Bao Nhiêu Là 117 Đô La Úc (AUD) Trong Việt Nam đồng (VND)

117 Đô la Úc sang Việt Nam đồng Từ Đô la Úc (AUD) Phổ biến nhất Đô la Mỹ (USD) Đô la Úc (AUD) Tiền tệ phổ biến Đô la Mỹ (USD) Đô la Úc (AUD) Franc Thụy Sĩ (CHF) Real Brazil (BRL) Peso Chile (CLP) Peso Colombia (COP) Koruna Séc (CZK) Krone Đan Mạch (DKK) Đôla Hong Kong (HKD) Euro (EUR) Pao (GBP) Emirates Dirham (AED) Rupiah (IDR) Forint Hungary (HUF) Rupee Ấn Độ (INR) Shekel mới (ILS) Yen Nhật (JPY) Won Hàn Quốc (KRW) Peso Mexico (MXN) Krone Na Uy (NOK) Ringgit Mã Lai (MYR) Đô la New Zealand (NZD) Peso Philippine (PHP) Zloty Ba Lan (PLN) Đồng rúp Nga (RUB) Leu Rumani (RON) Đô la Singapore (SGD) Krona Thụy Điển (SEK) Đô la Đài Loan (TWD) Bạt Thái (THB) Lira Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) Riyal (SAR) Nhân dân tệ (CNY) Rand Nam Phi (ZAR) Việt Nam đồng (VND) Đô la Canada (CAD) Sang Việt Nam đồng (VND) Phổ biến nhất Đô la Mỹ (USD) Đô la Úc (AUD) Tiền tệ phổ biến Đô la Mỹ (USD) Đô la Úc (AUD) Franc Thụy Sĩ (CHF) Real Brazil (BRL) Peso Chile (CLP) Peso Colombia (COP) Koruna Séc (CZK) Krone Đan Mạch (DKK) Đôla Hong Kong (HKD) Euro (EUR) Pao (GBP) Emirates Dirham (AED) Rupiah (IDR) Forint Hungary (HUF) Rupee Ấn Độ (INR) Shekel mới (ILS) Yen Nhật (JPY) Won Hàn Quốc (KRW) Peso Mexico (MXN) Krone Na Uy (NOK) Ringgit Mã Lai (MYR) Đô la New Zealand (NZD) Peso Philippine (PHP) Zloty Ba Lan (PLN) Đồng rúp Nga (RUB) Leu Rumani (RON) Đô la Singapore (SGD) Krona Thụy Điển (SEK) Đô la Đài Loan (TWD) Bạt Thái (THB) Lira Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) Riyal (SAR) Nhân dân tệ (CNY) Rand Nam Phi (ZAR) Việt Nam đồng (VND) Đô la Canada (CAD) Đổi 117 Đô la Úc = 2117142,94 +6445,05 (+0,30535%) Việt Nam đồng Đô la Úc sang Việt Nam đồng sự hoán cải - Cập nhật mới nhất 29th Tháng Giêng 2026 14:17 UTC 117 VND to AUD list
  • 117 Đô la Úc sang Việt Nam đồng Hiệu suất
  • So sánh tỷ giá AUD và VND
  • Thống kê 14 ngày qua
  • Số liệu thống kê 12 tháng trước
  • Dữ liệu lịch sử theo năm
  • Bảng Chuyển đổi AUD sang VND
  • Chuyển đổi 117 AUD sang các đơn vị tiền tệ khác
  • Số tiền khác AUD thành VND
  • Câu hỏi thường gặp về tỷ giá hối đoái từ 117 AUD sang VND
  • Bình luận
117 AUD bằng 2117142,94 VND Giải thích:
  • 1 AUD bằng 18095,23876303 VND
  • 117 AUD = 117 x 18095,23876303 = 2117142,94 VND

117 Đô la Úc sang Việt Nam đồng Hiệu suất

Giá 1 tháng 3 tháng 6 tháng
Cao nhất 2117142,94 2117142,94 2117142,94
Thấp nhất 2020308,06 1946027,31 1940832,01
Trung bình 2057392,95 2017815,83 2007045,58
Biến động 3,2744% 5,8722% 8,3295%

So sánh tỷ giá AUD và VND

Giá Đô la Úc Phí giao dịch Việt Nam đồng
0%(Ngân hàng) 117 AUD N/A 2117142,94 VND
1% 117 AUD 1,17 AUD 2095971,51 VND
2%(Rút tiền từ máy ATM) 117 AUD 2,34 AUD 2074800,08 VND
3%(Thẻ tín dụng) 117 AUD 3,51 AUD 2053628,65 VND
4% 117 AUD 4,68 AUD 2032457,22 VND
5%(Quầy hàng) 117 AUD 5,85 AUD 2011285,79 VND

