
Từ điển Tiếng Việt"bất ngờ"
là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt

Tìm
bất ngờ
- tt. Không ngờ tới, không dự tính trước: cuộc gặp gỡ bất ngờ tin vui bất ngờ bất ngờ nổ súng bất ngờ như bóng đá.
xem thêm: bỗng, chợt, thình lình, thoắt, bất ngờ, tình cờ, đột nhiên

Tra câu | Đọc báo tiếng Anh
bất ngờ
bất ngờ- Sudden, unexpected, unforeseen
- cuộc gặp gỡ bất ngờ: an unexpected encounter
- đợi cho địch đến gần rồi bất ngờ nổ súng: to wait until the enemy comes near then open up suddenly
- bất ngờ trời đổ mưa: all of a sudden, it poured
accidental |
| suy biến bất ngờ: accidental degeneracy |
contingent profit |
fortuitous |
incidental |
unexpect |
unexpected |
| kết liễu bất ngờ: unexpected termination |
| kết quả bất ngờ: unexpected results |
unpredictable results |
|
unforeseen test outcome |
|
suddenly |
|
catastrophic failure |
|
casualty |
|
windfall |
| lãi bất ngờ: windfall gain |
| lỗ bất ngờ: windfall loss |
| thuế đánh trên những số tiền lớn kiếm được bất ngờ: windfall tax |
| thuế đánh vào tiền kiếm được bất ngờ: windfall profit tax |
| tiền kiếm được bất ngờ: windfall gain |
| tổn thất không thể dự kiến, bất ngờ, lỗ bất ngờ: windfall loss |
accident death insurance |
|
| bảo hiểm đề phòng sự bất ngờ |
contingency insurance |
|
| bảo hiểm thêm cho những khoản chi bất ngờ |
extra expense insurance |
|
contingency insurance |
|
walkout |
|
accidental cost |
|
incidental expenses |
|
unforeseeable expenses |
|
contingent expenses |
|
walk out |
|
casualty insurance |
|
| dự trữ dành cho tai nạn bất ngờ |
reserve for accidents |
|
| giấy chứng tính thuế bất ngờ động sản |
tax duplicate |
|
raider |
|
| khoản (trợ) cấp cho những việc bất ngờ |
contingency allocations |
|
unexecuted inflation |
|
unexpected inflation |
|
| lạm phát ngoài dự liệu, bất ngờ |
unanticipated inflation |
|
contingency (contingencies) |
|
| những sự cố bất ngờ gây thua lỗ |
loss contingencies |
|
contingent liability |
|
emergency risks |
|
unknown risk |
|
contingency risk |
|
accident |
|
cases fortuitous |
|
contingencies |
|
| sự cố bất ngờ khi chất hàng |
accident in loading |
|