Beam Bằng Tiếng Việt - Glosbe

Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Phép dịch "beam" thành Tiếng Việt

tia, xà, rầm là các bản dịch hàng đầu của "beam" thành Tiếng Việt.

beam verb noun ngữ pháp

(transitive, context, science fiction) To transmit matter or information via a high-tech wireless mechanism. [..]

+ Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • tia

    noun

    ray

    Yeah. Get them to cross beams and cancel their guns out.

    Hãy dụ chúng cắt ngang tia súng và triệt tiệu lẫn nhau.

    en.wiktionary2016
  • noun

    I feel nothing but the weight of its beams.

    Em chẳng cảm thấy gì ngoài sức nặng của nhà.

    World Loanword Database (WOLD)
  • rầm

    FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • chùm
    • đà
    • rọi
    • chùm ánh sáng
    • ánh
    • ánh sáng
    • đòn
    • dầm
    • cán
    • chiếu rọi
    • chùm sáng
    • con lắc
    • rađiô phát đi
    • rạng rỡ
    • sống neo
    • tín hiệu rađiô
    • tươi cười
    • tầm xa
    • xà nhà
    • đòn cân bằng
    • Tia sáng
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " beam " sang Tiếng Việt

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Beam

A menu item that initiates the process of sending and receiving information between mobile devices using infrared or Bluetooth technology.

+ Thêm bản dịch Thêm

"Beam" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Beam trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "beam"

beam beam beam beam Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "beam" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Bắn Beam Là Gì