→ Bất Hạnh, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
unlucky, unfortunate, ill-fated là các bản dịch hàng đầu của "bất hạnh" thành Tiếng Anh.
bất hạnh + Thêm bản dịch Thêm bất hạnhTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
unlucky
adjectiveunfortunate
Ông ấy không phải là người duy nhất gặp bất hạnh
He is not the only one who was unlucky.
en.wiktionary2016 -
unfortunate
adjective nounAnh thấy đó, bất hạnh thay, thời cơ lại ở phía mụ.
You see, unfortunately, time is on her side.
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
ill-fated
adjectiveSau đoạn đường an toàn vượt qua Đại Tây Dương, cuối cùng bà gia nhập Nhóm Martin Handcart bất hạnh.
After a safe passage across the Atlantic, she ultimately joined the ill-fated Martin handcart company.
GlosbeMT_RnD
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- mischance
- disastrous
- inauspicious
- infelicitous
- misfortune
- poor
- unblest
- unchancy
- unhappy
- wretched
- miserable
- unhappily
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bất hạnh " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "bất hạnh" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Kẻ Bất Hạnh Tiếng Anh Là Gì
-
BẤT HẠNH - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Nghĩa Của Từ Bất Hạnh Bằng Tiếng Anh
-
KẺ BẤT HẠNH NHẤT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
BẤT HẠNH Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Từ điển Việt Anh "bất Hạnh" - Là Gì?
-
Người Bất Hạnh Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Bất Hạnh - Từ điển Dịch Thuật Tiếng Anh
-
Bất Hạnh - Wiktionary Tiếng Việt
-
Bất Hạnh - Tin Tức Mới Nhất 24h Qua - VnExpress
-
Bất Hạnh Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
"bất Hạnh" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Stalin: Tư Tưởng độc Tài Và Gia đình Bất Hạnh - BBC News Tiếng Việt
-
Phép ẩn Dụ, Ví Von Khiến Ta Phải Suy Nghĩ - BBC News Tiếng Việt