Berry Trong Tiếng Việt, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
quả mọng, quả, hột là các bản dịch hàng đầu của "berry" thành Tiếng Việt.
berry verb noun ngữ phápA small fruit, of any one of many varieties. [..]
+ Thêm bản dịch Thêm berryTừ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt
-
quả mọng
small fruit [..]
They've always sent only good things, like rain, trees, roots and berries to eat.
Họ thường chỉ gửi những thứ tốt đẹp như mưa, cây, rễ cây, quả mọng nước để ăn.
omegawiki -
quả
nounsmall fruit
How about first thing in the morning we rustle up some more berries?
Sáng sớm đã đi trẩy thêm quả chín thì sao nhỉ?
en.wiktionary2016 -
hột
nounAnd in all that forest there were no berries?
Và trong cả cánh rừng đó không có dâu hột à?
GlosbeMT_RnD
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- quả beri
- Quả mọng
- có quả mọng
- hái quả mọng
- trứng cá
- trứng tôm
- đồng đô la
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " berry " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Berry proper nounA female given name. [..]
+ Thêm bản dịch Thêm"Berry" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Berry trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "berry"
Các cụm từ tương tự như "berry" có bản dịch thành Tiếng Việt
- silver-berry cây nhót bạc
- fen-berry cây nam việt quất
- candle-berry cây có sáp
- coffee-berry hột cà phê
- soap-berry cây bồ hòn · quả bồ hòn
- berries quả mọng
- berried có quả mọng · có trứng
- crow-berry cây dâu quạ
Bản dịch "berry" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Các Loại Berry Trong Tiếng Anh
-
Ielts Vocabulary: Các Loại Quả Kết Thúc Bằng đuôi Berry
-
Từ Vựng Tiếng Anh Qua 26 Loại Trái Cây Phổ Biến - EJOY English
-
TYPES OF BERRIES Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
[Vocab] 12 Loại Quả Mọng Trong... - Tiếng Anh Rất Dễ Dàng | Facebook
-
Tên Có Phiên âm. Nhiều Loại Trái Cây Bằng Tiếng Anh
-
50 Languages: Tiếng Việt - Tiếng Anh UK | Trái Cây (hoa Quả) - Fruits
-
Infographic: Tên Các Loại Quả Mọng được ưa Chuộng Và Tốt Nhất
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'berry|berries' Trong Tiếng Anh được Dịch Sang ...
-
Quả Mọng (berry) Là Quả Gì? Lợi ích Của Quả Mọng đối Với Sức Khỏe
-
"Việt Quất" Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Thiên đường Berry
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Tên Của Các Loại Trái Dâu Tiếng Anh Là Gì ?
-
Quả Mọng – Wikipedia Tiếng Việt