Bị Bịt Mắt«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "bị bịt mắt" thành Tiếng Anh
blindfold là bản dịch của "bị bịt mắt" thành Tiếng Anh.
bị bịt mắt + Thêm bản dịch Thêm bị bịt mắtTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
blindfold
adjective verb noun adverbTôi chẳng thể thấy gì vì cô ấy bị bịt mắt.
I can't make out anything through the blindfold, but I know that voice.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bị bịt mắt " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "bị bịt mắt" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Dịch Từ Bịt Mắt
-
Bịt Mắt Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Bịt Mắt - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
BỊT MẮT BẮT DÊ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
BỊT MẮT AI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'bịt Mắt' Trong Từ điển Lạc Việt
-
BỊ BỊT MẮT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Bịt Mắt Bằng Vải Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'bịt Mắt' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang Tiếng Anh
-
Bịt Mắt
-
Bịt Mặt Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Bịt Mắt Bắt Dê Trong Tiếng Anh Là Gì?
-
Bịt Mắt Bắt Dê Tiếng Anh Là Gì - SGV
-
Bịt Mắt Bắt Dê – Wikipedia Tiếng Việt