Bao Nhiêu Là 200 Đô La Úc (AUD) Trong Việt Nam đồng (VND)
Có thể bạn quan tâm
200 Đô la Úc sang Việt Nam đồng Từ Đô la Úc (AUD) Phổ biến nhất Đô la Mỹ (USD) Đô la Úc (AUD) Tiền tệ phổ biến Đô la Mỹ (USD) Đô la Úc (AUD) Franc Thụy Sĩ (CHF) Real Brazil (BRL) Peso Chile (CLP) Peso Colombia (COP) Koruna Séc (CZK) Krone Đan Mạch (DKK) Đôla Hong Kong (HKD) Euro (EUR) Pao (GBP) Emirates Dirham (AED) Rupiah (IDR) Forint Hungary (HUF) Rupee Ấn Độ (INR) Shekel mới (ILS) Yen Nhật (JPY) Won Hàn Quốc (KRW) Peso Mexico (MXN) Krone Na Uy (NOK) Ringgit Mã Lai (MYR) Đô la New Zealand (NZD) Peso Philippine (PHP) Zloty Ba Lan (PLN) Đồng rúp Nga (RUB) Leu Rumani (RON) Đô la Singapore (SGD) Krona Thụy Điển (SEK) Đô la Đài Loan (TWD) Bạt Thái (THB) Lira Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) Riyal (SAR) Nhân dân tệ (CNY) Rand Nam Phi (ZAR) Việt Nam đồng (VND) Đô la Canada (CAD) Sang Việt Nam đồng (VND) Phổ biến nhất Đô la Mỹ (USD) Đô la Úc (AUD) Tiền tệ phổ biến Đô la Mỹ (USD) Đô la Úc (AUD) Franc Thụy Sĩ (CHF) Real Brazil (BRL) Peso Chile (CLP) Peso Colombia (COP) Koruna Séc (CZK) Krone Đan Mạch (DKK) Đôla Hong Kong (HKD) Euro (EUR) Pao (GBP) Emirates Dirham (AED) Rupiah (IDR) Forint Hungary (HUF) Rupee Ấn Độ (INR) Shekel mới (ILS) Yen Nhật (JPY) Won Hàn Quốc (KRW) Peso Mexico (MXN) Krone Na Uy (NOK) Ringgit Mã Lai (MYR) Đô la New Zealand (NZD) Peso Philippine (PHP) Zloty Ba Lan (PLN) Đồng rúp Nga (RUB) Leu Rumani (RON) Đô la Singapore (SGD) Krona Thụy Điển (SEK) Đô la Đài Loan (TWD) Bạt Thái (THB) Lira Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) Riyal (SAR) Nhân dân tệ (CNY) Rand Nam Phi (ZAR) Việt Nam đồng (VND) Đô la Canada (CAD) Đổi 200 Đô la Úc = 3551290,4 +21238,84 (+0,60166%) Việt Nam đồng Đô la Úc sang Việt Nam đồng sự hoán cải - Cập nhật mới nhất 22nd Tháng Giêng 2026 19:14 UTC 200 VND to AUD list
200 AUD sang VND, Tháng mười một 2021
200 AUD sang VND, Tháng Mười 2021
200 AUD sang VND, Tháng Chín 2021
200 AUD sang VND, tháng Tám 2021
200 AUD sang VND, Tháng Bảy 2021
200 AUD sang VND, Tháng Sáu 2021
200 AUD sang VND, Tháng Năm 2021
200 AUD sang VND, Tháng Tư 2021
200 AUD sang VND, Tháng Ba 2021
200 AUD sang VND, Tháng Hai 2021
200 AUD sang VND, Tháng Giêng 2021
- 200 Đô la Úc sang Việt Nam đồng Hiệu suất
- So sánh tỷ giá AUD và VND
- Thống kê 14 ngày qua
- Số liệu thống kê 12 tháng trước
- Dữ liệu lịch sử theo năm
- Bảng Chuyển đổi AUD sang VND
- Chuyển đổi 200 AUD sang các đơn vị tiền tệ khác
- Số tiền khác AUD thành VND
- Câu hỏi thường gặp về tỷ giá hối đoái từ 200 AUD sang VND
- Bình luận
- 1 AUD bằng 17756,45198524 VND
