Bí đao - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "bí đao" thành Tiếng Anh
winter melon là bản dịch của "bí đao" thành Tiếng Anh.
bí đao noun + Thêm bản dịch Thêm bí đaoTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
winter melon
nounfuzzy melon fruit
en.wiktionary2016 -
winter melon (Benincasa hispida)
enwiki-01-2017-defs
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bí đao " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "bí đao" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Canh Bí đao Tiếng Anh Là Gì
-
Bí đao Tiếng Anh, Bí Xanh Tiếng Anh Là Gì? Hỏi Đáp NNO
-
Bí đao Tiếng Anh Là Gì? Bí đao Có Phải Bí Xanh Không - Vuicuoilen
-
Từ Vựng Các Loại Rau Củ Trong Tiếng Anh
-
Bí Xanh Tiếng Anh Là Gì - TTMN
-
Bí Xanh Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ. - StudyTiengAnh
-
BÍ ĐAO - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Bí Đao Tiếng Anh Là Gì : Định Nghĩa, Ví Dụ, Vietgle Tra Từ
-
BÍ ĐAO - Translation In English
-
Quả Bí đao Trong Tiếng Anh Là Gì
-
41 TỪ VỰNG TIẾNG ANH VỀ RAU CỦ... - BK Learning Commons
-
Bí đao Tiếng Anh Là Gì
-
Bí đao Tiếng Anh Là Gì - American-.vn
-
Tên Tiếng Anh Của Các Loại Rau Củ Quả - Thông Tin Từ Rau-cu