Barrels Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ barrels tiếng Anh
Từ điển Anh Việt | barrels (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ barrelsBạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
barrels tiếng Anh?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ barrels trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ barrels tiếng Anh nghĩa là gì.
barrel /'bærəl/* danh từ- thùng tròn, thùng rượu- (một) thùng (lượng chứa trong thùng)- thùng (đơn vị đo dung tích, chừng 150 lít)- nòng (súng); ruột (ngựa, trâu, bò); ống (lông chim)- (giải phẫu) khoang màng nhĩ (ở tai)- (kỹ thuật) cái trống; tang!to have somebody a barrel- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đẩy ai vào hoàn cảnh khó khăn!to sit on a barrel of gumpowder- ngồi trên thùng thuốc nổ, ngồi trên núi lửa (bóng)* ngoại động từ- đổ vào thùng, đóng thùngbarrel- (Tech) khối hình trống; thể viên trụ
Thuật ngữ liên quan tới barrels
- inapposite tiếng Anh là gì?
- preformation tiếng Anh là gì?
- king's peg tiếng Anh là gì?
- decasyllable tiếng Anh là gì?
- ulnas tiếng Anh là gì?
- duodecahedron tiếng Anh là gì?
- bulkheads tiếng Anh là gì?
- groceries tiếng Anh là gì?
- holding tiếng Anh là gì?
- tea-garden tiếng Anh là gì?
- polony sausage tiếng Anh là gì?
- esuriently tiếng Anh là gì?
- motherboard tiếng Anh là gì?
- whirlpools tiếng Anh là gì?
- log-cabin tiếng Anh là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của barrels trong tiếng Anh
barrels có nghĩa là: barrel /'bærəl/* danh từ- thùng tròn, thùng rượu- (một) thùng (lượng chứa trong thùng)- thùng (đơn vị đo dung tích, chừng 150 lít)- nòng (súng); ruột (ngựa, trâu, bò); ống (lông chim)- (giải phẫu) khoang màng nhĩ (ở tai)- (kỹ thuật) cái trống; tang!to have somebody a barrel- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đẩy ai vào hoàn cảnh khó khăn!to sit on a barrel of gumpowder- ngồi trên thùng thuốc nổ, ngồi trên núi lửa (bóng)* ngoại động từ- đổ vào thùng, đóng thùngbarrel- (Tech) khối hình trống; thể viên trụ
Đây là cách dùng barrels tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Anh
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ barrels tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.
Từ điển Việt Anh
barrel /'bærəl/* danh từ- thùng tròn tiếng Anh là gì? thùng rượu- (một) thùng (lượng chứa trong thùng)- thùng (đơn vị đo dung tích tiếng Anh là gì? chừng 150 lít)- nòng (súng) tiếng Anh là gì? ruột (ngựa tiếng Anh là gì? trâu tiếng Anh là gì? bò) tiếng Anh là gì? ống (lông chim)- (giải phẫu) khoang màng nhĩ (ở tai)- (kỹ thuật) cái trống tiếng Anh là gì? tang!to have somebody a barrel- (từ Mỹ tiếng Anh là gì?nghĩa Mỹ) đẩy ai vào hoàn cảnh khó khăn!to sit on a barrel of gumpowder- ngồi trên thùng thuốc nổ tiếng Anh là gì? ngồi trên núi lửa (bóng)* ngoại động từ- đổ vào thùng tiếng Anh là gì? đóng thùngbarrel- (Tech) khối hình trống tiếng Anh là gì? thể viên trụ
Từ khóa » Thùng Thuốc Nổ Tiếng Anh Là Gì
-
Thùng Thuốc Nổ - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
-
Thùng Thuốc Nổ In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
THUỐC NỔ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
VỀ THUỐC NỔ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Nghĩa Của Từ Thuốc Nổ Bằng Tiếng Anh
-
Barrel - Wiktionary Tiếng Việt
-
Dynamit – Wikipedia Tiếng Việt
-
“Thùng Thuốc Nổ” Và Bầu Trời Xanh - Báo Quân đội Nhân Dân
-
[PDF] Bài 4 - THUỐC NỔ
-
Văn Bản Hợp Nhất 38/VBHN-BCT 2020 Thông Tư Quy Chuẩn Kỹ Thuật ...
-
Barrel Tiếng Anh Là Gì Vậy? - Khóa Học đấu Thầu
-
TNT | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary
-
Phát Hiện Bốn Thùng Thuốc Nổ Trên Tàu Khách - PLO
barrels (phát âm có thể chưa chuẩn)