Tỷ giá hối đoái AUD và VND trong quá khứ

Thống kê 14 ngày qua

Ngày Đô la Úc Việt Nam đồng Thay đổi % Thay đổi
Tháng Giêng, 29/01/2026 117 AUD = 2117142,94 6445,05 0,30535%
Tháng Giêng, 28/01/2026 117 AUD = 2110697,89 30123,16 1,4478%
Tháng Giêng, 27/01/2026 117 AUD = 2080574,73 6154,39 0,29668%
Tháng Giêng, 26/01/2026 117 AUD = 2074420,34 15124,37 0,73444%
Tháng Giêng, 25/01/2026 117 AUD = 2059295,97 -31420,81 -1,5029%
Tháng Giêng, 24/01/2026 117 AUD = 2090716,77 -6549,52 -0,31229%
Tháng Giêng, 23/01/2026 117 AUD = 2097266,29 42483,07 2,0675%
Tháng Giêng, 22/01/2026 117 AUD = 2054783,23 -10296,93 -0,49862%
Tháng Giêng, 21/01/2026 117 AUD = 2065080,16 7082,4 0,34414%
Tháng Giêng, 20/01/2026 117 AUD = 2057997,76 6345,63 0,30929%
Tháng Giêng, 19/01/2026 117 AUD = 2051652,14 1034,07 0,05043%
Tháng Giêng, 18/01/2026 117 AUD = 2050618,07 377,242 0,0184%
Tháng Giêng, 17/01/2026 117 AUD = 2050240,82 -2120,79 -0,10333%
Tháng Giêng, 16/01/2026 117 AUD = 2052361,62 1977,1 0,09643%
Tháng Giêng, 15/01/2026 117 AUD = 2050384,52 4195,63 0,20505%

Số liệu thống kê 12 tháng trước

117 AUD sang VND, Tháng mười hai 2021
Tháng mười hai 2021 Tỷ giá
01 Tháng mười hai tỷ giá 1943621,84 VND
31 Tháng mười hai tỷ giá 1888210,37 VND
Giá cao nhất 1945065,85 VND trên Tháng mười hai 23
Tỷ lệ thấp nhất 1870101,25 VND trên Tháng mười hai 03
Hiệu \bsuất tăng
Thay đổi 0,0%
117 AUD sang VND, Tháng mười một 2021
Tháng mười một 2021 Tỷ giá
01 Tháng mười một tỷ giá 1891574,44 VND
30 Tháng mười một tỷ giá 2002608,25 VND
Giá cao nhất 2002608,25 VND trên Tháng mười một 01
Tỷ lệ thấp nhất 1890047,3 VND trên Tháng mười một 26
Hiệu \bsuất tăng
Thay đổi 0,0%
117 AUD sang VND, Tháng Mười 2021
Tháng Mười 2021 Tỷ giá
01 Tháng Mười tỷ giá 2001056,27 VND
31 Tháng Mười tỷ giá 1932452,38 VND
Giá cao nhất 2006335,51 VND trên Tháng Mười 28
Tỷ lệ thấp nhất 1932452,38 VND trên Tháng Mười 01
Hiệu \bsuất tăng
Thay đổi 0,0%
117 AUD sang VND, Tháng Chín 2021
Tháng Chín 2021 Tỷ giá
01 Tháng Chín tỷ giá 1925329,3 VND
30 Tháng Chín tỷ giá 1961937,64 VND
Giá cao nhất 1986359,51 VND trên Tháng Chín 03
Tỷ lệ thấp nhất 1910626,75 VND trên Tháng Chín 29
Hiệu \bsuất tăng
Thay đổi 0,0%
117 AUD sang VND, tháng Tám 2021
tháng Tám 2021 Tỷ giá
01 tháng Tám tỷ giá 1953849,84 VND
31 tháng Tám tỷ giá 1972511,21 VND
Giá cao nhất 1987699,04 VND trên tháng Tám 03
Tỷ lệ thấp nhất 1902750,09 VND trên tháng Tám 21
Hiệu \bsuất tăng
Thay đổi 0,0%
117 AUD sang VND, Tháng Bảy 2021
Tháng Bảy 2021 Tỷ giá
01 Tháng Bảy tỷ giá 1972672,21 VND
05 Tháng Bảy tỷ giá 2010636,75 VND
Giá cao nhất 2030689,44 VND trên Tháng Bảy 05
Tỷ lệ thấp nhất 1972672,21 VND trên Tháng Bảy 30
Hiệu \bsuất giảm
Thay đổi -1,683%
117 AUD sang VND, Tháng Sáu 2021
Tháng Sáu 2021 Tỷ giá
01 Tháng Sáu tỷ giá 2019537,42 VND
07 Tháng Sáu tỷ giá 2090870,54 VND
Giá cao nhất 2090870,54 VND trên Tháng Sáu 01
Tỷ lệ thấp nhất 2012329,66 VND trên Tháng Sáu 18
Hiệu \bsuất giảm
Thay đổi -0,383%
117 AUD sang VND, Tháng Năm 2021
Tháng Năm 2021 Tỷ giá
01 Tháng Năm tỷ giá 2088710,19 VND
31 Tháng Năm tỷ giá 2091976,84 VND
Giá cao nhất 2116745,28 VND trên Tháng Năm 07
Tỷ lệ thấp nhất 2078625,03 VND trên Tháng Năm 30
Hiệu \bsuất tăng
Thay đổi 0,797%
117 AUD sang VND, Tháng Tư 2021
Tháng Tư 2021 Tỷ giá
01 Tháng Tư tỷ giá 2081610,45 VND
30 Tháng Tư tỷ giá 2055977,87 VND
Giá cao nhất 2103362,04 VND trên Tháng Tư 28
Tỷ lệ thấp nhất 2054089,41 VND trên Tháng Tư 10
Hiệu \bsuất giảm
Thay đổi -0,115%
117 AUD sang VND, Tháng Ba 2021
Tháng Ba 2021 Tỷ giá
01 Tháng Ba tỷ giá 2050128,14 VND
31 Tháng Ba tỷ giá 2094074,84 VND
Giá cao nhất 2107772,8 VND trên Tháng Ba 02
Tỷ lệ thấp nhất 2049903,26 VND trên Tháng Ba 24
Hiệu \bsuất giảm
Thay đổi -0,625%
117 AUD sang VND, Tháng Hai 2021
Tháng Hai 2021 Tỷ giá
01 Tháng Hai tỷ giá 2087567,3 VND
28 Tháng Hai tỷ giá 2058686,82 VND
Giá cao nhất 2148206,45 VND trên Tháng Hai 24
Tỷ lệ thấp nhất 2047652,25 VND trên Tháng Hai 04
Hiệu \bsuất tăng
Thay đổi 0,401%
117 AUD sang VND, Tháng Giêng 2021
Tháng Giêng 2021 Tỷ giá
01 Tháng Giêng tỷ giá 2052962,71 VND
31 Tháng Giêng tỷ giá 2077439,02 VND
Giá cao nhất 2111474,15 VND trên Tháng Giêng 06
Tỷ lệ thấp nhất 2052962,71 VND trên Tháng Giêng 31
Hiệu \bsuất tăng
Thay đổi 2,15%

