Be In Fashion - Từ điển Số
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ
| Tiếng Anh | be in fashion |
Thuật ngữ be in fashionBạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra. Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ (adj) Đang mốt, thời trangXem thêm nghĩa của từ này Thuật ngữ liên quan tới Be in fashion
| |
| Chủ đề | Chủ đề Giày da may mặc |
Định nghĩa - Khái niệm
Be in fashion là gì?
Be in fashion có nghĩa là (adj) Đang mốt, thời trang
- Be in fashion có nghĩa là (adj) Đang mốt, thời trang
- Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Giày da may mặc.
(adj) Đang mốt, thời trang Tiếng Anh là gì?
(adj) Đang mốt, thời trang Tiếng Anh có nghĩa là Be in fashion.
Ý nghĩa - Giải thích
Be in fashion nghĩa là (adj) Đang mốt, thời trang.
Đây là cách dùng Be in fashion. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Tổng kết
Trên đây là thông tin giúp bạn hiểu rõ hơn về thuật ngữ Giày da may mặc Be in fashion là gì? (hay giải thích (adj) Đang mốt, thời trang nghĩa là gì?) . Định nghĩa Be in fashion là gì? Ý nghĩa, ví dụ mẫu, phân biệt và hướng dẫn cách sử dụng Be in fashion / (adj) Đang mốt, thời trang. Truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Tìm hiểu thêm dịch vụ địa phương tiếng Trung là gì?
Từ khóa » Từ Fashion Nghĩa Là Gì
-
Ý Nghĩa Của Fashion Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Nghĩa Của Từ Fashion - Từ điển Anh - Việt - Tra Từ
-
Fashion
-
Nghĩa Của Từ Fashion, Từ Fashion Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
FASHION - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Fashion Là Gì - Nghĩa Của Từ Fashion, Từ
-
"fashion" Là Gì? Nghĩa Của Từ Fashion Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Nghĩa Của Từ Fashion, Từ - Có Nghĩa Là Gì, Ý Nghĩa La Gi 2021
-
Nghĩa Của Từ : Fashions | Vietnamese Translation
-
Fashion Nghĩa Là Gì
-
Fashion Là Gì - Nghĩa Của Từ Fashion, Từ - Blog Thú Vị
-
"High Fashion" Nghĩa Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Trong Tiếng Anh
-
Tính Từ Của Fashion Là Gì
-
Fashion Là Gì, Fashion Viết Tắt, định Nghĩa, ý Nghĩa
be in fashion