Bắp Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe

Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "bắp" thành Tiếng Anh

corn, maize, muscle là các bản dịch hàng đầu của "bắp" thành Tiếng Anh.

bắp noun ngữ pháp + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • corn

    noun

    Bắp là hạt giống quan trọng trong nước mỹ.

    Corn is an important crop in the United States.

    GlosbeMT_RnD
  • maize

    noun

    corn; a type of grain of the species Zea mays [..]

    hai kí lô gram bột bắp ở chợ,

    two kilograms of maize flower on the market,

    en.wiktionary.org
  • muscle

    verb noun

    Tôi luôn luôn vận động bắp chân trước khi đánh tenis.

    I always stretch my leg muscles before playing tennis.

    FVDP Vietnamese-English Dictionary
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • venter
    • Indian corn
    • something shuttle-shaped
    • ear
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bắp " sang Tiếng Anh

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate
Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "bắp" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Tiếng Anh Bắp