BE DOWN TO SOMEONE - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
be down to someone
idiom informal Add to word list Add to word list C2 to be someone's responsibility or decision: It's down to me to find a suitable person for the job. Duty, obligation and responsibility- accountable
- accountable to someone
- accountably
- answer for something phrasal verb
- bind
- buck
- duty
- duty of care
- fall to someone phrasal verb
- fiefdom
- fulfil your duty
- obligated
- obligation
- obligatorily
- obligatory
- obliged
- preserve
- saddle
- shoulder
- someone's answer to someone/something idiom
Bản dịch của be down to someone
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 由…決定, 是…的責任… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 由…决定, 是…的责任… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha depender de alguien, ser la responsibilidad de alguien… Xem thêm in Marathi in Telugu in Tamil in Hindi in Bengali in Gujarati in Urdu एखाद्याची जबाबदारी… Xem thêm ఒకరి బాధ్యత లేక నిర్ణయం… Xem thêm ஒருவரின் பொறுப்பு அல்லது முடிவாக இருக்க வேண்டும்… Xem thêm किसी की जिम्मेदारी या निर्णय होना… Xem thêm কারও দায়িত্ব বা সিদ্ধান্ত যখন হাতে আসে… Xem thêm જવાબદારી હોવી… Xem thêm کسی کے ذمہ, کسی کی ذمہ داری پر… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịchTìm kiếm
be dotty about someone/something phrase be down in the mouth idiom be down on someone idiom be down on your luck idiom be down to someone idiom be downhill idiom be draped in/with something phrase be dripping with something idiom be driving at something phrase {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Từ của Ngày
foregone conclusion
UK /ˌfɔː.ɡɒn kənˈkluːʒən/ US /ˌfɔːr.ɡɑːn kənˈkluːʒən/a result that is obvious to everyone even before it happens
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
Dog-tired (Ways of saying ‘tired’)
February 25, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
Norwegian life-cleaning February 23, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng AnhBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh Idiom
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add be down to someone to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm be down to someone vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Down To Là Gì
-
Down To Là Gì Và Cấu Trúc Cụm Từ Down To Trong Câu Tiếng Anh
-
Ý Nghĩa Của Down Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Nghĩa Của Từ Down - Từ điển Anh - Việt
-
To Be Down - Trung Tâm Ngoại Ngữ SaiGon Vina
-
'Speak Down To' Là Gì? - VnExpress
-
Nghĩa Của Từ Down, Từ Down Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
Get Down To Là Gì
-
Upside Down - Wiktionary Tiếng Việt
-
Down: Nguyên Nhân, Triệu Chứng, Chẩn đoán Và điều Trị | Vinmec
-
Hội Chứng Down Là Gì Và Những Kiến Thức Liên Quan Mẹ Bầu Cần Biết!
-
Come Down To Là Gì Và Cấu Trúc Come Down To Trong Tiếng Anh ...
-
Come Down To Là Gì Và Cấu Trúc Come Down To Trong Tiếng Anh
-
Get Down Là Gì? Cấu Trúc & Cách Sử Dụng Get Down - Enetviet
-
Câu Hỏi: Well Come On Down Có Nghĩa Là Gì ạ... - Tiếng Anh Mỗi Ngày