BE BY MY SIDE Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
BE BY MY SIDE Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch be
đượclàbịđangrấtby my side
bên cạnh tôiby my sideở bên mìnhbên tớvề phía tôi
{-}
Phong cách/chủ đề:
Xin Ngài luôn ở bên con. amen.All you have to do is be by my side.
Mọi điều em phải làm là ở bên anh.You will be by my side forever, right?
Vậy thì ngươi sẽ ở bên ta mãi mãi, đúng chứ?I want a person like you to be by my side.”.
Ta muốn một người như ngài ở bên cạnh mình.”.There's no need to cry because I know you will be by my side.”.
Không cần phải khóc đâu vì tôi biết bạn sẽ luôn bên cạnh tôi”.You're the head of my security, and you should be by my side at all times, protecting me.
Cậu là trưởng nhóm an ninh của tôi, và cậu phải ở cạnh tôi mọi lúc để bảo vệ tôi..My wife was an incredibly kind and decent woman, and she could still be by my side.
Vợ tôi không phải bây giờ như một người phụ nữ tốt bụng. Bà ấy vẫn có thể đứng về phía tôi.Your love, my honey,has made me greedy and now I demand you to be by my side always and make this New Year another eventful year.
Tình yêu của anh, emyêu, đã khiến anh tham lam và giờ anh đòi em phải luôn bên cạnh anh và biến năm mới này thêm một năm đầy sự kiện.There is no reason to cry because I will know you will be by my side.”.
Không cần phải khóc đâu vì tôi biết bạn sẽ luôn bên cạnh tôi”.In either case, Suginami has to be by my side…".
Dù là trường hợp nào, Suginami vẫn phải bên cạnh tôi…”.I always assumed if I evergot married again that Andy would be by my side.
Tôi luôn giả định rằng nếutôi cưới lần nữa thì Andy sẽ ở bên cạnh tôi.Is not that for you to be by my side?
Em nói gì vậy? Chẳng phải là để anh ở bên em à?To be honest, I don't care if it's chance or fate,what matters is that I just want you to be by my side.
Thành thật mà nói, tôi không quan tâm nếu đó là cơ hộihay số phận, điều quan trọng là tôi chỉ muốn bạn ở bên cạnh tôi.You're the only one whom I want to be by my side.
Bạn là người duy nhất tôi muốn ở bên tôi.I promise thee that on this night, ye shall be by my side.
Ta hứa với các ngươi rằngChỉ trong đêm nay thôi Các ngươi sẽ được đến bên ta.Jane is by my side.
Jane đang nằm bên cạnh tôi.He really was by my side.
Anh ấy thật sự đang ở cạnh tôi.I believed Master was by my side.
Tôi tin rằng Sư phụ đang ở bên cạnh tôi.Cause you are by my side!".
Vì chúa chính là bên cạnh tôi!".Lilly was by my side, as usual.
Jessica đang ở bên cạnh tôi, như thường lệ.I know the devil is by my side.
Ác quỷ Tôi SE Là Bên em.Now you're by my side, right?
Giờ cậu đang ở bên cạnh ta, đúng chứ?I will never forget you were by my side.
Tớ sẽ không quên cậu đã từng bên tớ.I will never forget you were by my side.
Anh sẽ không bao giờ quên rằng em đã từng ở bên cạnh anh.My husband was by my side when I woke up.
Chồng đang ngồi gục bên tôi khi tôi tỉnh giấc.You were by my side when I needed a friend.
Em đã ở bên cạnh anh khi anh cần một người bạn.My wife and daughter were by my side the whole time.
Bạn gái và con trai tôi đã ở bên cạnh tôi suốt thời gian qua.But still I'm happy that my mother is by my side.
Dù sao tôi vẫn hạnh phúc vì có mẹ ở bên.And it's all because you're by my side.
Và tất cả điều đó bởi vì em đang ở cạnh anh.I was lonely; no one was by my side.
Tôi đã đi một mình, không ai bên cạnh tôi.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 636, Thời gian: 0.0543 ![]()
![]()
be buyingbe cached

Tiếng anh-Tiếng việt
be by my side English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Be by my side trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Be by my side trong ngôn ngữ khác nhau
- Tiếng rumani - fi de partea mea
- Thái - อยู่เคียงข้างฉัน
- Tiếng indonesia - berada di sisi saya
Từng chữ dịch
beđộng từđượcbịbetrạng từđangbelà mộtmyđại từtôimìnhmydanh từmysidedanh từbênphụphíamặtsideTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng anh - Tiếng việt
Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » By My Side Nghĩa Là Gì
-
Nghĩa Và Cách Dùng Của On My Side/at My Side/by My Side Trong ...
-
Nghĩa Và Cách Dùng Của On My Side/at My Side/by My ...
-
By Your Side Là Gì? Nghĩa Và Cách Dùng Của On My Side/At My Side
-
Nghĩa Và Cách Dùng Của On My Side/At My Side/ By Your Side Là Gì
-
BY MY SIDE Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
"by My Side " Có Nghĩa Là Gì? - Câu Hỏi Về Tiếng Anh (Mỹ) | HiNative
-
Phép Tịnh Tiến By My Side Thành Tiếng Việt | Glosbe
-
Stay By My Side Là Gì - Be On Sb'S Side Ex - TTMN
-
By My Side Nghĩa Là Gì - Xây Nhà
-
Phân Biệt On My Side, At My Side... - Tiếng Anh Thật Dễ Dàng
-
BE ON SB'S SIDE Ex: Be By My Side... - Tiếng Anh Thực Hành
-
By Your Side Là Gì - TTMN
-
By Your Side Là Gì
-
Stay By My Side Là Gì