Bị đẩy Lùi [Hàn Quốc Giải Nghĩa,Ứng Dụng] - WORDROW

WORDROW |
  • Menu
    • 🌟 từ điển
    • 💕 Start
    • 🌾 End
    • 🌷 Initial sound
  • |
  • Language
    • ▹ English
    • ▹ 日本語辞典
    • ▹ 汉语
    • ▹ ภาษาไทย
    • ▹ Việt
    • ▹ Indonesia
    • ▹ لغة كورية
    • ▹ русский словарь
    • ▹ Español
    • ▹ français
    • ▹ Монгол толь бичиг
    • ▹ 한국어
🔍 🔍 Search: BỊ ĐẨY LÙI 🌟 BỊ ĐẨY LÙI @ Name [🌏ngôn ngữ tiếng Việt]
  • 밀려나다 ☆ Động từ
    • 1 어떤 자리에서 다른 곳으로 옮겨지거나 쫓겨나다. 1 BỊ ĐẨY LÙI: Bị di chuyển hay bị đuổi từ chỗ nào đó sang nơi khác.
    • 2 (비유적으로) 힘이나 세력에 의해 약해지다. 2 BỊ ĐẨY LÙI, BỊ VÙI DẬP: (cách nói ẩn dụ) Trở nên yếu đi do sức mạnh hay thế lực.
  • 퇴치되다 (退治 되다) Động từ
    • 1 물리쳐져서 없어지다. 1 BỊ ĐẨY LÙI, BỊ TIÊU DIỆT, BỊ XÓA SỔ, BỊ DẸP BỎ: Bị bài trừ nên biến mất.
🌟 BỊ ĐẨY LÙI @ Giải nghĩa [🌏ngôn ngữ tiếng Việt]
  • 숙청되다 (肅淸 되다) Động từ
    • 2. 권력을 가진 집단이나 사람에 반대하는 세력이 내몰리다. 2. BỊ THANH TRỪNG, BỊ THANH LỌC: Thế lực chống đối bị đẩy lùi bởi tổ chức hay cá nhân có quyền lực.
  • 단명하다 (短命 하다) Tính từ
    • 1. 사람이나 동물 등 생명이 있는 것의 목숨이 짧다. 1. ĐOẢN MỆNH: Con người hay động vật có tuổi đời ngắn ngủi.
    • 2. 조직이나 세력 등이 오래 유지되지 못하고 금방 물러나거나 사라지다. 2. TỒN TẠI NGẮN NGỦI: Tổ chức hay thế lực không duy trì được lâu và bị đẩy lùi hoặc biến mất nhanh chóng.
  • 퇴치 (退治) Danh từ
    • 1. 물리쳐서 없애 버림. 1. SỰ XÓA BỎ, SỰ DẸP BỎ, SỰ XÓA SỔ: Việc bị đẩy lùi nên biến mất.
  • 사양 (斜陽) Danh từ
    • 1. 저녁때의 햇빛. 또는 저녁때의 지는 해. 1. TÀ DƯƠNG, ÁNH HOÀNG HÔN, MẶT TRỜI LẶN: Ánh mặt trời lúc mờ tối. Hoặc mặt trời lặn lúc tối.
    • 2. (비유적으로) 새로운 것에 밀려 점점 몰락해 감. 2. SỰ SUY TÀN, SỰ SUY YẾU: (cách nói ẩn dụ) Việc dần suy yếu do bị đẩy lùi bởi điều mới.
  • 처서 (處暑) Danh từ
    • 1. 늦여름 더위가 물러난다는 날로 이십사절기의 하나. 8월 23일경이다. 1. XỬ THỬ: Một trong 24 tiết khí, là ngày mà được cho rằng cái nóng cuối hè bị đẩy lùi. Khoảng ngày 23 tháng 8.
  • 연기되다 (延期 되다) Động từ
    • 1. 정해진 시기가 뒤로 미루어지다. 1. BỊ DỜI LẠI, BỊ HOÃN LẠI: Thời gian đã định làm việc gì đó bị đẩy lùi về sau.
🌟từ điển 💕Start 🌾End 🌷Initial sound English 日本語辞典 汉语 ภาษาไทย Việt Indonesia لغة كورية русский словарь Español français Монгол толь бичиг 한국어

Please share us. ❤️

Source: Basic Korean Dictionary
Copyright Policy

Từ khóa » đẩy Bi