Bay Màu«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "bay màu" thành Tiếng Anh
fade, to fade là các bản dịch hàng đầu của "bay màu" thành Tiếng Anh.
bay màu + Thêm bản dịch Thêm bay màuTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
fade
adjective verb noun FVDP-Vietnamese-English-Dictionary -
to fade
verb GlosbeMT_RnD
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bay màu " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "bay màu" có bản dịch thành Tiếng Anh
- sự làm bay màu decoloration · decolorization · decolouration · decolourization
- chất làm bay màu decolorant · decolorizer · decolourizer
- làm bay màu decolor · decolorize · decolour · decolourize
Bản dịch "bay màu" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Bút Bay Màu Tiếng Anh Là Gì
-
Bút Bay Màu Auto-Vanishing Pen - Là Loại Vẽ Trên Vải Sẽ Tự động Bay ...
-
BAY MÀU - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Bút Màu Tiếng Anh Đọc Là Gì, Từ Vựng Tiếng Anh Về Các Dụng Cụ ...
-
BÚT MÀU VÀ BẪY Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
"bay Màu" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Bút Màu Tiếng Anh đọc Là Gì
-
Bút Màu Tiếng Anh Là Gì
-
Cây Bút Màu Tiếng Anh Là Gì - Hỏi Đáp
-
PHAI MÀU - Translation In English
-
Cách Gọi Tên Các Loại Bút Trong Tiếng Anh
-
"Sự Phai Màu Tiếng Anh Là Gì ? Nghĩa Của Từ : Fade
-
Bút Sáp Màu Trong Tiếng Anh Là Gì