Bảng Chuyển đổi AUD sang VND

Đô la Úc (AUD) Việt Nam đồng (VND)
117,1 AUD = 2118952,46
117,2 AUD = 2120761,98
117,3 AUD = 2122571,51
117,4 AUD = 2124381,03
117,5 AUD = 2126190,55
117,6 AUD = 2128000,08
117,7 AUD = 2129809,6
117,8 AUD = 2131619,13
117,9 AUD = 2133428,65

Chuyển đổi 117 AUD sang các đơn vị tiền tệ khác

Tiền tệ Tỷ giá
Đô la Mỹ 82,541 USD
Franc Thụy Sĩ 63,216 CHF
Real Brazil 424,782 BRL
Peso Chile 71036,9 CLP
Peso Colombia 302638,96 COP
Koruna Séc 1664,62 CZK

Số tiền khác AUD thành VND

  • 118 Đô la Úc sang Việt Nam đồng
  • 119 Đô la Úc sang Việt Nam đồng
  • 120 Đô la Úc sang Việt Nam đồng
  • 121 Đô la Úc sang Việt Nam đồng
  • 122 Đô la Úc sang Việt Nam đồng
  • 123 Đô la Úc sang Việt Nam đồng
  • 124 Đô la Úc sang Việt Nam đồng
  • 125 Đô la Úc sang Việt Nam đồng
  • 126 Đô la Úc sang Việt Nam đồng

Câu hỏi thường gặp về tỷ giá hối đoái từ 117 AUD sang VND

Giá trị của 117 Đô la Úc sang Việt Nam đồng hôm nay là bao nhiêu?

AUDAU$ 117 có tỷ giá quy đổi hôm nay bằng VND₫ 2117142,94 , tăng khoảng 59749,99 (2,9042%) trong 30 ngày qua.

Tỷ giá được cập nhật khi nào?

Tỷ giá AUDAU$ 117 ở VND được cập nhật lần cuối vào 29 January 2026 14:17 UTC.

Tỷ giá 117 Đô la Úc sang Việt Nam đồng vào cùng thời điểm năm ngoái là bao nhiêu?

AU$ 117 Đô la Úc trên January 29, 2025 bằng ₫ 1832740,86 Việt Nam đồng.

  • Trang Chủ
  • Tiền tệ
  • 117 AUD sang VND

Từ khóa » đổi Từ đô La úc Sang Việt Nam đồng