BETTER OFF | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
- richShe's one of the richest women in the country.
- wealthyOliver's parents are very wealthy.
- well offAfter years of working hard, we are now quite well off.
- loadedThey don't have any money worries - they're loaded.
- flushHe's flush with cash.
- advantaged
- affluence
- affluency
- affluent
- affluently
- bankability
- filthy
- get-rich-quick
- have money to burn idiom
- Midas
- not be short of a bob or two idiom
- prosperous
- quid
- self-supporting
- sit
- stay afloat
- stinkingly
- strike it rich idiom
- super-comfortable
- super-rich
Bạn cũng có thể tìm các từ liên quan, các cụm từ và từ đồng nghĩa trong các chủ đề này:
Good, better and best better offnoun [ plural ] uk /ˈbet.ər ˌɒf/ us /ˈbet̬.ɚ ˌɑːf/ the better off people who have more money than most others: The new tax will not have a serious impact on the better off. Rich people- advantaged
- baller
- beautiful
- broligarch
- broligarchy
- deb
- debutante
- fat cat
- gilded
- magnate
- millionaire
- nouveau riche
- scion
- squattocracy
- tax exile
- the beau monde
- wealthy
- well heeled
- well off
- yuppify
better off | Từ điển Anh Mỹ
better off
idiom Add to word list Add to word list in a more satisfactory situation than you were before: I know you’re unhappy that the relationship ended, but you’re better off without him. Better off also means having more money and a better level of comfort in your life than you had before, or than someone else has: People in this country are far better off than they were ten years ago. (Định nghĩa của better off từ Từ điển Học thuật Cambridge © Cambridge University Press) Phát âm của better off là gì?Bản dịch của better off
trong tiếng Tây Ban Nha en mejores circunstancias… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha melhor… Xem thêm trong tiếng Việt khấm khá hơn… Xem thêm trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Nhật in Dutch trong tiếng Séc trong tiếng Đan Mạch trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Ukrainian daha zengin, daha iyi bir durumda, hâli vakti yerinde… Xem thêm mieux loti/-ie, plus riche, mieux… Xem thêm 暮(く)らし向(む)きがよい… Xem thêm beter af… Xem thêm (být) na tom lépe, bohatší… Xem thêm bedre stillet… Xem thêm keadaan lebih baik… Xem thêm รวยขึ้น, ดีขึ้น… Xem thêm lepiej sytuowany, w lepszej sytuacji… Xem thêm ha det bättre… Xem thêm lebih baik… Xem thêm besser dran… Xem thêm bedre stilt… Xem thêm бути в кращому становищі… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịchTìm kiếm
better halves better late than never idiom better luck next time idiom better nature better off better safe than sorry idiom better still phrase better than a poke in the eye (with a sharp stick) idiom better than sex idiom {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Thêm nghĩa của better off
- come off better/worse/badly/well phrase
- come off better/worse/badly/well
- come off better/worse/badly/well phrase
Từ của Ngày
with your eyes shut
If you could do something with your eyes closed or shut, you could do it very easily because you have done it many times.
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
Dog-tired (Ways of saying ‘tired’)
February 25, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
Norwegian life-cleaning February 23, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng AnhTiếng MỹBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh
- Adjective
- be better off
- Noun
- the better off
- Adjective
- Tiếng Mỹ Idiom
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add better off to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm better off vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Khá Hơn Tiếng Anh
-
Khá Hơn Bằng Tiếng Anh - Từ điển - Glosbe
-
Khá Hơn In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
KHÁ HƠN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
KHÁ HƠN In English Translation - Tr-ex
-
KHÁ HƠN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
KHÁ HƠN - Translation In English
-
Khá Hơn Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'khá Hơn' Trong Tiếng Việt được Dịch ...
-
Thành Ngữ Tiếng Anh: 26 Câu Thông Dụng Trong Giao Tiếp
-
Bảy Phương Pháp Giúp Bạn Tự Học Tiếng Anh Hiệu Quả - British Council
-
Tổng Hợp Các Từ Nối Trong Tiếng Anh Giúp Bạn Giao Tiếp Lưu Loát Hơn
-
Các Dạng So Sánh Trong Tiếng Anh (Comparisons)
-
Các Cách Hỏi Thăm Và Trả Lời Khi Giao Tiếp Bằng Tiếng Anh - E