Bao Nhiêu Là 60 Đô La Singapore (SGD) Trong Việt Nam đồng (VND)

60 Đô la Singapore sang Việt Nam đồng Từ Đô la Singapore (SGD) Phổ biến nhất Đô la Mỹ (USD) Đô la Úc (AUD) Tiền tệ phổ biến Đô la Mỹ (USD) Đô la Úc (AUD) Franc Thụy Sĩ (CHF) Real Brazil (BRL) Peso Chile (CLP) Peso Colombia (COP) Koruna Séc (CZK) Krone Đan Mạch (DKK) Đôla Hong Kong (HKD) Euro (EUR) Pao (GBP) Emirates Dirham (AED) Rupiah (IDR) Forint Hungary (HUF) Rupee Ấn Độ (INR) Shekel mới (ILS) Yen Nhật (JPY) Won Hàn Quốc (KRW) Peso Mexico (MXN) Krone Na Uy (NOK) Ringgit Mã Lai (MYR) Đô la New Zealand (NZD) Peso Philippine (PHP) Zloty Ba Lan (PLN) Đồng rúp Nga (RUB) Leu Rumani (RON) Đô la Singapore (SGD) Krona Thụy Điển (SEK) Đô la Đài Loan (TWD) Bạt Thái (THB) Lira Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) Riyal (SAR) Nhân dân tệ (CNY) Rand Nam Phi (ZAR) Việt Nam đồng (VND) Đô la Canada (CAD) Sang Việt Nam đồng (VND) Phổ biến nhất Đô la Mỹ (USD) Đô la Úc (AUD) Tiền tệ phổ biến Đô la Mỹ (USD) Đô la Úc (AUD) Franc Thụy Sĩ (CHF) Real Brazil (BRL) Peso Chile (CLP) Peso Colombia (COP) Koruna Séc (CZK) Krone Đan Mạch (DKK) Đôla Hong Kong (HKD) Euro (EUR) Pao (GBP) Emirates Dirham (AED) Rupiah (IDR) Forint Hungary (HUF) Rupee Ấn Độ (INR) Shekel mới (ILS) Yen Nhật (JPY) Won Hàn Quốc (KRW) Peso Mexico (MXN) Krone Na Uy (NOK) Ringgit Mã Lai (MYR) Đô la New Zealand (NZD) Peso Philippine (PHP) Zloty Ba Lan (PLN) Đồng rúp Nga (RUB) Leu Rumani (RON) Đô la Singapore (SGD) Krona Thụy Điển (SEK) Đô la Đài Loan (TWD) Bạt Thái (THB) Lira Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) Riyal (SAR) Nhân dân tệ (CNY) Rand Nam Phi (ZAR) Việt Nam đồng (VND) Đô la Canada (CAD) Đổi 60 Đô la Singapore = 1225669,12 -908,629 (-0,07408%) Việt Nam đồng Đô la Singapore sang Việt Nam đồng sự hoán cải - Cập nhật mới nhất 31st Tháng Giêng 2026 10:04 UTC 60 VND to SGD list
  • 60 Đô la Singapore sang Việt Nam đồng Hiệu suất
  • So sánh tỷ giá SGD và VND
  • Thống kê 14 ngày qua
  • Số liệu thống kê 12 tháng trước
  • Dữ liệu lịch sử theo năm
  • Bảng Chuyển đổi SGD sang VND
  • Chuyển đổi 60 SGD sang các đơn vị tiền tệ khác
  • Số tiền khác SGD thành VND
  • Câu hỏi thường gặp về tỷ giá hối đoái từ 60 SGD sang VND
  • Bình luận
60 SGD bằng 1225669,12 VND Giải thích:
  • 1 SGD bằng 20427,81865259 VND
  • 60 SGD = 60 x 20427,81865259 = 1225669,12 VND

60 Đô la Singapore sang Việt Nam đồng Hiệu suất

Giá 1 tháng 3 tháng 6 tháng
Cao nhất 1233106,38 1233106,38 1233106,38
Thấp nhất 1203776,71 1180376,96 1180376,96
Trung bình 1220714,36 1210015,91 1213440,67
Biến động 0,52096% 3,1837% 2,8954%

So sánh tỷ giá SGD và VND

Giá Đô la Singapore Phí giao dịch Việt Nam đồng
0%(Ngân hàng) 60 SGD N/A 1225669,12 VND
1% 60 SGD 0,6 SGD 1213412,43 VND
2%(Rút tiền từ máy ATM) 60 SGD 1,2 SGD 1201155,74 VND
3%(Thẻ tín dụng) 60 SGD 1,8 SGD 1188899,05 VND
4% 60 SGD 2,4 SGD 1176642,35 VND
5%(Quầy hàng) 60 SGD 3,0 SGD 1164385,66 VND

Tỷ giá hối đoái SGD và VND trong quá khứ

Thống kê 14 ngày qua

Ngày Đô la Singapore Việt Nam đồng Thay đổi % Thay đổi
Tháng Giêng, 31/01/2026 60 SGD = 1225669,12 -908,629 -0,07408%
Tháng Giêng, 30/01/2026 60 SGD = 1226577,75 1732,29 0,14143%
Tháng Giêng, 29/01/2026 60 SGD = 1224845,46 -8260,92 -0,66993%
Tháng Giêng, 28/01/2026 60 SGD = 1233106,38 20936,24 1,7272%
Tháng Giêng, 27/01/2026 60 SGD = 1212170,14 -13646,1 -1,1132%
Tháng Giêng, 26/01/2026 60 SGD = 1225816,24 21375,7 1,7747%
Tháng Giêng, 25/01/2026 60 SGD = 1204440,54 -19080,57 -1,5595%
Tháng Giêng, 24/01/2026 60 SGD = 1223521,11 -3841,04 -0,31295%
Tháng Giêng, 23/01/2026 60 SGD = 1227362,14 4466,18 0,36521%
Tháng Giêng, 22/01/2026 60 SGD = 1222895,96 2580,88 0,21149%
Tháng Giêng, 21/01/2026 60 SGD = 1220315,08 -550,428 -0,04509%
Tháng Giêng, 20/01/2026 60 SGD = 1220865,51 831,759 0,06818%
Tháng Giêng, 19/01/2026 60 SGD = 1220033,75 -762,463 -0,06246%
Tháng Giêng, 18/01/2026 60 SGD = 1220796,22 208,175 0,01706%
Tháng Giêng, 17/01/2026 60 SGD = 1220588,04 -1198,97 -0,09813%

Số liệu thống kê 12 tháng trước

60 SGD sang VND, Tháng mười hai 2021
Tháng mười hai 2021 Tỷ giá
01 Tháng mười hai tỷ giá 1016794,27 VND
31 Tháng mười hai tỷ giá 998102,96 VND
Giá cao nhất 1016794,27 VND trên Tháng mười hai 31
Tỷ lệ thấp nhất 996122,32 VND trên Tháng mười hai 02
Hiệu \bsuất tăng
Thay đổi 0,0%
60 SGD sang VND, Tháng mười một 2021
Tháng mười một 2021 Tỷ giá
01 Tháng mười một tỷ giá 997772,38 VND
30 Tháng mười một tỷ giá 1012863,96 VND
Giá cao nhất 1012863,96 VND trên Tháng mười một 01
Tỷ lệ thấp nhất 992313,46 VND trên Tháng mười một 26
Hiệu \bsuất tăng
Thay đổi 0,0%
60 SGD sang VND, Tháng Mười 2021
Tháng Mười 2021 Tỷ giá
01 Tháng Mười tỷ giá 1011628,25 VND
31 Tháng Mười tỷ giá 1005452,57 VND
Giá cao nhất 1016275,08 VND trên Tháng Mười 20
Tỷ lệ thấp nhất 1005002,99 VND trên Tháng Mười 06
Hiệu \bsuất tăng
Thay đổi 0,0%
60 SGD sang VND, Tháng Chín 2021
Tháng Chín 2021 Tỷ giá
01 Tháng Chín tỷ giá 1005896,74 VND
30 Tháng Chín tỷ giá 1015691,67 VND
Giá cao nhất 1018697,32 VND trên Tháng Chín 05
Tỷ lệ thấp nhất 1002664,23 VND trên Tháng Chín 29
Hiệu \bsuất tăng
Thay đổi 0,0%
60 SGD sang VND, tháng Tám 2021
tháng Tám 2021 Tỷ giá
01 tháng Tám tỷ giá 1017674,02 VND
31 tháng Tám tỷ giá 1016720,51 VND
Giá cao nhất 1019452,17 VND trên tháng Tám 03
Tỷ lệ thấp nhất 1003141,83 VND trên tháng Tám 19
Hiệu \bsuất tăng
Thay đổi 0,0%
60 SGD sang VND, Tháng Bảy 2021
Tháng Bảy 2021 Tỷ giá
01 Tháng Bảy tỷ giá 1016949,15 VND
05 Tháng Bảy tỷ giá 1023556,14 VND
Giá cao nhất 1026160,55 VND trên Tháng Bảy 05
Tỷ lệ thấp nhất 1011456,43 VND trên Tháng Bảy 20
Hiệu \bsuất giảm
Thay đổi -1,086%
60 SGD sang VND, Tháng Sáu 2021
Tháng Sáu 2021 Tỷ giá
01 Tháng Sáu tỷ giá 1026697,76 VND
07 Tháng Sáu tỷ giá 1045387,08 VND
Giá cao nhất 1045387,08 VND trên Tháng Sáu 01
Tỷ lệ thấp nhất 1025579,15 VND trên Tháng Sáu 21
Hiệu \bsuất giảm
Thay đổi -0,004%
60 SGD sang VND, Tháng Năm 2021
Tháng Năm 2021 Tỷ giá
01 Tháng Năm tỷ giá 1047100,56 VND
31 Tháng Năm tỷ giá 1044571,14 VND
Giá cao nhất 1047100,56 VND trên Tháng Năm 31
Tỷ lệ thấp nhất 1035316,78 VND trên Tháng Năm 04
Hiệu \bsuất giảm
Thay đổi -0,335%
60 SGD sang VND, Tháng Tư 2021
Tháng Tư 2021 Tỷ giá
01 Tháng Tư tỷ giá 1039324,69 VND
30 Tháng Tư tỷ giá 1028917,62 VND
Giá cao nhất 1044000,68 VND trên Tháng Tư 28
Tỷ lệ thấp nhất 1028567,42 VND trên Tháng Tư 10
Hiệu \bsuất giảm
Thay đổi -0,41%
60 SGD sang VND, Tháng Ba 2021
Tháng Ba 2021 Tỷ giá
01 Tháng Ba tỷ giá 1029299,01 VND
31 Tháng Ba tỷ giá 1040841,4 VND
Giá cao nhất 1040841,4 VND trên Tháng Ba 01
Tỷ lệ thấp nhất 1023867,52 VND trên Tháng Ba 08
Hiệu \bsuất giảm
Thay đổi -0,579%
60 SGD sang VND, Tháng Hai 2021
Tháng Hai 2021 Tỷ giá
01 Tháng Hai tỷ giá 1038947,9 VND
28 Tháng Hai tỷ giá 1038152,08 VND
Giá cao nhất 1047476,76 VND trên Tháng Hai 24
Tỷ lệ thấp nhất 1033362,64 VND trên Tháng Hai 04
Hiệu \bsuất tăng
Thay đổi 1,001%
60 SGD sang VND, Tháng Giêng 2021
Tháng Giêng 2021 Tỷ giá
01 Tháng Giêng tỷ giá 1038705,92 VND
31 Tháng Giêng tỷ giá 1047817,74 VND
Giá cao nhất 1051654,84 VND trên Tháng Giêng 06
Tỷ lệ thấp nhất 1038705,92 VND trên Tháng Giêng 31
Hiệu \bsuất tăng
Thay đổi 4,124%