- 200 AUD = 200 x 17756,45198524 = 3551290,4 VND
200 Đô la Úc sang Việt Nam đồng Hiệu suất
| Giá | 1 tháng | 3 tháng | 6 tháng |
|---|---|---|---|
| Cao nhất | 3551290,4 | 3551290,4 | 3551290,4 |
| Thấp nhất | 3453518,06 | 3326542,41 | 3317661,55 |
| Trung bình | 3502128,49 | 3435615,65 | 3424627,16 |
| Biến động | 1,3124% | 4,3526% | 3,269% |
So sánh tỷ giá AUD và VND
| Giá | Đô la Úc | Phí giao dịch | Việt Nam đồng |
|---|---|---|---|
| 0%(Ngân hàng) | 200 AUD | N/A | 3551290,4 VND |
| 1% | 200 AUD | 2,0 AUD | 3515777,49 VND |
| 2%(Rút tiền từ máy ATM) | 200 AUD | 4,0 AUD | 3480264,59 VND |
| 3%(Thẻ tín dụng) | 200 AUD | 6,0 AUD | 3444751,69 VND |
| 4% | 200 AUD | 8,0 AUD | 3409238,78 VND |
| 5%(Quầy hàng) | 200 AUD | 10,0 AUD | 3373725,88 VND |
Tỷ giá hối đoái AUD và VND trong quá khứ
Thống kê 14 ngày qua
| Ngày | Đô la Úc | Việt Nam đồng | Thay đổi | % Thay đổi |
|---|---|---|---|---|
| Tháng Giêng, 22/01/2026 | 200 AUD = | 3551290,4 | 21238,84 | 0,60166% |
| Tháng Giêng, 21/01/2026 | 200 AUD = | 3530051,56 | 12106,66 | 0,34414% |
| Tháng Giêng, 20/01/2026 | 200 AUD = | 3517944,89 | 10847,22 | 0,30929% |
| Tháng Giêng, 19/01/2026 | 200 AUD = | 3507097,67 | 1767,64 | 0,05043% |
| Tháng Giêng, 18/01/2026 | 200 AUD = | 3505330,03 | 644,858 | 0,0184% |
| Tháng Giêng, 17/01/2026 | 200 AUD = | 3504685,17 | -3625,29 | -0,10333% |
| Tháng Giêng, 16/01/2026 | 200 AUD = | 3508310,46 | 3379,65 | 0,09643% |
| Tháng Giêng, 15/01/2026 | 200 AUD = | 3504930,81 | 7172,01 | 0,20505% |
| Tháng Giêng, 14/01/2026 | 200 AUD = | 3497758,8 | -5351,36 | -0,15276% |
| Tháng Giêng, 13/01/2026 | 200 AUD = | 3503110,16 | -8237,29 | -0,23459% |
| Tháng Giêng, 12/01/2026 | 200 AUD = | 3511347,45 | 57829,39 | 1,6745% |
| Tháng Giêng, 11/01/2026 | 200 AUD = | 3453518,06 | -51340,12 | -1,4648% |
| Tháng Giêng, 10/01/2026 | 200 AUD = | 3504858,18 | -2261,21 | -0,06447% |
| Tháng Giêng, 09/01/2026 | 200 AUD = | 3507119,38 | 3965,94 | 0,11321% |
| Tháng Giêng, 08/01/2026 | 200 AUD = | 3503153,44 | -19795,37 | -0,5619% |
Số liệu thống kê 12 tháng trước
200 AUD sang VND, Tháng mười hai 2021| Tháng mười hai 2021 | Tỷ giá |
|---|---|
| 01 Tháng mười hai tỷ giá | 3322430,49 VND |
| 31 Tháng mười hai tỷ giá | 3227710,03 VND |
| Giá cao nhất | 3324898,9 VND trên Tháng mười hai 23 |
| Tỷ lệ thấp nhất | 3196754,27 VND trên Tháng mười hai 03 |
| Hiệu \bsuất | tăng |
| Thay đổi | 0,0% |
| Tháng mười một 2021 | Tỷ giá |
|---|---|
| 01 Tháng mười một tỷ giá | 3233460,58 VND |
| 30 Tháng mười một tỷ giá | 3423261,96 VND |
| Giá cao nhất | 3423261,96 VND trên Tháng mười một 01 |
| Tỷ lệ thấp nhất | 3230850,09 VND trên Tháng mười một 26 |
| Hiệu \bsuất | tăng |
| Thay đổi | 0,0% |
| Tháng Mười 2021 | Tỷ giá |
|---|---|
| 01 Tháng Mười tỷ giá | 3420609,0 VND |
| 31 Tháng Mười tỷ giá | 3303337,4 VND |
| Giá cao nhất | 3429633,36 VND trên Tháng Mười 28 |
| Tỷ lệ thấp nhất | 3303337,4 VND trên Tháng Mười 01 |
| Hiệu \bsuất | tăng |
| Thay đổi | 0,0% |
| Tháng Chín 2021 | Tỷ giá |
|---|---|
| 01 Tháng Chín tỷ giá | 3291161,19 VND |
| 30 Tháng Chín tỷ giá | 3353739,55 VND |
| Giá cao nhất | 3395486,35 VND trên Tháng Chín 03 |
| Tỷ lệ thấp nhất | 3266028,64 VND trên Tháng Chín 29 |
| Hiệu \bsuất | tăng |
| Thay đổi | 0,0% |
| tháng Tám 2021 | Tỷ giá |
|---|---|
| 01 tháng Tám tỷ giá | 3339914,25 VND |
| 31 tháng Tám tỷ giá | 3371814,04 VND |
| Giá cao nhất | 3397776,14 VND trên tháng Tám 03 |
| Tỷ lệ thấp nhất | 3252564,25 VND trên tháng Tám 21 |
| Hiệu \bsuất | tăng |
| Thay đổi | 0,0% |
| Tháng Bảy 2021 | Tỷ giá |
|---|---|
| 01 Tháng Bảy tỷ giá | 3372089,25 VND |
| 05 Tháng Bảy tỷ giá | 3436985,9 VND |
| Giá cao nhất | 3471264,0 VND trên Tháng Bảy 05 |
| Tỷ lệ thấp nhất | 3372089,25 VND trên Tháng Bảy 30 |
| Hiệu \bsuất | giảm |
| Thay đổi | -1,683% |
| Tháng Sáu 2021 | Tỷ giá |
|---|---|
| 01 Tháng Sáu tỷ giá | 3452200,71 VND |
| 07 Tháng Sáu tỷ giá | 3574137,68 VND |
| Giá cao nhất | 3574137,68 VND trên Tháng Sáu 01 |
| Tỷ lệ thấp nhất | 3439879,75 VND trên Tháng Sáu 18 |
| Hiệu \bsuất | giảm |
| Thay đổi | -0,383% |
| Tháng Năm 2021 | Tỷ giá |
|---|---|
| 01 Tháng Năm tỷ giá | 3570444,76 VND |
| 31 Tháng Năm tỷ giá | 3576028,78 VND |
| Giá cao nhất | 3618368,0 VND trên Tháng Năm 07 |
| Tỷ lệ thấp nhất | 3553205,19 VND trên Tháng Năm 30 |
| Hiệu \bsuất | tăng |
| Thay đổi | 0,797% |
| Tháng Tư 2021 | Tỷ giá |
|---|---|
| 01 Tháng Tư tỷ giá | 3558308,46 VND |
| 30 Tháng Tư tỷ giá | 3514492,08 VND |
| Giá cao nhất | 3595490,66 VND trên Tháng Tư 28 |
| Tỷ lệ thấp nhất | 3511263,94 VND trên Tháng Tư 10 |
| Hiệu \bsuất | giảm |
| Thay đổi | -0,115% |
| Tháng Ba 2021 | Tỷ giá |
|---|---|
| 01 Tháng Ba tỷ giá | 3504492,55 VND |
| 31 Tháng Ba tỷ giá | 3579615,11 VND |
| Giá cao nhất | 3603030,42 VND trên Tháng Ba 02 |
| Tỷ lệ thấp nhất | 3504108,14 VND trên Tháng Ba 24 |
| Hiệu \bsuất | giảm |
| Thay đổi | -0,625% |
| Tháng Hai 2021 | Tỷ giá |
|---|---|
| 01 Tháng Hai tỷ giá | 3568491,11 VND |
| 28 Tháng Hai tỷ giá | 3519122,77 VND |
| Giá cao nhất | 3672147,78 VND trên Tháng Hai 24 |
| Tỷ lệ thấp nhất | 3500260,26 VND trên Tháng Hai 04 |
| Hiệu \bsuất | tăng |
| Thay đổi | 0,401% |
| Tháng Giêng 2021 | Tỷ giá |
