Bench Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt

Thông tin thuật ngữ bench tiếng Anh

Từ điển Anh Việt

phát âm bench tiếng Anh bench (phát âm có thể chưa chuẩn)

Hình ảnh cho thuật ngữ bench

Bạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra.

Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới
Chủ đề Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành

Định nghĩa - Khái niệm

bench tiếng Anh?

Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ bench trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ bench tiếng Anh nghĩa là gì.

bench /bentʃ/* danh từ- ghế dài=park benches+ ghế ở công viên- bàn (của thợ mộc, thợ đóng giày)- ghế ngồi của quan toà; toà án=to be raised to the bench+ được bổ nhiệm làm quan toà; được phong làm giám mục=to be on the bench+ làm quan toà; làm giám mục=the bench and the bar+ quan toà và luật sư- ghế ngồi ở nghị viện Anh (của từng nhóm)=bishops' bench+ ghế ngồi của các giám mục (trong nghị viện Anh)* danh từ- cuộc trưng bày, cuộc triển lãm (chó)* ngoại động từ- trưng bày, triển lãm (chó)

Thuật ngữ liên quan tới bench

  • harvest home tiếng Anh là gì?
  • windless tiếng Anh là gì?
  • epidemics tiếng Anh là gì?
  • recision tiếng Anh là gì?
  • radiochemists tiếng Anh là gì?
  • undines tiếng Anh là gì?
  • alpha display tiếng Anh là gì?
  • voyages tiếng Anh là gì?
  • naive tiếng Anh là gì?
  • transmissibility tiếng Anh là gì?
  • town tiếng Anh là gì?
  • landscape architecture tiếng Anh là gì?
  • one - parameter tiếng Anh là gì?
  • telemedicine tiếng Anh là gì?
  • altruistic tiếng Anh là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của bench trong tiếng Anh

bench có nghĩa là: bench /bentʃ/* danh từ- ghế dài=park benches+ ghế ở công viên- bàn (của thợ mộc, thợ đóng giày)- ghế ngồi của quan toà; toà án=to be raised to the bench+ được bổ nhiệm làm quan toà; được phong làm giám mục=to be on the bench+ làm quan toà; làm giám mục=the bench and the bar+ quan toà và luật sư- ghế ngồi ở nghị viện Anh (của từng nhóm)=bishops' bench+ ghế ngồi của các giám mục (trong nghị viện Anh)* danh từ- cuộc trưng bày, cuộc triển lãm (chó)* ngoại động từ- trưng bày, triển lãm (chó)

Đây là cách dùng bench tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Anh

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ bench tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.

Từ điển Việt Anh

bench /bentʃ/* danh từ- ghế dài=park benches+ ghế ở công viên- bàn (của thợ mộc tiếng Anh là gì? thợ đóng giày)- ghế ngồi của quan toà tiếng Anh là gì? toà án=to be raised to the bench+ được bổ nhiệm làm quan toà tiếng Anh là gì? được phong làm giám mục=to be on the bench+ làm quan toà tiếng Anh là gì? làm giám mục=the bench and the bar+ quan toà và luật sư- ghế ngồi ở nghị viện Anh (của từng nhóm)=bishops' bench+ ghế ngồi của các giám mục (trong nghị viện Anh)* danh từ- cuộc trưng bày tiếng Anh là gì? cuộc triển lãm (chó)* ngoại động từ- trưng bày tiếng Anh là gì? triển lãm (chó)

Từ khóa » Khái Niệm Bench