BÊN CẠNH ĐÓ , MỘT SỐ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
Có thể bạn quan tâm
BÊN CẠNH ĐÓ , MỘT SỐ Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch bên cạnh đó , một số
besides some
bên cạnh một sốngoài một sốngoài một vàiin addition some
ngoài ra một sốaside from this several
{-}
Phong cách/chủ đề:
In addition, some of the works.Bên cạnh đó, một số quốc gia đồng minh của.
In addition, some allied nations also.Bên cạnh đó, một số người cũng sử dụng xe buýt.
Besides, some people also use the bus.Bên cạnh đó, một số thông số có thể được tùy chỉnh.
In addition, some indicators could be adapted.Bên cạnh đó, một số vấn đề quan sát trong công việc của mình" Bitcoin thế giới".
In addition, some problems observed in his work"Bitcoin World".Bên cạnh đó, một số hãng hàng không sẽ cung cấp dịch vụ chỗ ngồi đặc biệt cho trẻ.
In addition, some airlines will provide special seating services for children.Bên cạnh đó, một số lợi ích chính khác của máy cắt laser sợi quang được nêu dưới đây.
Besides, some other major benefits of fiber laser cutting machines are outlined below.Bên cạnh đó, một số hãng bay của Mỹ cũng phục vụ rượu cho khách ở chặng quốc tế.
In addition, many American based airlines will also serve alcohol on international flights.Bên cạnh đó, một số yếu tố khác đã dẫn đến sự thế tục hoá quan niệm về luật tự nhiên.
In addition, several factors have led to the secularization of the notion of natural law.Bên cạnh đó, một số cặp vợ chồng không chia tay sau đó và cố gắng để cứu vãn cuộc hôn nhân của họ.
Besides, some couples don't break up after that and try to save their marriage.Bên cạnh đó, một số công ty thuộc Tập đoàn Holtop đã được công nhận là công ty công nghệ cao rồi.
Besides, some companies under Holtop Group have been recognized as high-tech companies already.Bên cạnh đó, một số các Casino Bitcoin tốt nhất xung quanh là các Casino được sử dụng để chỉ sử dụng tiêu.
In addition, some of the best bitcoin casinos are casinos that only use standard currency.Bên cạnh đó, một số loại thức ăn của Nhật Bản, được sản xuất tại Việt Nam cũng được bày bán tại cửa hàng.
In addition, a number of Japanese foods, manufactured in Vietnam, also sold at the store.Bên cạnh đó, một số trang web cung cấp các loại khuyến mãi và phần thưởng khác nhau để giữ chân người chơi của họ.
Besides, a number of sites provide different kinds of promos and benefits for keeping their gamers.Bên cạnh đó, một số người còn khuyến khích dân chúng tiêu thụ thủy hải sản một cách thiếu căn cứ khoa học.
Besides, some persons even encourage the people to consume seafood, lacking any scientific basis.Bên cạnh đó, một số trang web cung cấp các loại khuyến mãi và phần thưởng khác nhau để giữ chân người chơi của họ.
Besides, a number of sites provide various types of promotions and rewards for keeping their gamers.Bên cạnh đó, một số các Casino Bitcoin tốt nhất xung quanh là các Casino được sử dụng để chỉ sử dụng tiêu.
Besides, some of the best bitcoin casinos around are casinos that used to only transact using standard currency.Bên cạnh đó, một số trang web cung cấp các loại khuyến mãi và phần thưởng khác nhau để giữ chân người chơi của họ.
In addition, a number of sites that offer different types of promotions and rewards to keep their players.Bên cạnh đó, một số công dân Indonesia đã trở về từ cuộc chiến tại Syria và trở thành“ các tế bào khủng bố” ở quê nhà.
Additionally, some Indonesians have returned from fighting in Syria and created small terrorist cells back home.Bên cạnh đó, một số triệu chứng này sẽ không xuất hiện cho đến khimột cô gái có kinh nguyệt trong một vài năm.
Besides, some of these symptoms won't show up until a girl has had her period for a couple of years.Bên cạnh đó, một số chuyên gia thời trang cho rằng những người mặc quần áo với những họa tiết động vật trông già hơn vài tuổi.
Besides, some fashion experts think that people who wear clothes with animal prints look a few years older.Bên cạnh đó, một số doanh nghiệp đã nhập khẩumột số loại khẩu trang lọc bụi để cung ứng cho thị trường trong nước.
In addition, some businesses have imported some types of dust masks to supply to the domestic market.Bên cạnh đó, một số những khoảnh khắc kỳ diệu và thống trị biểu diễn cũng hình thành những điểm nổi bật của FIFA world cup 2010.
Besides this, some magical moments and dominating performances also form the highlights of FIFA world cup 2010.Bên cạnh đó, một số thành phố của Đức cũng góp mặt trong danh sách thành phố tốt nhất để du học của QS như Berlin hay Munich.
Besides, some German cities also make the list of the best cities for studying abroad by QS such as Berlin or Munich.Bên cạnh đó, một số mặt hàng cần tăng cường công tác quản lý để bảo vệ sức khỏe cộng đồng, trách gây ô nhiễm môi trường.
Besides that, some items needed to strengthen management in order to protect public health and avoid environmental pollution.Bên cạnh đó, một số khác biệt giữa các máy bay thực sự và mô hình đã được intoduced để làm cho việc sử dụng nó dễ dàng hơn cho các thí điểm ảo.
Besides, several differences between the real airplane and models were intoduced to make its use easier for the virtual pilot.Bên cạnh đó, một số bộ, ngành, địa phương còn gặp những vướng mắc trong việc xác định giá trị sử dụng đất, giá trị doanh nghiệp.
In addition, a number of ministries, sectors and localities have faced difficulties in determining the values of land use and enterprises.Bên cạnh đó, một số nhà sản xuất xe ô tô đã cung cấp những dịch vụ chia sẻ xe của riêng khi họ buộc phải thay đổi cách tiếp cận khách hàng.
In addition, some car manufacturers have rolled out their own car-sharing services, forced to begin rethinking how they approach consumers.Bên cạnh đó, một số người sử dụng 1 giờ nghỉ trưa mỗi tuần để tham gia webinar, đọc một cuốn sách hay một hoạt động giáo dục nào đó..
In addition, some people use one lunch hour per week to attend a webinar, read a book or work on another educational activity.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 29, Thời gian: 0.0233 ![]()
bên cạnh mìnhbên cạnh mỹ

Tiếng việt-Tiếng anh
bên cạnh đó , một số English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Bên cạnh đó , một số trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Từng chữ dịch
bêndanh từpartysidelateralbêntính từinternalinnercạnhdanh từedgesidecạnhtính từnextadjacentcạnhgiới từbesideđóngười xác địnhthatwhichthisđóđại từittheremộtđại từonemộtngười xác địnhsomeanothermộttính từsingleTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Cụm Từ Bên Cạnh đó Trong Tiếng Anh
-
NỐI CÂU THẬT ĐƠN GIẢN VỚI NHỮNG TỪ MANG NGHĨA BỔ SUNG
-
Bên Cạnh đó Tiếng Anh Là Gì? Top 5 Từ Thông Dụng Nhất Ngoài Beside
-
Nghĩa Của "bên Cạnh đó" Trong Tiếng Anh - Từ điển Online Của
-
Phép Tịnh Tiến Bên Cạnh đó Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
BÊN CẠNH ĐÓ , BẠN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Bên Cạnh đó Tiếng Anh Là Gì - TTMN
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'bên Cạnh đó' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang ...
-
Bên Cạnh đó Tiếng Anh Là Gì - MarvelVietnam
-
Bên Cạnh đó Tiếng Anh Là Gì? Top 5 Từ Thông Dụng Nhất Ngoài Beside
-
Bên Cạnh đó Tiếng Anh Là Gì? - Tạo Website
-
"Bên Cạnh" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
15 Từ, Cụm Từ Tiếng Anh Giúp Bạn Tự Tin Hơn Khi Giao Tiếp
-
Cụm Giới Từ Trong Tiếng Anh - IELTS Vietop
-
Các Cụm Từ Lóng Hay Dùng Trong Tiếng Anh Giao Tiếp - Pasal