Bị Lừa Trong Tiếng Anh, Dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "bị lừa" thành Tiếng Anh
be tricked, deceived, swindled là các bản dịch hàng đầu của "bị lừa" thành Tiếng Anh.
bị lừa + Thêm bản dịch Thêm bị lừaTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
be tricked
Ai đang bị lừa ở đây?
Who's being tricked here?
FVDP-Vietnamese-English-Dictionary -
deceived
adjectiveBạn đã bao giờ bị lừa gạt bởi một người mà mình nghĩ là bạn tốt chưa?
Have you ever been deceived by someone you thought was a good friend?
GlosbeMT_RnD -
swindled
verbNhưng nông dân luôn bị lừa bịp.
But we farmers, we'd been swindled.
FVDP-Vietnamese-English-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bị lừa " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "bị lừa" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Bạn Bị Lừa Rồi Tiếng Anh Là Gì
-
TÔI ĐÃ BỊ LỪA Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Nghĩa Của Từ Bị Lừa Bằng Tiếng Anh
-
Bạn Bị Lừa Rồi Tiếng Anh Là Gì
-
"bị Lừa" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
BỊ LỪA - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
'bị Lừa' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Bị Lừa Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Những Cách Nói Về Sự Lừa Dối Trong Tiếng Anh (phần 3) - VietNamNet
-
Ngày Cá Tháng Tư Tiếng Anh Là Gì? Những Câu Nói Dối ... - MediaMart
-
[PDF] Phòng Tránh Bị Lừa đảo - NSW Fair Trading
-
28 Thành Ngữ Tiếng Anh Về Tình Yêu Dễ Thương - British Council
-
Top Mười Thành Ngữ Tiếng Anh Về Tuổi Tác Phổ Biến - British Council
-
Lừa Gạt Qīpiàn 1. 你骗了我! Bạn... - Học Tiếng Trung Quốc