Bao Nhiêu Là 2643 Đô La Mỹ (USD) Trong Đô La Canada (CAD)

2643 Đô la Mỹ sang Đô la Canada Từ Đô la Mỹ (USD) Phổ biến nhất Đô la Mỹ (USD) Đô la Úc (AUD) Tiền tệ phổ biến Đô la Mỹ (USD) Đô la Úc (AUD) Franc Thụy Sĩ (CHF) Real Brazil (BRL) Peso Chile (CLP) Peso Colombia (COP) Koruna Séc (CZK) Krone Đan Mạch (DKK) Đôla Hong Kong (HKD) Euro (EUR) Pao (GBP) Emirates Dirham (AED) Rupiah (IDR) Forint Hungary (HUF) Rupee Ấn Độ (INR) Shekel mới (ILS) Yen Nhật (JPY) Won Hàn Quốc (KRW) Peso Mexico (MXN) Krone Na Uy (NOK) Ringgit Mã Lai (MYR) Đô la New Zealand (NZD) Peso Philippine (PHP) Zloty Ba Lan (PLN) Đồng rúp Nga (RUB) Leu Rumani (RON) Đô la Singapore (SGD) Krona Thụy Điển (SEK) Đô la Đài Loan (TWD) Bạt Thái (THB) Lira Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) Riyal (SAR) Nhân dân tệ (CNY) Rand Nam Phi (ZAR) Việt Nam đồng (VND) Đô la Canada (CAD) Sang Đô la Canada (CAD) Phổ biến nhất Đô la Mỹ (USD) Đô la Úc (AUD) Tiền tệ phổ biến Đô la Mỹ (USD) Đô la Úc (AUD) Franc Thụy Sĩ (CHF) Real Brazil (BRL) Peso Chile (CLP) Peso Colombia (COP) Koruna Séc (CZK) Krone Đan Mạch (DKK) Đôla Hong Kong (HKD) Euro (EUR) Pao (GBP) Emirates Dirham (AED) Rupiah (IDR) Forint Hungary (HUF) Rupee Ấn Độ (INR) Shekel mới (ILS) Yen Nhật (JPY) Won Hàn Quốc (KRW) Peso Mexico (MXN) Krone Na Uy (NOK) Ringgit Mã Lai (MYR) Đô la New Zealand (NZD) Peso Philippine (PHP) Zloty Ba Lan (PLN) Đồng rúp Nga (RUB) Leu Rumani (RON) Đô la Singapore (SGD) Krona Thụy Điển (SEK) Đô la Đài Loan (TWD) Bạt Thái (THB) Lira Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) Riyal (SAR) Nhân dân tệ (CNY) Rand Nam Phi (ZAR) Việt Nam đồng (VND) Đô la Canada (CAD) Đổi 2643 Đô la Mỹ = 3623,28 -1,7461 (-0,04817%) Đô la Canada Đô la Mỹ sang Đô la Canada sự hoán cải - Cập nhật mới nhất 27th Tháng Giêng 2026 04:49 UTC 2643 CAD to USD list
  • 2643 Đô la Mỹ sang Đô la Canada Hiệu suất
  • So sánh tỷ giá USD và CAD
  • Thống kê 14 ngày qua
  • Số liệu thống kê 12 tháng trước
  • Dữ liệu lịch sử theo năm
  • Bảng Chuyển đổi USD sang CAD
  • Chuyển đổi 2643 USD sang các đơn vị tiền tệ khác
  • Số tiền khác USD thành CAD
  • Câu hỏi thường gặp về tỷ giá hối đoái từ 2643 USD sang CAD
  • Bình luận
2643 USD bằng 3623,28 CAD Giải thích:
  • 1 USD bằng 1,370898 CAD
  • 2643 USD = 2643 x 1,370898 = 3623,28 CAD

2643 Đô la Mỹ sang Đô la Canada Hiệu suất

Giá 1 tháng 3 tháng 6 tháng
Cao nhất 3676,33 3729,34 3729,34
Thấp nhất 3612,87 3612,87 3612,87
Trung bình 3646,51 3670,86 3668,04
Biến động 0,28817% -1,7825% -0,14637%

So sánh tỷ giá USD và CAD

Giá Đô la Mỹ Phí giao dịch Đô la Canada
0%(Ngân hàng) 2643 USD N/A 3623,28 CAD
1% 2643 USD 26,43 USD 3587,05 CAD
2%(Rút tiền từ máy ATM) 2643 USD 52,86 USD 3550,82 CAD
3%(Thẻ tín dụng) 2643 USD 79,29 USD 3514,58 CAD
4% 2643 USD 105,72 USD 3478,35 CAD
5%(Quầy hàng) 2643 USD 132,15 USD 3442,12 CAD

