Bếp Lò Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
bếp lò
* dtừ
cook-stove, heater, cooking range



Từ liên quan- bếp
- bếp ga
- bếp lò
- bếp cồn
- bếp dầu
- bếp hâm
- bếp hơi
- bếp núc
- bếp nước
- bếp điện
- bếp kiềng
- bếp trưởng
- bếp dã chiến
- bếp hoàng cầm
- bếp trên boong
- bếp hơi hình vòng
- bếp lò đun ngoài trời
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Dịch Từ Bếp Lò
-
BẾP LÒ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Bếp Lò Trong Tiếng Anh, Dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh | Glosbe
-
BẾP LÒ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
TỪ BẾP LÒ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Nghĩa Của Từ : Bếp Lò | Vietnamese Translation
-
Nhiệt Truyền Từ Bếp Lò đến Người đứng Gần Bếp Lò Chủ Yêu Bằng ...
-
Bếp Lò Là Gì? Chi Tiết Về Bếp Lò Mới Nhất 2021 - LADIGI Academy
-
Nhiệt Truyền Từ Bếp Lò đến Người đứng Gần Bếp Lò Chủ Yê - Tự Học 365
-
Nhiệt Truyền Từ Bếp Lò đến Người đứng Gần Bếp Lò ...
-
Nhiệt Truyền Từ Bếp Lò đến Người đứng Gần Bếp Lò
-
Nhiệt Truyền Từ Bếp Lò đến Người đứng Gần Bếp Lò Chủ Yếu Bằng ...
-
Stove | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary