Bao Nhiêu Là 200 Đô La Úc (AUD) Trong Việt Nam đồng (VND)

200 Đô la Úc sang Việt Nam đồng Từ Đô la Úc (AUD) Phổ biến nhất Đô la Mỹ (USD) Đô la Úc (AUD) Tiền tệ phổ biến Đô la Mỹ (USD) Đô la Úc (AUD) Franc Thụy Sĩ (CHF) Real Brazil (BRL) Peso Chile (CLP) Peso Colombia (COP) Koruna Séc (CZK) Krone Đan Mạch (DKK) Đôla Hong Kong (HKD) Euro (EUR) Pao (GBP) Emirates Dirham (AED) Rupiah (IDR) Forint Hungary (HUF) Rupee Ấn Độ (INR) Shekel mới (ILS) Yen Nhật (JPY) Won Hàn Quốc (KRW) Peso Mexico (MXN) Krone Na Uy (NOK) Ringgit Mã Lai (MYR) Đô la New Zealand (NZD) Peso Philippine (PHP) Zloty Ba Lan (PLN) Đồng rúp Nga (RUB) Leu Rumani (RON) Đô la Singapore (SGD) Krona Thụy Điển (SEK) Đô la Đài Loan (TWD) Bạt Thái (THB) Lira Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) Riyal (SAR) Nhân dân tệ (CNY) Rand Nam Phi (ZAR) Việt Nam đồng (VND) Đô la Canada (CAD) Sang Việt Nam đồng (VND) Phổ biến nhất Đô la Mỹ (USD) Đô la Úc (AUD) Tiền tệ phổ biến Đô la Mỹ (USD) Đô la Úc (AUD) Franc Thụy Sĩ (CHF) Real Brazil (BRL) Peso Chile (CLP) Peso Colombia (COP) Koruna Séc (CZK) Krone Đan Mạch (DKK) Đôla Hong Kong (HKD) Euro (EUR) Pao (GBP) Emirates Dirham (AED) Rupiah (IDR) Forint Hungary (HUF) Rupee Ấn Độ (INR) Shekel mới (ILS) Yen Nhật (JPY) Won Hàn Quốc (KRW) Peso Mexico (MXN) Krone Na Uy (NOK) Ringgit Mã Lai (MYR) Đô la New Zealand (NZD) Peso Philippine (PHP) Zloty Ba Lan (PLN) Đồng rúp Nga (RUB) Leu Rumani (RON) Đô la Singapore (SGD) Krona Thụy Điển (SEK) Đô la Đài Loan (TWD) Bạt Thái (THB) Lira Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) Riyal (SAR) Nhân dân tệ (CNY) Rand Nam Phi (ZAR) Việt Nam đồng (VND) Đô la Canada (CAD) Đổi 200 Đô la Úc = 3551290,4 +21238,84 (+0,60166%) Việt Nam đồng Đô la Úc sang Việt Nam đồng sự hoán cải - Cập nhật mới nhất 22nd Tháng Giêng 2026 19:14 UTC 200 VND to AUD list
  • 200 Đô la Úc sang Việt Nam đồng Hiệu suất
  • So sánh tỷ giá AUD và VND
  • Thống kê 14 ngày qua
  • Số liệu thống kê 12 tháng trước
  • Dữ liệu lịch sử theo năm
  • Bảng Chuyển đổi AUD sang VND
  • Chuyển đổi 200 AUD sang các đơn vị tiền tệ khác
  • Số tiền khác AUD thành VND
  • Câu hỏi thường gặp về tỷ giá hối đoái từ 200 AUD sang VND
  • Bình luận
200 AUD bằng 3551290,4 VND Giải thích:
  • 1 AUD bằng 17756,45198524 VND
  • 200 AUD = 200 x 17756,45198524 = 3551290,4 VND

200 Đô la Úc sang Việt Nam đồng Hiệu suất

Giá 1 tháng 3 tháng 6 tháng
Cao nhất 3551290,4 3551290,4 3551290,4
Thấp nhất 3453518,06 3326542,41 3317661,55
Trung bình 3502128,49 3435615,65 3424627,16
Biến động 1,3124% 4,3526% 3,269%

So sánh tỷ giá AUD và VND

Giá Đô la Úc Phí giao dịch Việt Nam đồng
0%(Ngân hàng) 200 AUD N/A 3551290,4 VND
1% 200 AUD 2,0 AUD 3515777,49 VND
2%(Rút tiền từ máy ATM) 200 AUD 4,0 AUD 3480264,59 VND
3%(Thẻ tín dụng) 200 AUD 6,0 AUD 3444751,69 VND
4% 200 AUD 8,0 AUD 3409238,78 VND
5%(Quầy hàng) 200 AUD 10,0 AUD 3373725,88 VND

Tỷ giá hối đoái AUD và VND trong quá khứ

Thống kê 14 ngày qua

Ngày Đô la Úc Việt Nam đồng Thay đổi % Thay đổi
Tháng Giêng, 22/01/2026 200 AUD = 3551290,4 21238,84 0,60166%
Tháng Giêng, 21/01/2026 200 AUD = 3530051,56 12106,66 0,34414%
Tháng Giêng, 20/01/2026 200 AUD = 3517944,89 10847,22 0,30929%
Tháng Giêng, 19/01/2026 200 AUD = 3507097,67 1767,64 0,05043%
Tháng Giêng, 18/01/2026 200 AUD = 3505330,03 644,858 0,0184%
Tháng Giêng, 17/01/2026 200 AUD = 3504685,17 -3625,29 -0,10333%
Tháng Giêng, 16/01/2026 200 AUD = 3508310,46 3379,65 0,09643%
Tháng Giêng, 15/01/2026 200 AUD = 3504930,81 7172,01 0,20505%
Tháng Giêng, 14/01/2026 200 AUD = 3497758,8 -5351,36 -0,15276%
Tháng Giêng, 13/01/2026 200 AUD = 3503110,16 -8237,29 -0,23459%
Tháng Giêng, 12/01/2026 200 AUD = 3511347,45 57829,39 1,6745%
Tháng Giêng, 11/01/2026 200 AUD = 3453518,06 -51340,12 -1,4648%
Tháng Giêng, 10/01/2026 200 AUD = 3504858,18 -2261,21 -0,06447%
Tháng Giêng, 09/01/2026 200 AUD = 3507119,38 3965,94 0,11321%
Tháng Giêng, 08/01/2026 200 AUD = 3503153,44 -19795,37 -0,5619%

Số liệu thống kê 12 tháng trước

200 AUD sang VND, Tháng mười hai 2021
Tháng mười hai 2021 Tỷ giá
01 Tháng mười hai tỷ giá 3322430,49 VND
31 Tháng mười hai tỷ giá 3227710,03 VND
Giá cao nhất 3324898,9 VND trên Tháng mười hai 23
Tỷ lệ thấp nhất 3196754,27 VND trên Tháng mười hai 03
Hiệu \bsuất tăng
Thay đổi 0,0%
200 AUD sang VND, Tháng mười một 2021
Tháng mười một 2021 Tỷ giá
01 Tháng mười một tỷ giá 3233460,58 VND
30 Tháng mười một tỷ giá 3423261,96 VND
Giá cao nhất 3423261,96 VND trên Tháng mười một 01
Tỷ lệ thấp nhất 3230850,09 VND trên Tháng mười một 26
Hiệu \bsuất tăng
Thay đổi 0,0%
200 AUD sang VND, Tháng Mười 2021
Tháng Mười 2021 Tỷ giá
01 Tháng Mười tỷ giá 3420609,0 VND
31 Tháng Mười tỷ giá 3303337,4 VND
Giá cao nhất 3429633,36 VND trên Tháng Mười 28
Tỷ lệ thấp nhất 3303337,4 VND trên Tháng Mười 01
Hiệu \bsuất tăng
Thay đổi 0,0%
200 AUD sang VND, Tháng Chín 2021
Tháng Chín 2021 Tỷ giá
01 Tháng Chín tỷ giá 3291161,19 VND
30 Tháng Chín tỷ giá 3353739,55 VND
Giá cao nhất 3395486,35 VND trên Tháng Chín 03
Tỷ lệ thấp nhất 3266028,64 VND trên Tháng Chín 29
Hiệu \bsuất tăng
Thay đổi 0,0%
200 AUD sang VND, tháng Tám 2021
tháng Tám 2021 Tỷ giá
01 tháng Tám tỷ giá 3339914,25 VND
31 tháng Tám tỷ giá 3371814,04 VND
Giá cao nhất 3397776,14 VND trên tháng Tám 03
Tỷ lệ thấp nhất 3252564,25 VND trên tháng Tám 21
Hiệu \bsuất tăng
Thay đổi 0,0%
200 AUD sang VND, Tháng Bảy 2021
Tháng Bảy 2021 Tỷ giá
01 Tháng Bảy tỷ giá 3372089,25 VND
05 Tháng Bảy tỷ giá 3436985,9 VND
Giá cao nhất 3471264,0 VND trên Tháng Bảy 05
Tỷ lệ thấp nhất 3372089,25 VND trên Tháng Bảy 30
Hiệu \bsuất giảm
Thay đổi -1,683%
200 AUD sang VND, Tháng Sáu 2021
Tháng Sáu 2021 Tỷ giá
01 Tháng Sáu tỷ giá 3452200,71 VND
07 Tháng Sáu tỷ giá 3574137,68 VND
Giá cao nhất 3574137,68 VND trên Tháng Sáu 01
Tỷ lệ thấp nhất 3439879,75 VND trên Tháng Sáu 18
Hiệu \bsuất giảm
Thay đổi -0,383%
200 AUD sang VND, Tháng Năm 2021
Tháng Năm 2021 Tỷ giá
01 Tháng Năm tỷ giá 3570444,76 VND
31 Tháng Năm tỷ giá 3576028,78 VND
Giá cao nhất 3618368,0 VND trên Tháng Năm 07
Tỷ lệ thấp nhất 3553205,19 VND trên Tháng Năm 30
Hiệu \bsuất tăng
Thay đổi 0,797%
200 AUD sang VND, Tháng Tư 2021
Tháng Tư 2021 Tỷ giá
01 Tháng Tư tỷ giá 3558308,46 VND
30 Tháng Tư tỷ giá 3514492,08 VND
Giá cao nhất 3595490,66 VND trên Tháng Tư 28
Tỷ lệ thấp nhất 3511263,94 VND trên Tháng Tư 10
Hiệu \bsuất giảm
Thay đổi -0,115%
200 AUD sang VND, Tháng Ba 2021
Tháng Ba 2021 Tỷ giá
01 Tháng Ba tỷ giá 3504492,55 VND
31 Tháng Ba tỷ giá 3579615,11 VND
Giá cao nhất 3603030,42 VND trên Tháng Ba 02
Tỷ lệ thấp nhất 3504108,14 VND trên Tháng Ba 24
Hiệu \bsuất giảm
Thay đổi -0,625%
200 AUD sang VND, Tháng Hai 2021
Tháng Hai 2021 Tỷ giá
01 Tháng Hai tỷ giá 3568491,11 VND
28 Tháng Hai tỷ giá 3519122,77 VND
Giá cao nhất 3672147,78 VND trên Tháng Hai 24
Tỷ lệ thấp nhất 3500260,26 VND trên Tháng Hai 04
Hiệu \bsuất tăng
Thay đổi 0,401%
200 AUD sang VND, Tháng Giêng 2021
Tháng Giêng 2021 Tỷ giá
01 Tháng Giêng tỷ giá 3509337,96 VND
31 Tháng Giêng tỷ giá 3551177,81 VND
Giá cao nhất 3609357,51 VND trên Tháng Giêng 06
Tỷ lệ thấp nhất 3509337,96 VND trên Tháng Giêng 31
Hiệu \bsuất tăng
Thay đổi 2,15%

Bảng Chuyển đổi AUD sang VND

Đô la Úc (AUD) Việt Nam đồng (VND)
200,1 AUD = 3553066,04
200,2 AUD = 3554841,69
200,3 AUD = 3556617,33
200,4 AUD = 3558392,98
200,5 AUD = 3560168,62
200,6 AUD = 3561944,27
200,7 AUD = 3563719,91
200,8 AUD = 3565495,56
200,9 AUD = 3567271,2

Chuyển đổi 200 AUD sang các đơn vị tiền tệ khác

Tiền tệ Tỷ giá
Đô la Mỹ 135,657 USD
Franc Thụy Sĩ 107,501 CHF
Real Brazil 724,163 BRL
Peso Chile 119612,35 CLP
Peso Colombia 495679,08 COP
Koruna Séc 2807,42 CZK

Số tiền khác AUD thành VND

  • 201 Đô la Úc sang Việt Nam đồng
  • 202 Đô la Úc sang Việt Nam đồng
  • 203 Đô la Úc sang Việt Nam đồng
  • 204 Đô la Úc sang Việt Nam đồng
  • 205 Đô la Úc sang Việt Nam đồng
  • 206 Đô la Úc sang Việt Nam đồng
  • 207 Đô la Úc sang Việt Nam đồng
  • 208 Đô la Úc sang Việt Nam đồng
  • 209 Đô la Úc sang Việt Nam đồng

Câu hỏi thường gặp về tỷ giá hối đoái từ 200 AUD sang VND

Giá trị của 200 Đô la Úc sang Việt Nam đồng hôm nay là bao nhiêu?

AUDAU$ 200 có tỷ giá quy đổi hôm nay bằng VND₫ 3551290,4 , tăng khoảng 49161,91 (1,4038%) trong 30 ngày qua.

Tỷ giá được cập nhật khi nào?

Tỷ giá AUDAU$ 200 ở VND được cập nhật lần cuối vào 22 January 2026 19:14 UTC.

Tỷ giá 200 Đô la Úc sang Việt Nam đồng vào cùng thời điểm năm ngoái là bao nhiêu?

AU$ 200 Đô la Úc trên January 22, 2025 bằng ₫ 3132890,35 Việt Nam đồng.

  • Trang Chủ
  • Tiền tệ
  • 200 AUD sang VND

Từ khóa » đổi Usd úc Sang Vnd