Beep - Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt - Glosbe

Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Phép dịch "beep" thành Tiếng Việt

bíp, bóp còi, kêu bíp bíp là các bản dịch hàng đầu của "beep" thành Tiếng Việt.

beep verb noun ngữ pháp

(transitive) To sound (something that makes a beep). [..]

+ Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bíp

    noun

    the sound of a the horn of a car

    We can't come to the phone right now, so please leave a message at the beep.

    Lúc này chúng tôi không có ở nhà, vui lòng nhắn lại sau tiếng bíp.

    en.wiktionary.org
  • bóp còi

    Glosbe-Trav-CDMultilang
  • kêu bíp bíp

    and it probably beeps, actually, as it goes on as well.

    và chắc nó cũng sẽ kêu bíp bíp khi nó chạy.

    GlosbeMT_RnD
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " beep " sang Tiếng Việt

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate
Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "beep" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Dịch Từ Beep