 100,5 CAD = | 73,035 |
| 100,6 CAD = | 73,107 |
| 100,7 CAD = | 73,18 |
| 100,8 CAD = | 73,253 |
| 100,9 CAD = | 73,325 |
Chuyển đổi 100 CAD sang các đơn vị tiền tệ khác
| Tiền tệ | Tỷ giá |
|---|---|
| Đô la Úc | 108,121 AUD |
| Franc Thụy Sĩ | 57,645 CHF |
| Real Brazil | 393,114 BRL |
| Peso Chile | 65655,57 CLP |
| Peso Colombia | 273938,75 COP |
Số tiền khác CAD thành USD
- 101 Đô la Canada sang Đô la Mỹ
- 102 Đô la Canada sang Đô la Mỹ
- 103 Đô la Canada sang Đô la Mỹ
- 104 Đô la Canada sang Đô la Mỹ
- 105 Đô la Canada sang Đô la Mỹ
- 106 Đô la Canada sang Đô la Mỹ
- 107 Đô la Canada sang Đô la Mỹ
- 108 Đô la Canada sang Đô la Mỹ
- 109 Đô la Canada sang Đô la Mỹ
Câu hỏi thường gặp về tỷ giá hối đoái từ 100 CAD sang USD
Giá trị của 100 Đô la Canada sang Đô la Mỹ hôm nay là bao nhiêu?
CAD$ 100 có tỷ giá quy đổi hôm nay bằng USD$ 72,671 , giảm khoảng 0,05761 (-0,07921%) trong 30 ngày qua.
Tỷ giá được cập nhật khi nào?
Tỷ giá CAD$ 100 ở USD được cập nhật lần cuối vào 06 January 2026 17:46 UTC.
Tỷ giá 100 Đô la Canada sang Đô la Mỹ vào cùng thời điểm năm ngoái là bao nhiêu?
$ 100 Đô la Canada trên January 06, 2025 bằng $ 73,478 Đô la Mỹ.
- Trang Chủ
- Tiền tệ
- 100 CAD sang USD
Từ khóa » đổi đô Mỹ Sang đô Canada
-
Tỷ Giá Chuyển đổi Đô-la Mỹ Sang Đô-la Canada. Đổi Tiền USD/CAD
-
Chuyển đổi Đô La Canada Sang Đô La Mỹ CAD/USD - Mataf
-
Chuyển đổi đô La Mỹ (USD) Sang đô La Canada (CAD) - Tỷ Giá Ngoại Tệ
-
Đô La Canada (CAD) Và Đô La Mỹ (USD) Máy Tính Chuyển đổi Tỉ Giá ...
-
Chuyển đổi đô La Mỹ Sang đô La Canada (USD/CAD)
-
Đô La Mỹ (USD) đến Đô La Canada (CAD) Tỷ Giá Hối đoái
-
Chuyển đổi Tiền Tệ Giữa Đô La Mỹ (USD) Sang Đô La Canada (CAD)
-
Công Cụ Chuyển đổi Tiền Tệ USD Sang CAD - Valuta EX
-
Tỷ Giá Hối đoái | Công Cụ Chuyển đổi Từ Đô La Sang Đô La Canada Mỹ
-
Giá USD CAD Hôm Nay | Đô La Mỹ Đô La Canada
-
Đô La Mỹ Đô La Canada (USD CAD) Bộ Quy Đổi
-
Tỷ Giá Đô La Canada Hôm Nay | Tỷ Giá 1 CAD USD | Chuyển đổi Tiền Tệ
-
1 Đô La Canada đến Đô La Mỹ | Đổi 1 CAD USD
-
Chuyển đổi Tiền Tệ Từ USD Sang CAD - Currency World