Bệnh Bỏng Rạ Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số

Skip to content
  1. Từ điển
  2. Việt Trung
  3. bệnh bỏng rạ
Việt Trung Trung Việt Hán Việt Chữ Nôm

Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

bệnh bỏng rạ tiếng Trung là gì?

Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ bệnh bỏng rạ trong tiếng Trung và cách phát âm bệnh bỏng rạ tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ bệnh bỏng rạ tiếng Trung nghĩa là gì.

phát âm bệnh bỏng rạ tiếng Trung bệnh bỏng rạ (phát âm có thể chưa chuẩn) phát âm bệnh bỏng rạ tiếng Trung 脓疱病 《一种化脓性皮肤病, 病原体是链球菌或葡萄球菌, 症状是皮肤上出现红斑, 很快变成水泡或脓疱, 多发生于脸、颈、四肢等部位, 患者多为儿童。通称黄水疮。》 (phát âm có thể chưa chuẩn)
脓疱病 《一种化脓性皮肤病, 病原体是链球菌或葡萄球菌, 症状是皮肤上出现红斑, 很快变成水泡或脓疱, 多发生于脸、颈、四肢等部位, 患者多为儿童。通称黄水疮。》
Nếu muốn tra hình ảnh của từ bệnh bỏng rạ hãy xem ở đây

Xem thêm từ vựng Việt Trung

  • người đi ngắm cảnh tiếng Trung là gì?
  • áo công nhân tiếng Trung là gì?
  • ngay ngáy tiếng Trung là gì?
  • è cổ tiếng Trung là gì?
  • trầm oan tiếng Trung là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của bệnh bỏng rạ trong tiếng Trung

脓疱病 《一种化脓性皮肤病, 病原体是链球菌或葡萄球菌, 症状是皮肤上出现红斑, 很快变成水泡或脓疱, 多发生于脸、颈、四肢等部位, 患者多为儿童。通称黄水疮。》

Đây là cách dùng bệnh bỏng rạ tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Trung

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ bệnh bỏng rạ tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.

Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.

Từ điển Việt Trung

Nghĩa Tiếng Trung: 脓疱病 《一种化脓性皮肤病, 病原体是链球菌或葡萄球菌, 症状是皮肤上出现红斑, 很快变成水泡或脓疱, 多发生于脸、颈、四肢等部位, 患者多为儿童。通称黄水疮。》

Từ điển Việt Trung

  • kiệm tiếng Trung là gì?
  • họ Bàng tiếng Trung là gì?
  • thể cộng đồng tiếng Trung là gì?
  • nhảm tiếng Trung là gì?
  • cổng vào tiếng Trung là gì?
  • khẳng kheo tiếng Trung là gì?
  • mưa thành dòng tiếng Trung là gì?
  • tròng đen tiếng Trung là gì?
  • khóa cửa tiếng Trung là gì?
  • hoa giấy tiếng Trung là gì?
  • ý đã định tiếng Trung là gì?
  • thể đảo ngược tiếng Trung là gì?
  • cốc lường tiếng Trung là gì?
  • khoa tiết niệu tiếng Trung là gì?
  • nợ lưu động tiếng Trung là gì?
  • bàn chải giặt đánh giầy tiếng Trung là gì?
  • thỏng thừa tiếng Trung là gì?
  • loạn thế tiếng Trung là gì?
  • bạch da tiếng Trung là gì?
  • điện tử sơ cấp tiếng Trung là gì?
  • giấy quảng cáo tiếng Trung là gì?
  • chính phái tiếng Trung là gì?
  • loài sâu kiến tiếng Trung là gì?
  • cổ tức giữa kỳ cổ tức tạm thời cổ tức tạm trả tiếng Trung là gì?
  • thời chứng tiếng Trung là gì?
  • ổn thoả tiếng Trung là gì?
  • Châu Âu tiếng Trung là gì?
  • nơi hẻo lánh nhỏ bé tiếng Trung là gì?
  • nghịch ngợm tiếng Trung là gì?
  • lao theo tiếng Trung là gì?
Tìm kiếm: Tìm

Từ khóa » Bỏng Rạ Nghĩa Là Gì