Tỷ giá hối đoái USD và CAD trong quá khứ

Thống kê 14 ngày qua

Ngày Đô la Mỹ Đô la Canada Thay đổi % Thay đổi
Tháng Giêng, 26/01/2026 2643 USD = 3623,28 -1,7461 -0,04817%
Tháng Giêng, 25/01/2026 2643 USD = 3625,03 -4,9853 -0,13733%
Tháng Giêng, 24/01/2026 2643 USD = 3630,01 0,45547 0,01255%
Tháng Giêng, 23/01/2026 2643 USD = 3629,56 -16,691 -0,45777%
Tháng Giêng, 22/01/2026 2643 USD = 3646,25 -6,5113 -0,17826%
Tháng Giêng, 21/01/2026 2643 USD = 3652,76 -3,115 -0,08521%
Tháng Giêng, 20/01/2026 2643 USD = 3655,88 -11,234 -0,30635%
Tháng Giêng, 19/01/2026 2643 USD = 3667,11 -9,2172 -0,25072%
Tháng Giêng, 18/01/2026 2643 USD = 3676,33 0,22569 0,00614%
Tháng Giêng, 17/01/2026 2643 USD = 3676,1 0,14597 0,00397%
Tháng Giêng, 16/01/2026 2643 USD = 3675,96 4,2036 0,11449%
Tháng Giêng, 15/01/2026 2643 USD = 3671,75 3,1882 0,08691%
Tháng Giêng, 14/01/2026 2643 USD = 3668,57 -0,42267 -0,01152%
Tháng Giêng, 13/01/2026 2643 USD = 3668,99 1,5454 0,04214%
Tháng Giêng, 12/01/2026 2643 USD = 3667,44 -8,6232 -0,23458%

Số liệu thống kê 12 tháng trước

2643 USD sang CAD, Tháng mười hai 2021
Tháng mười hai 2021 Tỷ giá
01 Tháng mười hai tỷ giá 3340,53 CAD
31 Tháng mười hai tỷ giá 3386,36 CAD
Giá cao nhất 3420,44 CAD trên Tháng mười hai 20
Tỷ lệ thấp nhất 3340,53 CAD trên Tháng mười hai 31
Hiệu \bsuất tăng
Thay đổi 0,0%
2643 USD sang CAD, Tháng mười một 2021
Tháng mười một 2021 Tỷ giá
01 Tháng mười một tỷ giá 3379,21 CAD
30 Tháng mười một tỷ giá 3270,58 CAD
Giá cao nhất 3381,85 CAD trên Tháng mười một 26
Tỷ lệ thấp nhất 3270,58 CAD trên Tháng mười một 01
Hiệu \bsuất tăng
Thay đổi 0,0%
2643 USD sang CAD, Tháng Mười 2021
Tháng Mười 2021 Tỷ giá
01 Tháng Mười tỷ giá 3272,85 CAD
31 Tháng Mười tỷ giá 3343,34 CAD
Giá cao nhất 3343,34 CAD trên Tháng Mười 01
Tỷ lệ thấp nhất 3257,63 CAD trên Tháng Mười 20
Hiệu \bsuất tăng
Thay đổi 0,0%
2643 USD sang CAD, Tháng Chín 2021
Tháng Chín 2021 Tỷ giá
01 Tháng Chín tỷ giá 3351,19 CAD
30 Tháng Chín tỷ giá 3336,13 CAD
Giá cao nhất 3387,49 CAD trên Tháng Chín 21
Tỷ lệ thấp nhất 3310,46 CAD trên Tháng Chín 03
Hiệu \bsuất tăng
Thay đổi 0,0%
2643 USD sang CAD, tháng Tám 2021
tháng Tám 2021 Tỷ giá
01 tháng Tám tỷ giá 3325,66 CAD
31 tháng Tám tỷ giá 3295,04 CAD
Giá cao nhất 3390,32 CAD trên tháng Tám 19
Tỷ lệ thấp nhất 3295,04 CAD trên tháng Tám 01
Hiệu \bsuất tăng
Thay đổi 0,0%
2643 USD sang CAD, Tháng Bảy 2021
Tháng Bảy 2021 Tỷ giá
01 Tháng Bảy tỷ giá 3297,76 CAD
05 Tháng Bảy tỷ giá 3288,06 CAD
Giá cao nhất 3371,28 CAD trên Tháng Bảy 19
Tỷ lệ thấp nhất 3256,59 CAD trên Tháng Bảy 03
Hiệu \bsuất tăng
Thay đổi 0,934%
2643 USD sang CAD, Tháng Sáu 2021
Tháng Sáu 2021 Tỷ giá
01 Tháng Sáu tỷ giá 3276,39 CAD
07 Tháng Sáu tỷ giá 3190,23 CAD
Giá cao nhất 3298,61 CAD trên Tháng Sáu 21
Tỷ lệ thấp nhất 3182,34 CAD trên Tháng Sáu 02
Hiệu \bsuất giảm
Thay đổi -5,121%
2643 USD sang CAD, Tháng Năm 2021
Tháng Năm 2021 Tỷ giá
01 Tháng Năm tỷ giá 3187,74 CAD
31 Tháng Năm tỷ giá 3247,85 CAD
Giá cao nhất 3251,55 CAD trên Tháng Năm 04
Tỷ lệ thấp nhất 3184,68 CAD trên Tháng Năm 24
Hiệu \bsuất tăng
Thay đổi 0,397%
2643 USD sang CAD, Tháng Tư 2021
Tháng Tư 2021 Tỷ giá
01 Tháng Tư tỷ giá 3248,26 CAD
30 Tháng Tư tỷ giá 3316,34 CAD
Giá cao nhất 3334,01 CAD trên Tháng Tư 07
Tỷ lệ thấp nhất 3244,67 CAD trên Tháng Tư 29
Hiệu \bsuất tăng
Thay đổi 3,104%
2643 USD sang CAD, Tháng Ba 2021
Tháng Ba 2021 Tỷ giá
01 Tháng Ba tỷ giá 3320,98 CAD
31 Tháng Ba tỷ giá 3341,53 CAD
Giá cao nhất 3350,99 CAD trên Tháng Ba 04
Tỷ lệ thấp nhất 3275,34 CAD trên Tháng Ba 17
Hiệu \bsuất tăng
Thay đổi 0,553%
2643 USD sang CAD, Tháng Hai 2021
Tháng Hai 2021 Tỷ giá
01 Tháng Hai tỷ giá 3355,83 CAD
28 Tháng Hai tỷ giá 3395,86 CAD
Giá cao nhất 3395,86 CAD trên Tháng Hai 01
Tỷ lệ thấp nhất 3306,51 CAD trên Tháng Hai 24
Hiệu \bsuất tăng
Thay đổi 0,938%
2643 USD sang CAD, Tháng Giêng 2021
Tháng Giêng 2021 Tỷ giá
01 Tháng Giêng tỷ giá 3383,89 CAD
31 Tháng Giêng tỷ giá 3367,05 CAD
Giá cao nhất 3391,33 CAD trên Tháng Giêng 28
Tỷ lệ thấp nhất 3337,71 CAD trên Tháng Giêng 20
Hiệu \bsuất giảm
Thay đổi -5,783%

