BỊ LỖI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
BỊ LỖI Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch STính từDanh từbị lỗi
faulty
bị lỗisai lầmbị hỏnghỏnglỗi lầmdefective
bị lỗikhiếm khuyếtbị hỏngkhuyết tậterror
lỗisai lầmsaisai sótfailure
thất bạisuyviệclỗisự cốhỏng hócdefect
khiếm khuyếtlỗikhuyết tậtkhuyết điểmdị tậtđào tẩuđào thoátis at fault
là do lỗibị lỗicó lỗicorrupted
tham nhũngbị hỏngthối nátđồi bạihỏngbại hoạilàm hư hỏnghủ bạihư hoạihư nátis wrong
sailà sai lầmđã nhầmnhầmlầmổnđúngđã lầmlà sai tráisai lầm đượcbeen corrupted
tham nhũngbị hỏngis failingare guiltyis flawedwas buggy
{-}
Phong cách/chủ đề:
HP are at fault.File Excel bị lỗi.
The excel file is wrong.Link bị lỗi hay sao ấy.
Link is wrong or something….Mấy em bị lỗi ư.
You guys are at fault.Vì sao code của mình bị lỗi?
Why my code is wrong?Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từđổ lỗisửa lỗimắc lỗimã lỗiphạm lỗisản phẩm bị lỗikhỏi tội lỗitha lỗigặp lỗixin thứ lỗiHơnSử dụng với trạng từSử dụng với động từlỗi xảy ra báo cáo lỗinói xin lỗithành thật xin lỗithực xin lỗitừ chối xin lỗixin lỗi cưng HơnAmazon bị lỗi chăng?
Amazon was at fault.Thế giới này bị lỗi sao.
The world is at fault.WEB còn bị lỗi này nữa ạ.
Websites are guilty of this too.Bếp hiếm khi bị lỗi.
Sometimes the kitchen is at fault.Cái client bị lỗi rồi.
The client is at fault.Hay do file của bạn bị lỗi.
Or the DLL file is at fault.Media này bị lỗi rồi ạ!
The media is at fault.Giao dịch điện tử bị lỗi.
The electronic circuitry is at fault.Em cũng bị lỗi này các bác ạ.
I am guilty of this too, friends.Tray động cơ thang máy bị lỗi.
Vial elevator motor is at fault.Máy mình bị lỗi font phải không?
The cyclist is at fault, right?Đơn giản là vì cái sim bị lỗi.
Simply because the machine is at fault.Boot camp bị lỗi ai giúp em với.
Laibov was guilty of helping him.Độ bền và mật độ cao không bị lỗi.
High strength and density without defect.Đừng bao giờ nói là sp bị lỗi này kia.
Never ever say that GFCI is at fault.Hỏi Tv bị lỗi gì đây.
I was wondering what was wrong with the TV.Excel ở máy tính của mình bị lỗi.
I doubt Excel is wrong in its computation.Nhưng một số video bị lỗi nha Thầy ơi.
But, there were some errors in the video, I'm afraid.Nhưng đôi khi Visual Studio có thể bị lỗi.
But sometimes visual testimony is wrong.Tất cả các vật liệu bị lỗi sẽ được trả lại cho nhà cung cấp.
All defected material will be returned to supplier.Và còn rất nhiều game khác bị lỗi này.
Countless other games are guilty of this.Chuông báo động tự động khi không có thẻ, ít thẻ hoặc bị lỗi.
Automatic buzzer alarm when no cards, fewer cards or failure.Template này đang bị lỗi đó.
I believe it is the template that is at fault.Không hiểu lý do sao topic trước của mình bị lỗi.
I don't get why my first case is wrong.Chấp nhận chịu trách nhiệm nếu hàng bị lỗi.
Take responsibility if the company is at fault.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 2473, Thời gian: 0.0464 ![]()
![]()
bị lộ rabị lôi cuốn

Tiếng việt-Tiếng anh
bị lỗi English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Bị lỗi trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Xem thêm
bị đổ lỗibe blamedget blamedbeen blamedwas blamedare blamedsản phẩm bị lỗidefective productfaulty productskhông bị lỗiwithout errorsnon-defectivewithout faildễ bị lỗierror-proneprone to errorscó thể bị lỗimay be faultymay failcan faillỗi thiết bịequipment failuredevice errordevice failuređã bị đổ lỗihas been blamedblamedhave been blamedđã bị lỗiwas faultyis at faultbị phạm lỗiwas fouledhệ thống bị lỗisystem failssystem failuresẽ bị đổ lỗiwill be blamedwould be blamedthường bị đổ lỗiare often blamedbộ phận bị lỗidefective partsfaulty partsfaulty componentslà bị lỗito be defectiveis faultytúi khí bị lỗidefective airbagthiết bị bị lỗifaulty equipmentpin bị lỗifaulty batterybị lỗi nàyam getting this errorbị lỗi khifaulty whenTừng chữ dịch
bịđộng từbegethavelỗidanh từerrorfaultbugfailurelỗitính từdefective STừ đồng nghĩa của Bị lỗi
bị hỏng tham nhũng sai lầm thất bại suy việc error khiếm khuyết sai sót failure sự cố thối nát hỏng hóc đồi bại đã nhầm bại hoạiTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » File Bị Lỗi Tiếng Anh Là Gì
-
Thông Báo Lỗi Trong Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
THÔNG BÁO LỖI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Máy Tính - Computer - Leerit
-
Cách Khắc Phục File CSV Bị Lỗi Font Tiếng Việt Khi Mở Trong Excel đơn
-
Thông Báo Lỗi "tài Liệu Bị Khoá để Chỉnh Sửa Bởi Người Dùng Khác ...
-
Khắc Phục Sự Cố Về Kiểm Tra Chính Tả Và Ngữ Pháp ở Nhiều Ngôn Ngữ
-
4 Cách Dịch File Pdf Từ Tiếng Anh Sang Tiếng Việt Nhanh Và Chuẩn Nhất
-
Cách Khắc Phục Lỗi Font Chữ Trong Word 2010 – 2016 (Update 2022)
-
Quy Tắc đặt Tên File, Folder
-
File Excel Bị Lỗi.. Và Cách Phục Hồi Hiệu Quả Nhất !
-
Cách Dùng Grammarly Kiểm Tra Chính Tả, Ngữ Pháp Tiếng Anh