Bậy Bạ Trong Tiếng Anh, Dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "bậy bạ" thành Tiếng Anh
dirty, nonsensical, random là các bản dịch hàng đầu của "bậy bạ" thành Tiếng Anh.
bậy bạ adjective verb + Thêm bản dịch Thêm bậy bạTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
dirty
adjectivemorally unclean, obscene or indecent [..]
Và chỉ có người mẹ suy nghĩ bậy bạ mới gây rắc rối.
And it was her dirty-minded mother that made the trouble.
en.wiktionary.org -
nonsensical
adjectiveĐó chỉ là những trò lừa đã o và bậy bạ.
It's all a lot of simple tricks and nonsense.
GlosbeMT_RnD -
random
adjective noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- rubbishy
- wanton
- wrong
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bậy bạ " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "bậy bạ" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Bạ Là Gì Tiếng Anh
-
BẠ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
'bạ' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
"Thuế Trước Bạ" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
"trước Bạ" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Học Bạ Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
MỘT SỐ CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
-
Dịch Học Bạ Sang Tiếng Anh Lấy Ngay - FAQTrans
-
Lệ Phí Trước Bạ (Registration Fee) Là Gì? Mức Thu Và Cách Xác định
-
Phương án Tuyển Sinh đại Học Chính Quy Năm 2021 Dự Kiến Của ...
-
HỌC BẠ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Bản Dịch Học Bạ Tiếng Anh - Công Ty Dịch Thuật Master
-
Ngành Ngôn Ngữ Anh Xét Tuyển Những Môn Nào? - UEF