BE ACTIVE Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex

BE ACTIVE Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch [biː 'æktiv]Danh từbe active [biː 'æktiv] hoạt độngactivityoperationactiveactionperformperformancebehaveworksoperatingactschủ độngactivelyinitiativetích cựcpositiveactivelyaggressiveintensivepositivityconstructivenăng độngdynamicactiveenergeticvibrantdynamismdynamicallyđược activebe activeactivehoạt động tích cựcactivepositive activityworks activelyactively operatingpositive operatingfunction activelyacts activelyactivism

Ví dụ về việc sử dụng Be active trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
You can be active.Bạn có thể active nhé.Be active- be proactive.To be proactive- chủ động.I can't be active.Mình không active được.Be active- be proactive.Luôn chủ động- Be Proactive.But you can be active.Bạn có thể active nhé. Mọi người cũng dịch tobeactivetobemoreactivecanbeactivetobephysicallyactivemustbeactiveshouldbeactiveBe active for at least 1 to 2 hours per day.Được hoạt động ít nhất 1 đến 2 giờ mỗi ngày.Might you be active then?Vậy bạn Active được à?Make healthy food choices and be active.Hãy lựa chọn thực phẩm lành mạnh và có được hoạt động.Hope I will be active soon.Hi vọng sớm được active.At once, only one profession may be active.Tại một thời điểm chỉcó thể có 1 partion được active.tobeactiveparticipantswillbeactivemaybeactiveYou may be active afterwards.Sau đó có thể Active sau.Your bot should now be active!Máy bạn sẽ thành Active ngay!Customers will be active in all situations.Khách hàng sẽ được chủ động trong mọi cảnh huống.When will my account be active?Khi nào tài khoản của tôi sẽ hoạt động?You can be active in an English club club at school.Em cũng có thể tham gia một câu lạc bộ tiếng Anh ở trường.Join groups and be active.Tham gia vào các nhóm và thật năng động.Be active in"hunting" scholarships and learning support opportunities.Chủ động“ săn” học bổng và các cơ hội hỗ trợ học tập.Adik license will be active only a year….Giấy phép adik sẽ là hoạt động chỉ một năm….Note: The YouTube video and window must be active.Lưu ý: Video và cửa sổ YouTube phải đang hoạt động.Your eBay account must be active for a minimum of 90 days.EBay account của bạn hoạt động được ít nhất 90 ngày.Be active in the class and participate in extracurricular activities.Tích cực, năng động trong các tiết học, tham gia chương trình ngoại khóa.To be greedy, you must be active, outgoing;Muốn tham lam, bạn phải tích cực, hướng ngoại;Parents should always be active with their children and aware of what they are doing while online.Cha mẹ nên luôn tích cực với con cái và nhận thức được những gì chúng đang làm khi trực tuyến.Once Done, the Merge button will be active as below.Hoặc đã kích hoạt thì Active sẽ là active sẽ như bên dưới.You could be active in the research and development, manufacturing or sales of products associated with automobiles or transport.Bạn có thể chủ động trong việc nghiên cứu và phát triển, sản xuất hoặc bán các sản phẩm liên quan đến ô tô hoặc vận tải.Your real estate investment can be active or passive.Khoản đầu tư bấtđộng sản của bạn có thể là chủ động hay thụ động..Asean must be active and united to help manage the region, rather than being the passive subject of Sino-Japanese tensions.ASEAN phải tích cực và đoàn kết để giúp quản lý khu vực, hơn là trở thành mục tiêu thụ động của căng thẳng Trung- Nhật.I imagine they will be active buyers in months to come.Dự đoán khách hàng sẽ đến mua rất động trong những ngày tiếp theo.Each element can be active or passive, as they are part of the overall principle of polarity which is strongly emphasised within the Tarot.Mỗi nguyên tố có thể chủ động hay bị động, vì chúng là một phần trong nguyên lý chung về tính phân cực được nhấn mạnh trong Tarot.High-tech agriculture helps farmers be active in production, reduce dependence on weather and climate condition, thereby expanding production scale.Nông nghiệp công nghệ cao sẽ giúp nông dân chủ động trong sản xuất, giảm sự lệ thuộc vào thời tiết và khí hậu, do đó quy mô sản xuất được mở rộng.Hiển thị thêm ví dụ Kết quả: 314, Thời gian: 0.049

Xem thêm

to be activehoạt độngnăng độngchủ độngtích cựcto be more activetích cực hơnchủ động hơnnăng động hơnhoạt động nhiều hơncan be activecó thể hoạt độngcó thể chủ độngto be physically activehoạt động thể chấtđể vận độngmust be activephải hoạt độngphải tích cựcshould be activenên hoạt độngto be active participantstham gia tích cựcwill be activesẽ được hoạt độngmay be activecó thể hoạt động

Be active trong ngôn ngữ khác nhau

  • Người tây ban nha - estar activo
  • Người pháp - être actif
  • Người đan mạch - være aktiveret
  • Thụy điển - vara aktiv
  • Na uy - være aktiv
  • Hà lan - actief zijn
  • Tiếng ả rập - تكون نشطة
  • Hàn quốc - 활성화 될
  • Tiếng nhật - 活躍
  • Kazakhstan - белсенді болуы
  • Tiếng slovenian - biti aktiven
  • Ukraina - бути активним
  • Tiếng do thái - להיות פעיל
  • Người hy lạp - είναι ενεργή
  • Người hungary - aktív
  • Người serbian - biti aktivni
  • Tiếng slovak - byť aktívny
  • Người ăn chay trường - бъдете активни
  • Tiếng rumani - fi activ
  • Người trung quốc - 活跃
  • Tiếng tagalog - maging aktibo
  • Tiếng mã lai - aktif
  • Thái - ใช้งาน
  • Tiếng hindi - सक्रिय हो
  • Đánh bóng - być aktywny
  • Bồ đào nha - ser ativo
  • Tiếng phần lan - olla aktiivinen
  • Tiếng croatia - biti aktivan
  • Tiếng indonesia - aktif
  • Séc - být aktivní
  • Tiếng nga - быть активным

Từng chữ dịch

beđộng từbịbetrạng từđangrấtbelà mộtactivehoạt độngtích cựcnăng độngchủ độngactivedanh từactive be actingbe actively

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng anh - Tiếng việt

Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng anh-Tiếng việt be active English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » Dịch Active Là Gì