“BẮT CÁ HAI TAY” Trong Tiếng Anh - Axcela

Trong văn hóa Việt Nam, thành ngữ “bắt cá hai tay” thường được dùng để chỉ hành động tham lam, muốn có được cả hai thứ cùng một lúc, hoặc phổ biến hơn là ám chỉ sự không chung thủy trong tình yêu (quen hai người cùng lúc). Vậy bắt cá hai tay tiếng Anh là gì? Liệu có phải là “catch fish with two hands”?

Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn những từ vựng, cụm động từ và thành ngữ tiếng Anh chính xác nhất để diễn đạt ý nghĩa này, từ giao tiếp thông thường đến văn phong trang trọng.

MỤC LỤC

Toggle
  • 1. Từ vựng chính xác nhất: Two-time
  • 2. Các cách diễn đạt phổ biến khác về sự không chung thủy
    • 2.1. Cheat on someone
    • 2.2. Lead a double life
    • 2.3. Have an affair
  • 3. Thành ngữ tương đương về sự tham lam (Ngoài tình yêu)
  • 4. Bảng so sánh sắc thái từ vựng
  • 5. Tổng kết và Lời khuyên

1. Từ vựng chính xác nhất: Two-time

Nếu bạn đang tìm kiếm một từ sát nghĩa nhất với “bắt cá hai tay” trong ngữ cảnh tình cảm (hẹn hò lén lút với người khác trong khi đã có người yêu), thì Two-time là lựa chọn số một.

  • Động từ: To two-time (somebody).
  • Danh từ: Two-timer (kẻ bắt cá hai tay).

Chuyên gia lưu ý: “Two-time” mang sắc thái lừa dối có chủ đích và thường dùng trong văn nói hàng ngày hoặc báo chí lá cải khi nói về bê bối tình cảm.

Ví dụ minh họa:

  • He was two-timing her with his secretary. (Anh ta đã bắt cá hai tay, lén lút qua lại với cô thư ký.)
  • I can’t believe she is a two-timer. (Tôi không thể tin cô ấy là kẻ bắt cá hai tay.)

2. Các cách diễn đạt phổ biến khác về sự không chung thủy

Ngoài “two-time”, người bản xứ còn sử dụng nhiều cụm từ khác tùy thuộc vào mức độ nghiêm trọng của hành động.

2.1. Cheat on someone

Đây là cụm từ phổ biến nhất, mang nghĩa “cắm sừng” hoặc “ngoại tình”. Tuy nhiên, nó bao hàm nghĩa rộng hơn “bắt cá hai tay” (có thể là tình một đêm hoặc mối quan hệ lâu dài).

  • Ví dụ: Why did you cheat on me? (Tại sao anh lại lừa dối/cắm sừng em?)

2.2. Lead a double life

Cụm từ này có nghĩa là “sống cuộc đời hai mặt” hoặc “sống kép”. Nó miêu tả một người duy trì hai gia đình hoặc hai mối quan hệ song song mà bên này không biết bên kia. Đây là cấp độ cao hơn của bắt cá hai tay.

  • Ví dụ: It turned out he was leading a double life with a wife in another city. (Hóa ra anh ta sống cuộc đời hai mặt với một người vợ ở thành phố khác.)

2.3. Have an affair

Cụm từ này mang tính trang trọng hơn, thường dùng cho người đã kết hôn có quan hệ ngoài luồng.

3. Thành ngữ tương đương về sự tham lam (Ngoài tình yêu)

Đôi khi “bắt cá hai tay” được dùng để chỉ sự tham lam, muốn đạt được lợi ích từ hai phía đối lập nhau. Trong trường hợp này, bạn không nên dùng “two-time”.

  • Run with the hare and hunt with the hounds: (Vừa chạy cùng thỏ vừa săn cùng chó săn). Ý chỉ kẻ giả tạo, muốn làm bạn với cả hai phe đối địch để trục lợi.
  • Have one’s cake and eat it too: (Vừa muốn giữ bánh lại vừa muốn ăn bánh). Ý chỉ sự tham lam, muốn hưởng lợi trọn vẹn mọi thứ một cách vô lý.

4. Bảng so sánh sắc thái từ vựng

Để sử dụng chính xác, hãy tham khảo bảng phân tích dưới đây:

Từ vựng / Thành ngữ Loại từ Ngữ cảnh sử dụng Mức độ phổ biến

 

Two-time Verb Chuyên dùng cho hẹn hò 2 người cùng lúc Cao
Two-timer Noun Danh từ chỉ người bắt cá hai tay Cao
Cheat on Phrasal Verb Ngoại tình, lừa dối nói chung Rất cao
Double-cross Verb Phản bội (thường dùng trong làm ăn/xã hội đen) Trung bình
Player Noun Dân chơi, người lăng nhăng (sát gái) Cao

5. Tổng kết và Lời khuyên

Khi dịch “bắt cá hai tay” sang tiếng Anh, bạn cần xác định rõ ngữ cảnh:

  1. Nếu nói về tình yêu/hẹn hò: Hãy dùng “Two-time” hoặc “Cheat on”.
  2. Nếu nói về tính cách lăng nhăng: Dùng “Player” hoặc “Womanizer” (đối với nam).
  3. Nếu nói về sự giả tạo/tham lam trong cuộc sống: Dùng “Run with the hare and hunt with the hounds”.

Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng số 2 (Two) trong “Two-time” đại diện cho 2 mối quan hệ song song. Đây là cách dễ nhất để nhớ từ vựng chuẩn xác cho idiom này.

Từ khóa » đồ Bắt Cá Hai Tay Dịch Tiếng Anh