• Bảo Tồn, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
preserve, conserve, to conserve là các bản dịch hàng đầu của "bảo tồn" thành Tiếng Anh.
bảo tồn + Thêm bản dịch Thêm bảo tồnTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
preserve
verb nounCông trình của chúng tôi rất phù hợp với cộng đồng bảo tồn lịch sử của thành phố.
My foundation has aligned itself with the city's historical preservation society.
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
conserve
verbTôi muốn xác nhận đơn hàng được chuyển tới bộ phận bảo tồn.
I'm just confirming a delivery to our conservation department.
GlosbeMT_RnD -
to conserve
verbTuy nhiên, điều đáng buồn là tính tham lam thường cản trở các nỗ lực chân thành nhằm bảo tồn tài nguyên của trái đất.
Sadly, however, greed often stymies sincere efforts to conserve our planet’s resources.
GlosbeMT_RnD
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- to maintain
- to preserve
- to prevent
- conservation
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bảo tồn " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "bảo tồn" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Nhà Bảo Tồn Tiếng Anh
-
Conservationist | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
-
NHÀ BẢO TỒN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
CÁC NHÀ BẢO TỒN ĐANG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
"Bảo Tồn" Tiếng Anh Là Gì: Cách Viết, Ví Dụ - StudyTiengAnh
-
Khu Bảo Tồn Trong Tiếng Anh, Câu Ví Dụ, Tiếng Việt - Glosbe
-
BẢO TỒN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Khu Bảo Tồn Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Nhà Bảo Vệ Dịch Tiếng Anh - Cung Cấp
-
Nghĩa Của Từ Bảo Tồn Bằng Tiếng Anh
-
Sách đỏ IUCN – Wikipedia Tiếng Việt
-
Từ Vựng Tiếng Anh Chủ đề Sự đe Doạ đến Thế Giới Hoang Dã ...
-
Bộ Truyện Tranh Về Bảo Tồn động Vật Hoang Dã Tại Việt Nam Sắp ...