|---|---|
| 01 Tháng Giêng tỷ giá | 3509337,96 VND |
| 31 Tháng Giêng tỷ giá | 3551177,81 VND |
| Giá cao nhất | 3609357,51 VND trên Tháng Giêng 06 |
| Tỷ lệ thấp nhất | 3509337,96 VND trên Tháng Giêng 31 |
| Hiệu \bsuất | tăng |
| Thay đổi | 2,15% |
Bảng Chuyển đổi AUD sang VND
| Đô la Úc (AUD) | Việt Nam đồng (VND) |
|---|---|
| 200,1 AUD = | 3553066,04 |
| 200,2 AUD = | 3554841,69 |
| 200,3 AUD = | 3556617,33 |
| 200,4 AUD = | 3558392,98 |
| 200,5 AUD = | 3560168,62 |
| 200,6 AUD = | 3561944,27 |
| 200,7 AUD = | 3563719,91 |
| 200,8 AUD = | 3565495,56 |
| 200,9 AUD = | 3567271,2 |
Chuyển đổi 200 AUD sang các đơn vị tiền tệ khác
| Tiền tệ | Tỷ giá |
|---|---|
| Đô la Mỹ | 135,657 USD |
| Franc Thụy Sĩ | 107,501 CHF |
| Real Brazil | 724,163 BRL |
| Peso Chile | 119612,35 CLP |
| Peso Colombia | 495679,08 COP |
| Koruna Séc | 2807,42 CZK |
Số tiền khác AUD thành VND
- 201 Đô la Úc sang Việt Nam đồng
- 202 Đô la Úc sang Việt Nam đồng
- 203 Đô la Úc sang Việt Nam đồng
- 204 Đô la Úc sang Việt Nam đồng
- 205 Đô la Úc sang Việt Nam đồng
- 206 Đô la Úc sang Việt Nam đồng
- 207 Đô la Úc sang Việt Nam đồng
- 208 Đô la Úc sang Việt Nam đồng
- 209 Đô la Úc sang Việt Nam đồng
Câu hỏi thường gặp về tỷ giá hối đoái từ 200 AUD sang VND
Giá trị của 200 Đô la Úc sang Việt Nam đồng hôm nay là bao nhiêu?
AUDAU$ 200 có tỷ giá quy đổi hôm nay bằng VND₫ 3551290,4 , tăng khoảng 49161,91 (1,4038%) trong 30 ngày qua.
Tỷ giá được cập nhật khi nào?
Tỷ giá AUDAU$ 200 ở VND được cập nhật lần cuối vào 22 January 2026 19:14 UTC.
Tỷ giá 200 Đô la Úc sang Việt Nam đồng vào cùng thời điểm năm ngoái là bao nhiêu?
AU$ 200 Đô la Úc trên January 22, 2025 bằng ₫ 3132890,35 Việt Nam đồng.
- Trang Chủ
- Tiền tệ
- 200 AUD sang VND
Từ khóa » đổi Usd úc Sang Vnd
-
Dollar Úc (AUD) Và Việt Nam Đồng (VND) Máy Tính Chuyển đổi Tỉ Giá ...
-
Tỷ Giá Chuyển đổi Đô-la Úc Sang Đồng Việt Nam. Đổi Tiền AUD/VND
-
Chuyển đổi đô La Úc (AUD) Sang đồng Việt Nam (VND)
-
Chuyển đổi Đô La Australia Sang Đồng Việt Nam AUD/VND - Mataf
-
Chuyển đổi đô La Úc Sang đồng Việt Nam (AUD/VND)
-
Chuyển đổi đồng Việt Nam Sang đô La Úc (VND/AUD)
-
Chuyển đổi Tiền Tệ Giữa Dollar Úc (AUD) Sang Việt Nam Đồng (VND)
-
Quy đổi: 1 Đô La Úc [AUD] Bằng Bao Nhiêu Tiền Việt Nam?
-
Tỷ Giá đô La Úc Hôm Nay - Alo Úc
-
Tỷ Giá Đô Úc - Tỷ Giá AUD Mới Nhất Hôm Nay 19/07/2022
-
Công Cụ Chuyển đổi Tiền Tệ AUD Sang VND - Valuta EX
-
1 Đô Úc (AUD) Bằng Bao Nhiêu Tiền Việt ? Chuyển đổi AUD To VND
-
Tỷ Giá Đô Úc (AUD) Hôm Nay – Giá Đô Úc Chợ Đen Mới Nhất
-
Tỷ Giá đôla Úc Hôm Nay, Thị Trường Ngoại Tệ Mới Nhất 2022