BE EQUIPPED Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
BE EQUIPPED Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch [biː i'kwipt]be equipped
Ví dụ về việc sử dụng Be equipped trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Mọi người cũng dịch canbeequipped
The bottom with small wheels, easy to move, can be equipped with a braking device, using the foot brake.Xem thêm
can be equippedcó thể được trang bịđược trang bịcó thể đượcwill be equippedsẽ được trang bịsẽ đượcto be equippedđược trang bịsẽ trang bịmust be equippedphải được trang bịshould be equippednên được trang bịcần được trang bịyou will be equippedbạn sẽ được trang bịbe better equippedđược trang bị tốt hơnit can be equippednó có thể được trang bịneed to be equippedcần được trang bịcần phải trang bịcan also be equippedcũng có thể được trang bịcould be equippedcó thể được trang bịwould be equippedsẽ được trang bịbe fully equippedđược trang bị đầy đủbe well equippedđược trang bị tốtshall be equippedphải được trang bịwill also be equippedcũng sẽ được trang bịthey will be equippedhọ sẽ được trang bịBe equipped trong ngôn ngữ khác nhau
- Người tây ban nha - estar equipado
- Người pháp - être équipé
- Người đan mạch - udstyres
- Tiếng đức - ausgestattet werden
- Thụy điển - utrustas
- Na uy - være utstyrt
- Hà lan - worden uitgerust
- Tiếng ả rập - تكون مجهزة
- Hàn quốc - 갖춰질
- Tiếng nhật - 装備
- Kazakhstan - жабдықталуы
- Tiếng slovenian - biti opremljena
- Ukraina - бути обладнані
- Tiếng do thái - להיות מצויד
- Người hy lạp - είναι εξοπλισμένο
- Người hungary - felszerelni
- Người serbian - бити опремљен
- Tiếng slovak - byť vybavené
- Người ăn chay trường - бъдат оборудвани
- Tiếng rumani - fi echipat
- Thái - ติดตั้ง
- Tiếng hindi - सुसज्जित किया जा
- Đánh bóng - być wyposażony
- Bồ đào nha - ser equipado
- Tiếng phần lan - varustaa
- Tiếng croatia - biti opremljen
- Tiếng indonesia - dilengkapi
- Séc - být vybavena
Từng chữ dịch
beđộng từbịcóbetrạng từđangrấtbelà mộtequippedtrang bịđược trang bịequippedđộng từđượcequiptrang bịequipdanh từequipTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng anh - Tiếng việt
Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Equipped Dịch Sang Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ : Equipped | Vietnamese Translation
-
Equip Trong Tiếng Việt, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
BE EQUIPPED WITH - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
EQUIPPED SOME Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Bản Dịch Của Equip – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
-
Ý Nghĩa Của Equipped Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Top 20 Equipped Đi Với Giới Từ Gì Mới Nhất 2022
-
Equipped đi Với Giới Từ Gì - Quang Silic
-
Fire Department Equipped To Offer Mutual Aid
-
Equipped: Trong Tiếng Việt, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng Nghĩa, Nghe ...
-
Nghĩa Của Từ Equipment - Từ điển Anh - Việt
-
Đặt Câu Với Từ "well-equipped"
-
Nghĩa Của Từ Noon Là Gì