Bảng Chuyển đổi SGD sang VND

Đô la Singapore (SGD) Việt Nam đồng (VND)
60,1 SGD = 1227711,9
60,2 SGD = 1229754,68
60,3 SGD = 1231797,46
60,4 SGD = 1233840,25
60,5 SGD = 1235883,03
60,6 SGD = 1237925,81
60,7 SGD = 1239968,59
60,8 SGD = 1242011,37
60,9 SGD = 1244054,16

Chuyển đổi 60 SGD sang các đơn vị tiền tệ khác

Tiền tệ Tỷ giá
Đô la Mỹ 47,279 USD
Đô la Úc 67,655 AUD
Franc Thụy Sĩ 36,424 CHF
Real Brazil 247,197 BRL
Peso Chile 40694,56 CLP
Peso Colombia 174331,07 COP

Số tiền khác SGD thành VND

  • 61 Đô la Singapore sang Việt Nam đồng
  • 62 Đô la Singapore sang Việt Nam đồng
  • 63 Đô la Singapore sang Việt Nam đồng
  • 64 Đô la Singapore sang Việt Nam đồng
  • 65 Đô la Singapore sang Việt Nam đồng
  • 66 Đô la Singapore sang Việt Nam đồng
  • 67 Đô la Singapore sang Việt Nam đồng
  • 68 Đô la Singapore sang Việt Nam đồng
  • 69 Đô la Singapore sang Việt Nam đồng

Câu hỏi thường gặp về tỷ giá hối đoái từ 60 SGD sang VND

Giá trị của 60 Đô la Singapore sang Việt Nam đồng hôm nay là bao nhiêu?

SGD$ 60 có tỷ giá quy đổi hôm nay bằng VND₫ 1225669,12 , tăng khoảng 4954,76 (0,40589%) trong 30 ngày qua.

Tỷ giá được cập nhật khi nào?

Tỷ giá SGD$ 60 ở VND được cập nhật lần cuối vào 31 January 2026 10:04 UTC.

Tỷ giá 60 Đô la Singapore sang Việt Nam đồng vào cùng thời điểm năm ngoái là bao nhiêu?

$ 60 Đô la Singapore trên January 31, 2025 bằng ₫ 1060635,18 Việt Nam đồng.

  • Trang Chủ
  • Tiền tệ
  • 60 SGD sang VND

Từ khóa » Chuyển đổi Sgd Sang Vnd