Bầu Không Khí - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "bầu không khí" thành Tiếng Anh
air, atmosphere là các bản dịch hàng đầu của "bầu không khí" thành Tiếng Anh.
bầu không khí + Thêm bản dịch Thêm bầu không khíTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
air
nounTôi sẽ lên sân thượng để tận hưởng một bầu không khí trong lành nào đó.
Hey, I'm gonna run downstairs for some fresh air.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
atmosphere
nounBạn có thể giữ bầu không khí vui vẻ và thân mật trong gia đình như thế nào?
How can a warm, happy atmosphere be maintained in one’s home?
GlosbeMT_RnD
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bầu không khí " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "bầu không khí" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Không Khí Vui Vẻ Tiếng Anh
-
BẦU KHÔNG KHÍ RẤT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'bầu Không Khí' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang ...
-
Bầu Không Khí Vui Vẻ Anh Làm Thế Nào để Nói - Việt Dịch
-
"Không Khí Lễ Hội Và Vui Vẻ." Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
"Ngôi Nhà Có Một Bầu Không Khí Vui Vẻ." Tiếng Anh Là Gì?
-
Định Nghĩa Của Từ 'Bầu Không Khí' Trong Từ điển Lạc Việt - Tratu Coviet
-
Cô Luôn Làm Cho Bầu Không Khí Trở Nên Vui Vẻ, Hào Hứng Và Thực Sự ...
-
BẦU KHÔNG KHÍ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Diễn đạt Tốt Hơn Với 13 Cụm Từ Chỉ Cảm Xúc Trong Tiếng Anh
-
Tạo Không Khí Hài Hước Cho Lớp Học Tiếng Anh Của Bạn | Horizon Tesol