Be - Chia Động Từ - ITiengAnh
Có thể bạn quan tâm
Bỏ qua nội dungTrang chủ / Chia Động Từ / Be
Email
| Cách chia động từ be rất dễ, Bạn phải nhớ 3 dạng ở bảng đầu tiên để có thể chia động từ đó ở bất kỳ thời nào.Giờ bạn xem cách chia chi tiết của động từ be ở bảng thứ 2 chi tiết hơn về tất cả các thì. |
Chia Động Từ: BE
| Nguyên thể | Động danh từ | Phân từ II |
| to be | being | been |
| Bảng chia động từ | ||||||
| Số | Số it | Số nhiều | ||||
| Ngôi | I | You | He/She/It | We | You | They |
| Hiện tại đơn | am | are | is | are | are | are |
| Hiện tại tiếp diễn | am being | are being | is being | are being | are being | are being |
| Quá khứ đơn | was | were | was | were | were | were |
| Quá khứ tiếp diễn | was being | were being | was being | were being | were being | were being |
| Hiện tại hoàn thành | have been | have been | has been | have been | have been | have been |
| Hiện tại hoàn thành tiếp diễn | have been being | have been being | has been being | have been being | have been being | have been being |
| Quá khứ hoàn thành | had been | had been | had been | had been | had been | had been |
| QK hoàn thành Tiếp diễn | had been being | had been being | had been being | had been being | had been being | had been being |
| Tương Lai | will be | will be | will be | will be | will be | will be |
| TL Tiếp Diễn | will be being | will be being | will be being | will be being | will be being | will be being |
| Tương Lai hoàn thành | will have been | will have been | will have been | will have been | will have been | will have been |
| TL HT Tiếp Diễn | will have been being | will have been being | will have been being | will have been being | will have been being | will have been being |
| Điều Kiện Cách Hiện Tại | would be | would be | would be | would be | would be | would be |
| Conditional Perfect | would have been | would have been | would have been | would have been | would have been | would have been |
| Conditional Present Progressive | would be being | would be being | would be being | would be being | would be being | would be being |
| Conditional Perfect Progressive | would have been being | would have been being | would have been being | would have been being | would have been being | would have been being |
| Present Subjunctive | be | be | be | be | be | be |
| Past Subjunctive | was/were | was/were | was/were | was/were | was/were | was/were |
| Past Perfect Subjunctive | had been | had been | had been | had been | had been | had been |
| Imperative | be | Let′s be | be | |||
6 bình luận về “Be”
-
Phat cho biết:
Very good
21/10/2018 lúc 21:22 -
Phat cho biết:
Fuck
21/10/2018 lúc 21:23 -
Vu Thu thao cho biết:
There( not be ) any water in the bottle
22/04/2020 lúc 02:41 -
Khách cho biết:
nice
12/09/2021 lúc 11:06 -
mama cho biết:
Good
06/12/2021 lúc 21:39 -
Duy cho biết:
Good!
25/02/2022 lúc 16:52
Để lại một bình luận
Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *
Bình luận *
Tên
Trang web
This site uses Akismet to reduce spam. Learn how your comment data is processed.
Bài viết mới- Heat15/09/2025
- Defecate15/09/2025
- Wound15/09/2025
- Affix15/09/2025
- Convoy15/09/2025
- Trang Chủ
- Bài Học
- Học Theo Chủ Đề
- Grammar
- Luyện Nghe
- Luyện Nói
- Luyện Viết
- Luyện Đọc
- Học Từ Vựng
- Luyện Phát Âm
- IELTS
- Tips
- Video Học Tiếng Anh
- Tải Tài Liệu
Từ khóa » Tobe Chia ở Quá Khứ Tiếp Diễn
-
Thì Quá Khứ Tiếp Diễn Trong Tiếng Anh (Past Continuous) đầy đủ Nhất
-
Thì Quá Khứ Tiếp Diễn: Công Thức, Cách Dùng Và Bài Tập
-
Thì Quá Khứ Tiếp Diễn (Past Continuous) - Kiến Thức Từ A - Z
-
Thì Quá Khứ Tiếp Diễn | Định Nghĩa, Dấu Hiệu, Cách Dùng
-
Thì Quá Khứ Tiếp Diễn Trong Tiếng Anh | VOCA.VN
-
Thì Quá Khứ Tiếp Diễn: [Cấu Trúc, Cách Dùng & Dấu Hiệu Nhận Biết]
-
Thì Quá Khứ Tiếp Diễn (Past Continuous Tense) - Công Thức, Ví Dụ Và ...
-
Thì Quá Khứ Tiếp Diễn Past Continuous - Bài Tập Có đáp án
-
Cách Sử Dụng Thì Quá Khứ Tiếp Diễn - Learn English, Excel, Powerpoint
-
Thì Quá Khứ Tiếp Diễn [The Past Progressive Tense] Cấu Trúc & Bài Tập
-
Thì Quá Khứ Tiếp Diễn (Past Continuous Tense) Trong Tiếng Anh! - Prep
-
Nắm Chắc Thì Quá Khứ Tiếp Diễn (Past Continuous) - Thành Tây
-
Câu Bị Động (Passive Voice) Trong Tiếng Anh
-
Thì Quá Khứ Tiếp Diễn (Past Continuous Tense) - Anh Ngữ AMA
-
Thì Quá Khứ Tiếp Diễn: Cấu Trúc Và Cách Dùng [Ngữ Pháp Tiếng Anh ...
-
Thì Quá Khứ Tiếp Diễn (Past Continuous Tense)
-
Thì Quá Khứ Tiếp Diễn: Ồ, Hóa Ra Không Hề Khó!
-
Thì Quá Khứ Tiếp Diễn (Past Continuous) - Cách Dùng, Công Thức Và ...
-
10 Phút Giỏi Ngay Thì Quá Khứ Tiếp Diễn - Language Link