Bảng Chuyển đổi USD sang CAD

Đô la Mỹ (USD) Đô la Canada (CAD)
2643,1 USD = 3623,42
2643,2 USD = 3623,56
2643,3 USD = 3623,69
2643,4 USD = 3623,83
2643,5 USD = 3623,97
2643,6 USD = 3624,11
2643,7 USD = 3624,24
2643,8 USD = 3624,38
2643,9 USD = 3624,52

Chuyển đổi 2643 USD sang các đơn vị tiền tệ khác

Tiền tệ Tỷ giá
Đô la Úc 3820,26 AUD
Franc Thụy Sĩ 2054,69 CHF
Real Brazil 13976,19 BRL
Peso Chile 2292037,02 CLP
Peso Colombia 9569113,44 COP
Koruna Séc 53949,16 CZK

Số tiền khác USD thành CAD

  • 2644 Đô la Mỹ sang Đô la Canada
  • 2645 Đô la Mỹ sang Đô la Canada
  • 2646 Đô la Mỹ sang Đô la Canada
  • 2647 Đô la Mỹ sang Đô la Canada
  • 2648 Đô la Mỹ sang Đô la Canada
  • 2649 Đô la Mỹ sang Đô la Canada
  • 2650 Đô la Mỹ sang Đô la Canada
  • 2651 Đô la Mỹ sang Đô la Canada
  • 2652 Đô la Mỹ sang Đô la Canada

Câu hỏi thường gặp về tỷ giá hối đoái từ 2643 USD sang CAD

Giá trị của 2643 Đô la Mỹ sang Đô la Canada hôm nay là bao nhiêu?

USD$ 2643 có tỷ giá quy đổi hôm nay bằng CAD$ 3623,28 , giảm khoảng 23,225 (-0,63691%) trong 30 ngày qua.

Tỷ giá được cập nhật khi nào?

Tỷ giá USD$ 2643 ở CAD được cập nhật lần cuối vào 27 January 2026 04:49 UTC.

Tỷ giá 2643 Đô la Mỹ sang Đô la Canada vào cùng thời điểm năm ngoái là bao nhiêu?

$ 2643 Đô la Mỹ trên January 27, 2025 bằng $ 3597,0 Đô la Canada.

  • Trang Chủ
  • Tiền tệ
  • 2643 USD sang CAD

Từ khóa » đan Thanh 2643