Bất Tử Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky

  • englishsticky.com
  • Từ điển Anh Việt
  • Từ điển Việt Anh
bất tử trong Tiếng Anh là gì?bất tử trong Tiếng Anh là gì, định nghĩa, ý nghĩa và cách sử dụng. Dịch từ bất tử sang Tiếng Anh.

Từ điển Việt Anh

  • bất tử

    immortal; undying; everlasting

    những người anh hùng đã trở thành bất tử heroes having become immortal

    'có những phút làm nên lịch sử - có cái chết hóa thành bất tử ' there are moments which make history

    there are deaths which make people immortal; all of a sudden

    ngã lăn ra chết bất tử to fall dead all of a sudden

Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức

  • bất tử

    Immortal

    những người anh hùng đã trở thành bất tử: heroes having become immortal

    "Có những phút làm nên lịch sử, Có cái chết hoá thành bất tử": There are moments which make history, There are deaths which make people immortal

    Rash, reckless

    đồ bất tử: a reckless fellow

    ăn nói bất tử: to behave rashly in speech

    All of a sudden

    ngã lăn ra chết bất tử: to fall dead all of a sudden

Từ điển Việt Anh - VNE.

  • bất tử

    (1) immortal; (2) all of a sudden, suddenly

Học từ vựng tiếng anh: iconEnbrai: Học từ vựng Tiếng Anh9,0 MBHọc từ mới mỗi ngày, luyện nghe, ôn tập và kiểm tra.Học từ vựng tiếng anh: tải trên google playHọc từ vựng tiếng anh: qrcode google playTừ điển anh việt: iconTừ điển Anh Việt offline39 MBTích hợp từ điển Anh Việt, Anh Anh và Việt Anh với tổng cộng 590.000 từ.Từ điển anh việt: tải trên google playTừ điển anh việt: qrcode google playTừ liên quan
  • bất
  • bất ý
  • bất an
  • bất cơ
  • bất cố
  • bất cứ
  • bất di
  • bất hủ
  • bất kể
  • bất kỳ
  • bất nệ
  • bất tử
  • bất đồ
  • bất ổn
  • bất câu
  • bất cần
  • bất cẩn
  • bất cập
  • bất giờ
  • bất hòa
  • bất hảo
  • bất khả
  • bất lão
  • bất lợi
  • bất lực
  • bất mãn
  • bất mục
  • bất ngờ
  • bất nhã
  • bất nhị
  • bất quá
  • bất thụ
  • bất trị
  • bất tài
  • bất tín
  • bất túc
  • bất tất
  • bất tận
  • bất đối
  • bất biến
  • bất bình
  • bất bằng
  • bất chấp
  • bất chợt
  • bất công
  • bất diệt
  • bất dung
  • bất giác
  • bất hiòa
  • bất hiếu
Hướng dẫn cách tra cứuSử dụng phím tắt
  • Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
  • Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
  • Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
Sử dụng chuột
  • Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
  • Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
  • Nhấp chuột vào từ muốn xem.
Lưu ý
  • Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
  • Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.

Từ khóa » Sự Bất Tử Tiếng Anh