Bể Chứa Nước Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "bể chứa nước" thành Tiếng Anh
cistern, reservoir là các bản dịch hàng đầu của "bể chứa nước" thành Tiếng Anh.
bể chứa nước + Thêm bản dịch Thêm bể chứa nướcTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
cistern
noun36 Chỉ có các dòng suối và bể chứa nước thì mới luôn tinh sạch, nhưng ai chạm vào xác chúng sẽ bị ô uế.
36 Only a spring and a cistern for storing water will continue clean, but anyone touching their dead bodies will be unclean.
GlosbeMT_RnD -
reservoir
nounĐây là cách những bể chứa nước cao được xây dựng.
This is how an elevated water reservoir is constructed.
GlosbeMT_RnD
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bể chứa nước " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "bể chứa nước" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Bồn Dự Trữ Nước Tiếng Anh Là Gì
-
"bồn Dự Trữ Nước" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
DỰ TRỮ NƯỚC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Từ điển Việt Anh "bể Dự Trữ Nước" - Là Gì? - Vtudien
-
Một Số Thuật Ngữ Chuyên Dùng Trong Ngành Cấp Thoát Nước Tiếng Anh
-
378 Từ Vựng, Thuật Ngữ Tiếng Anh Chuyên Ngành Cấp Thoát Nước
-
Tiếng Anh Chuyên Ngành Nước - Công Ty TNHH Gia Vũ Metal
-
Tiếng Anh Chuyên Ngành Xử Lý Nước Thải/Môi Trường
-
Thuật Ngữ Chuyên Ngành Cấp Thoát Nước - Lamela
-
Vì Sao Mỹ Cất Giấu 700 Triệu Thùng Dầu? - BBC News Tiếng Việt
-
426+ Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Xử Lý Nước Thải
-
Nghĩa Của Từ Reservoir - Từ điển Anh - Việt - Tra Từ
-
Có Nên Lắp đặt Bồn Nước Trên Mái Nhà, Sân Thượng Không? - Sơn Hà
-
Kế Hoạch 75/KH-UBND 2022 ứng Phó Với Hạn Hán để đảm Bảo Cấp ...
-
Tank | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh